Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Piast Gliwice, 00:00 ngày 15/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 00:00 ngày 15/09/2026
Radomiak Radom 0 Kết thúc HT 0-1 2
Piast Gliwice
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Radomiak Radom | Phút | |
| 13' | J.Lewicki | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Vallejo H. (Kiến tạo: Leandro Mario Balde Sanca) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Radomiak Radom · Khách = Piast Gliwice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomiak Radom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Radomiak Radom
Piast Gliwice
1F.Majchrowicz3K.Szcześniak13Grzesik J.24Zie Ouattara72Koperski F.77Donis C.15Tapsoba A.27Wolski R.82Luquinhas90Ronaldo Lumungo Afonso80Guilherme Luiz75Domen Gril4Czerwinski J.5Juande36J.Lewicki99Twumasi E.17Boisgard Q.27Labojko J.80Vallejo H.90Lima I.11Sanca L.19Ntamack Ndimba S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 442
- 4Czerwinski J.
- 5Juande
- 11Sanca L.🎯 Kiến tạo 45'
- 17Boisgard Q.
- 19Ntamack Ndimba S.
- 27Labojko J.
- 36J.Lewicki🟨 Thẻ vàng 13'
- 75Domen Gril
- 80Vallejo H.⚽ Ghi bàn 45'
- 90Lima I.
- 99Twumasi E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
01
Sút bóng
129
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
172233
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
57
Cứu thua
16
Quả ném biên
117
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomiak Radom (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Piast Gliwice (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radomiak Radom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1945 |
| Stadion im. Braci Czachorów | Sân nhà | Stadion Miejski w Gliwicach |
| 6000 | Sức chứa | 6000 |
| Tomasz Kaczmarek | HLV | Daniel Mysliwiec |
| Khu vực | Gliwice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 84.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.70 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.78 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.78 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.65 | 2.61 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.28 | 2.64 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.08 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radomiak Radom | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Piast Gliwice | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).