Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Slask Wroclaw, 00:00 ngày 03/11/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:00 ngày 03/11/2026
Radomiak Radom 3 Kết thúc HT 1-1 1
Slask Wroclaw
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 4℃~5℃
Diễn biến trận đấu
| Radomiak Radom | Phút | |
| Donis C. (Kiến tạo: Conrado) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 6' | ⚽ 1 - 1 Banaszak P. (Kiến tạo: Malaly Dembele) | |
| Tapsoba A. | 21' | |
| 45' | D.Szala | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = Radomiak Radom · Khách = Slask Wroclaw
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomiak Radom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Thắng/Bại | 3 (14%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
Slask Wroclaw
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 15 |
Đội hình
Radomiak Radom
Slask Wroclaw
1F.Majchrowicz14Kingue S.24Zie Ouattara72Koperski F.97Conrado10Alves R.77Donis C.82Luquinhas13Grzesik J.15Tapsoba A.90Ronaldo Lumungo Afonso1Niemczycki K.2D.Szala5Ba L.21Andersson A.27Jan Jurcec44Malec M.7Samiec-Talar P.17Linetty K.20Tomasiewicz G.10Dembele P. M.19Banaszak P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1F.Majchrowicz
- 10Alves R.
- 13Grzesik J.
- 14Kingue S.
- 15Tapsoba A.🟨 Thẻ vàng 21'
- 24Zie Ouattara
- 72Koperski F.
- 77Donis C.⚽ Ghi bàn 5'
- 82Luquinhas
- 90Ronaldo Lumungo Afonso
- 97Conrado🎯 Kiến tạo 5'
Khách · 532
- 1Niemczycki K.
- 2D.Szala🟨 Thẻ vàng 45'
- 5Ba L.
- 7Samiec-Talar P.
- 10Dembele P. M.🎯 Kiến tạo 6'
- 17Linetty K.
- 19Banaszak P.⚽ Ghi bàn 6'
- 20Tomasiewicz G.
- 21Andersson A.
- 27Jan Jurcec
- 44Malec M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
11
Sút bóng
179
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
241176
TL chuyền bóng thành công
83%73%
Phạm lỗi
65
Việt vị
10
Cứu thua
37
Quả ném biên
116
Chuyền dài
118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomiak Radom (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Slask Wroclaw (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radomiak Radom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1947 |
| Stadion im. Braci Czachorów | Sân nhà | Tarczyński Arena Wrocław |
| 6000 | Sức chứa | 8273 |
| Tomasz Kaczmarek | HLV | Ante Simundza |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.87 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.87 | 0.93 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.75 | 2.88 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.39 | 3.02 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.40 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.87 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.96 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 9.04 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.50 | 2.82 | 0.60 | 2.50 | 1.24 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 10.70 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radomiak Radom | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slask Wroclaw | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).