Kết quả bóng đá trận Radomlje vs NK Aluminij, 22:30 ngày 16/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 22:30 ngày 16/08/2026
Radomlje 1 Kết thúc HT 1-3 3
NK Aluminij
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Domzale Sports Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Radomlje | Phút | |
| 2' | Vid Koderman | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Bede Osuji Amarachi(Assists:Eric Taylor) (Kiến tạo: Eric Taylor) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Bede Osuji Amarachi(Assists:Dino Simunic) (Kiến tạo: Dino Simunic) | |
| 26' | ⚽ 0 - 3 Bede Osuji Amarachi | |
| ▲ Aljaz Zabukovnik ▼ Bine Anzelj | 31' ⇄ | |
| 33' | Dino Simunic | |
| Antonio Bosec(Assists:Bruno Burcul) (Kiến tạo: Bruno Burcul) 1 - 3 ⚽ | 42' | |
| HT 1-3 | ||
| ▲ Josip Balic ▼ Borna Graonic | 46' ⇄ | |
| Divine Ikenna | 49' | |
| ▲ Jasa Martincic ▼ Divine Ikenna | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Matic Vrbanec ▼ Petar Petrisko | |
| 62' ⇄ | ▲ Domen Zajsek ▼ Dino Simunic | |
| Andrej Pogacar | 66' | |
| Aleksa Paic | 67' | |
| Samo Pridgar | 67' | |
| Amadej Marinic | 72' | |
| 75' ⇄ | ▲ Adriano Bloudek ▼ Bamba Susso | |
| 75' ⇄ | ▲ Murat Bajraj ▼ Bede Osuji Amarachi | |
| ▲ Jasa Jelen ▼ Bruno Burcul | 77' ⇄ | |
| ▲ Florijan Meznar ▼ Vanja Pelko | 77' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Enej Kramberger ▼ Hanus Sörensen | |
| Jasa Martincic | 90+3' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 5 | 9 |
Chủ = Radomlje · Khách = NK Aluminij
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomlje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Radomlje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
NK Aluminij
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Radomlje 7 (35%)Hòa 6 (30%)NK Aluminij 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-2) | Radomlje | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/01/26 | Radomlje | 2-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/09/25 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | Radomlje | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/25 | Radomlje | 1-2 (1-1) | NK Aluminij | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/24 | Radomlje | 3-3 (2-1) | NK Aluminij | - | - | H |
| 15/04/24 | NK Aluminij | 1-1 (1-0) | Radomlje | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/02/24 | Radomlje | 1-2 (0-1) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/10/23 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | Radomlje | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/23 | Radomlje | 0-2 (0-2) | NK Aluminij | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/22 | Radomlje | 1-1 (1-1) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/02/22 | NK Aluminij | 0-4 (0-2) | Radomlje | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/10/21 | Radomlje | 2-2 (0-1) | NK Aluminij | 0 | 2.5 | H |
| 31/07/21 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | Radomlje | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/02/18 | NK Aluminij | 2-3 (0-2) | Radomlje | - | - | T |
| 30/04/17 | NK Aluminij | 3-1 (3-0) | Radomlje | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/17 | Radomlje | 0-3 (0-0) | NK Aluminij | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/10/16 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | Radomlje | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/08/16 | Radomlje | 2-2 (1-0) | NK Aluminij | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/16 | Radomlje | 1-1 (0-1) | NK Aluminij | - | - | H |
| 27/02/16 | Radomlje | 3-2 (1-0) | NK Aluminij | - | - | T |
Thành tích gần đây — Radomlje
TBHBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | NK Mura 05 | 1-3 (0-1) | Radomlje | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Radomlje | 1-2 (0-1) | NK Bravo | -0.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | FC Koper | 2-2 (0-2) | Radomlje | -1.25 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | NK Brinje Grosuplje | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Radomlje | 0-2 (0-1) | Rijeka | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Radomlje | 3-2 (2-1) | NK Mura 05 | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | NK Olimpija Ljubljana | 2-1 (1-0) | Radomlje | -1 | 3 | B |
| 09/05/26 | NK Bravo | 2-1 (0-1) | Radomlje | -1 | 3 | B |
| 03/05/26 | Radomlje | 2-1 (1-1) | Maribor | -1 | 3 | T |
