Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Gornik Zabrze, 19:45 ngày 08/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 08/08/2026
Radomiak Radom
1 Kết thúc HT 0-2 3
Gornik Zabrze
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Radomiak Radom Phút Gornik Zabrze
28' 0 - 1 Peter Federico
Ibrahima Camara 43'
Conrado 45+2'
45+4' 0 - 2 Kacper Urbanski
HT 0-2
▲ Ronaldo Lumungo Afonso ▼ Che Nunnely46'
▲ Abdoul Tapsoba ▼ Bi Irie Fernand Goure46'
Adrian Dieguez 56'
58' Peter Federico
60' Maximilian Dietz
64' 0 - 3 Peter Federico
65' Philipp Schulze
Rafal Wolski 1 - 3 67'
Abdoul Tapsoba 70'
70' ▲ Lukas Sadilek ▼ Paulo Bernardo
70' ▲ Bastien Donio ▼ Maximilian Dietz
71' Sondre Liseth
71' ▲ Taofeek Ismaheel ▼ Peter Federico
▲ Filip Koperski ▼ Adrian Dieguez74'
▲ Manu ▼ Zie Mohamed Ouattara74'
80' ▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Maksym Khlan
▲ Kacper Karasek ▼ Ibrahima Camara85'
89' ▲ Erik Prekop ▼ Sondre Liseth
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 20 32
Bại 01 44
Ghi bàn 25 1015
Mất bàn 14 1716
Điểm 56 1214

Chủ = Radomiak Radom · Khách = Gornik Zabrze

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomiak Radom (18)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Zabrze (21)
2 (11%)Thắng/Thắng7 (33%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng3 (14%)
3 (17%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
3 (17%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Radomiak Radom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6213613712
Sân nhà42115574
Sân khách200218018
6 gần6204914--

Gornik Zabrze

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43019695
Sân nhà32016566
Sân khách11003137
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Radomiak Radom 5 (33%)Hòa 5 (33%)Gornik Zabrze 5 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4-1.252.75B
POL PR29/11/25Radomiak Radom4-0 (2-0)Gornik Zabrze4-0-0.252.5T
POL PR15/02/25Gornik Zabrze3-2 (2-2)Radomiak Radom3-10-0.52.5B
POL Cup26/09/24Gornik Zabrze0-0 (0-0)Radomiak Radom8-4-0.52.5H
POL PR09/08/24Radomiak Radom1-2 (0-0)Gornik Zabrze3-2+0.252.5B
POL PR09/12/23Radomiak Radom1-1 (1-1)Gornik Zabrze12-3+0.252.5H
POL PR23/07/23Gornik Zabrze0-2 (0-0)Radomiak Radom2-9-0.52.5T
POL PR12/02/23Gornik Zabrze0-0 (0-0)Radomiak Radom7-2-0.52.75H
POL PR30/07/22Radomiak Radom0-3 (0-2)Gornik Zabrze6-3+0.252.5B
POL PR30/04/22Gornik Zabrze0-0 (0-0)Radomiak Radom5-3-0.252.25H
POL PR06/11/21Radomiak Radom1-0 (1-0)Gornik Zabrze7-8+0.252.25T
POL Cup22/09/21Gornik Zabrze2-0 (1-0)Radomiak Radom7-9-0.252.25B
INT CF15/08/20Gornik Zabrze3-3 (0-0)Radomiak Radom---H
POL Cup26/10/05Radomiak Radom3-0 (3-0)Gornik Zabrze-02.5T
POL Cup21/09/05Gornik Zabrze0-1 (0-1)Radomiak Radom--1.252.75T

Thành tích gần đây — Radomiak Radom

BTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1-0.52.5B
POL PR24/07/26Radomiak Radom2-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow5-202.75T
INT CF18/07/26Radomiak Radom1-2 (1-1)Pogon Siedlce---B
INT CF17/07/26Radomiak Radom2-1 (1-1)Legia Warszawa B7-7+1.53.25T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radomiak Radom2-4 (1-1)Dynamo Kyiv8-2+0.752.75B
INT CF04/07/26LKS Lodz2-1 (2-0)Radomiak Radom3-14+0.53B
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5-0.252.75B
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4-1.252.75B
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4-0.53B
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4-0.52.5H
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7+0.252.75T
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25T
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5B
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10+0.252.75H
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3-0.252.25B
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7-0.252.5H
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3+0.252.75B
POL PR06/03/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Arka Gdynia3-7+0.752.5T

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

BHTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL06/08/26Ferencvarosi TC1-0 (0-0)Gornik Zabrze2-5-0.752.5B
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7-12.75H
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6+0.752.5T
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3-0.52.5H
POL Cup08/04/26Zawisza Bydgoszcz SA0-1 (0-1)Gornik Zabrze2-5+1.52.75T
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6+0.52.25T

Đội hình

Radomiak RadomGornik Zabrze
1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak24Zie Mohamed Ouattara26Adrian Dieguez97Conrado8Ibrahima Camara7Che Nunnely13Jan Grzesik27CRafal Wolski82Luquinhas11Bi Irie Fernand Goure1Philipp Schulze4Pawel Bochniewicz21Ondrej Zmrzly26CRafal Janicki61Michal Sacek66Maximilian Dietz8Paulo Bernardo19Peter Federico33Maksym Khlan82Kacper Urbanski23Sondre Liseth

