Kết quả bóng đá trận Radomlje vs FC Koper, 20:00 ngày 10/10/2026
1.Liga (Slovenia) · 20:00 ngày 10/10/2026
Radomlje 3 Kết thúc HT 2-2 3
FC Koper
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Domzale Sports Park Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Radomlje | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 8' | ||
| 8' | Ndiaye B. | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Martincic J. (Kiến tạo: Bine Anzelj) 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 18' | ⚽ 3 - 1 | |
| 18' | ⚽ 3 - 2 Ilicic J. | |
| 20' | ||
| Bosec A. | 20' | |
| 22' | ⚽ 3 - 3 | |
| 22' | ⚽ 3 - 4 Andraz Ruedl (Kiến tạo: Fran Tomek) | |
| Burcul B. | 28' | |
| Pelko V. (Kiến tạo: Divine Ikenna) 4 - 4 ⚽ | 32' | |
| Anzelj B. | 35' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 20 |
Chủ = Radomlje · Khách = FC Koper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomlje | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 9 (36%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Radomlje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 10 | 1 |
Đội hình
Radomlje
FC Koper
1Samo Pridgar4Anzelj B.24Burcul B.41Zaper M.2Bosec A.8Jelen J.10Marinsek N.87Graonic B.7Ikenna D.9Pelko V.11Martincic J.1Luka Bas5Filip Backulja18Agyemang G.47Roncal A.69Brice Negouai6Fran Tomek25Bangaly D.27Andraz Ruedl45Isaac Matondo72Ilicic J.8Ndiaye B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Samo Pridgar
- 2Bosec A.🟨 Thẻ vàng 20'
- 4Anzelj B.🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 7Ikenna D.🎯 Kiến tạo 32'
- 8Jelen J.
- 9Pelko V.⚽ Ghi bàn 32'
- 10Marinsek N.
- 11Martincic J.⚽ Ghi bàn 9'
- 24Burcul B.🟨 Thẻ vàng 28'
- 41Zaper M.
- 87Graonic B.
Khách · 4231
- 1Luka Bas
- 5Filip Backulja
- 6Fran Tomek🎯 Kiến tạo 22'
- 8Ndiaye B.🟨 Thẻ vàng 8'
- 18Agyemang G.
- 25Bangaly D.
- 27Andraz Ruedl⚽ Ghi bàn 22'
- 45Isaac Matondo
- 47Roncal A.
- 69Brice Negouai
- 72Ilicic J.⚽ Ghi bàn 18'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
28
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
28%72%
Phạm lỗi
89
Quả ném biên
910
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomlje (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FC Koper (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radomlje | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Domzale Sports Park | Sân nhà | Bonifika Stadium |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| Ivan Vukomanovic | HLV | Zoran Zeljkovic |
| Khu vực | Koper |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.65 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.83 ↓ | 2.30 ↑ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.86 ↓ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.76 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.77 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.70 ↓ | 1.70 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.76 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.78 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.70 ↑ | 1.70 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 3.47 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.67 | 1.60 | 3.50 | 0.42 | 0.65 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.29 | 3.82 | 1.64 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 9.63 ↑ | 2.14 ↓ | 2.01 ↑ | 0.80 ↑ | 4.75 | 1.01 ↑ | 1.43 ↑ | -0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.65 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.88 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 1.10 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radomlje | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Koper | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).