| 26/04/26 | NK Primorje | 2-3 (0-1) | Radomlje | -0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Radomlje | 0-1 (0-0) | NK Brinje Grosuplje | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Radomlje | 1-3 (1-2) | NK Publikum Celje | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-2) | Radomlje | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | NK Mura 05 | 2-0 (1-0) | Radomlje | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Radomlje | 1-2 (1-0) | NK Olimpija Ljubljana | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Radomlje | 1-3 (0-2) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Jadran Dekani | 2-2 (0-1) | Radomlje | +1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — NK Aluminij
HBBHHBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/13 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | NK Aluminij | 1-1 (1-0) | NK Nafta | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | KS Dinamo Tirana | 3-0 (2-0) | NK Aluminij | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | -1 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | Sheriff Tiraspol | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-0 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | B |
| 28/06/26 | NK Aluminij | 0-2 (0-1) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | NK Race | 1-1 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | NK Primorje | +0.5 | 3 | H |
| 14/05/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | NK Publikum Celje | 5-0 (3-0) | NK Aluminij | -1.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | NK Bravo | 0-1 (0-0) | NK Aluminij | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | NK Aluminij | 0-1 (0-1) | NK Bravo | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | NK Aluminij | 2-1 (1-0) | NK Mura 05 | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Radomlje
NK Aluminij
1Samo Pridgar2Antonio Bosec3Amadej Marinic4Bine Anzelj22Aleksa Paic10CAndrej Pogacar24Bruno Burcul66Dejan Kantuzer7Divine Ikenna9Vanja Pelko87Borna Graonic31Florijan Raduha4Rok Schaubach6Dino Simunic80Hanus Sörensen7Eric Taylor14CTomislav Jagic32Vito Tezak42Vid Koderman11Bede Osuji Amarachi44Petar Petrisko45Bamba Susso
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Samo Pridgar🟨 Thẻ vàng 67'
- 2Antonio Bosec⚽ Ghi bàn 42'
- 3Amadej Marinic🟨 Thẻ vàng 72'
- 4Bine Anzelj▼ Rời sân 31'
- 7Divine Ikenna🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 57'
- 9Vanja Pelko▼ Rời sân 77'
- 10Andrej Pogacar C🟥 Thẻ đỏ 66'
- 22Aleksa Paic🟨 Thẻ vàng 67'
- 24Bruno Burcul🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 77'
- 66Dejan Kantuzer
- 87Borna Graonic▼ Rời sân 46'
Khách · 343
- 4Rok Schaubach
- 6Dino Simunic🎯 Kiến tạo 15' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 62'
- 7Eric Taylor🎯 Kiến tạo 8'
- 11Bede Osuji Amarachi⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 75'
- 14Tomislav Jagic C
- 31Florijan Raduha
- 32Vito Tezak
- 42Vid Koderman🟨 Thẻ vàng 2'
- 44Petar Petrisko▼ Rời sân 62'
- 45Bamba Susso▼ Rời sân 75'
- 80Hanus Sörensen▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
52
Sút bóng
106
Sút cầu môn
24
Tấn công
172110
Tấn công nguy hiểm
13260
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
04
Quả ném biên
2916
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B4T4 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomlje (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
NK Aluminij (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Radomlje (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOU
NK Aluminij (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Radomlje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Domzale Sports Park | Sân nhà | Aluminij Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Ivan Vukomanovic | HLV | Jure Arsic |
| Khu vực | Kidricevo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.60 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.76 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.70 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.54 ↑ | 1.01 ↓ | 5.92 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.75 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.67 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.55 | 2.23 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.17 | 2.67 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.43 | 2.70 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.05 | 0.95 | 3.00 | 0.74 | 0.81 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.73 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.43 | 3.24 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 30.91 ↑ | 9.60 ↑ | 1.09 ↓ | 3.21 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.98 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.63 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radomlje | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NK Aluminij | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).