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
14
21
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
79
124
Tấn công nguy hiểm
41
69
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
4
10
Đá phạt trực tiếp
6
15
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
422
509
TL chuyền bóng thành công
83%
88%
Phạm lỗi
16
7
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
13
12
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
9
15
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
10
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.24
2.28
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B5
T5 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomiak Radom (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Gornik Zabrze (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radomiak Radom (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Gornik Zabrze (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Radomiak RadomGornik Zabrze

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Radomiak RadomGornik Zabrze

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
46
Thắng 1
34
Hòa
53
Thua 1
62
Thua 2+
Radomiak RadomGornik Zabrze

Radomiak Radom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
82Luquinhas
Tiền vệ tấn công
7.72/135/444
27Rafal Wolski
Tiền vệ tấn công
7.111/133/422
3Kryspin Szczesniak
Trung vệ
6.90/048/523
13Jan Grzesik
Hậu vệ trái
6.81/025/302
8Ibrahima Camara
Tiền vệ phòng ngự
6.53/149/565🟨
7Che Nunnely
Tiền vệ phải
6.40/09/90
11Bi Irie Fernand Goure
Tiền đạo
6.41/02/30
24Zie Mohamed Ouattara
Hậu vệ phải
6.21/125/333
97Conrado
Hậu vệ trái
6.11/035/444🟨
1Filip Majchrowicz
Thủ môn
5.70/021/230
26Adrian Dieguez
Trung vệ
4.90/036/443🟨
15Abdoul Tapsoba (dự bị)
Trung phong
6.91/06/60🟨
23Kacper Karasek (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/51
90Ronaldo Lumungo Afonso (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/15/81
18Manu (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/51
72Filip Koperski (dự bị)
Tiền vệ
6.50/017/180

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Peter Federico
Tiền đạo cánh phải
8.826/238/463🟨
82Kacper Urbanski
Tiền vệ trung tâm
7.413/245/503
61Michal Sacek
Hậu vệ phải
7.30/050/547
26Rafal Janicki
Trung vệ
7.10/056/611
4Pawel Bochniewicz
Trung vệ
7.10/056/635
23Sondre Liseth
Tiền đạo
7.13/114/151🟨
21Ondrej Zmrzly
Hậu vệ trái
6.92/044/462
8Paulo Bernardo
Tiền vệ trung tâm
6.91/022/253
33Maksym Khlan
Tiền đạo cánh trái
6.75/133/432
66Maximilian Dietz
Tiền vệ phòng ngự
6.60/043/480🟨
1Philipp Schulze
Thủ môn
6.40/014/221🟨
28Bastien Donio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.20/09/107
18Lukas Sadilek (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/09/101
88Taofeek Ismaheel (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/08/91
7Yvan Junior Ikia Dimi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/04/40
11Erik Prekop (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radomiak Radom Thông tin Gornik Zabrze
1910 Thành lập 1948
Stadion im. Braci Czachorów Sân nhà Stadion Gornika Zabrze
6000 Sức chứa 17000
Tomasz Kaczmarek HLV Michal Gasparík
Khu vực ZABRZE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.503.182.160.762.500.860.74-0.250.96
Live2.40 ↓3.182.25 ↑0.90 ↑2.750.72 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm2.803.302.280.882.500.940.79-0.251.03
Live391.00 ↑46.00 ↑1.02 ↓5.50 ↑4.500.02 ↓1.18 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.883.302.250.922.500.880.81-0.251.01
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑4.500.21 ↓1.10 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.893.452.270.882.500.960.82-0.251.04
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.49 ↑4.500.57 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.853.302.350.902.500.801.100.000.65
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑4.500.15 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.853.402.260.862.500.81---
Live100.00 ↑12.71 ↑1.01 ↓1.53 ↑4.500.50 ↓---
12betSớm2.893.452.270.882.500.960.82-0.251.04
Live250.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.05 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.663.402.220.852.500.950.80-0.251.02
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓4.16 ↑4.500.10 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
SbobetSớm2.803.212.300.922.500.960.83-0.251.07
Live90.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.07 ↓1.20 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.933.412.430.952.500.890.80-0.251.06
Live48.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.12 ↓0.12 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.803.252.200.852.500.83---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.853.352.250.892.500.840.76-0.250.97
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.55 ↑4.500.11 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
PinnacleSớm2.923.442.310.922.500.870.80-0.251.01
Live12.57 ↑4.73 ↑1.29 ↓4.16 ↑4.500.18 ↓1.14 ↑0.000.74 ↓
BwinSớm2.903.402.300.852.500.82---
Live276.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑4.500.68 ↓---
1xBetSớm2.913.452.320.902.500.851.120.000.68
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.37 ↑4.500.22 ↓1.24 ↑0.000.67 ↓
SNAISớm2.803.402.30------
Live2.75 ↓3.402.40 ↑------
Bet 365Sớm2.903.302.250.852.500.950.80-0.251.00
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑4.500.08 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.903.252.300.912.500.830.77-0.251.00
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.13 ↓1.50 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radomiak Radom-1/4100
Gornik Zabrze+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).