Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Gornik Zabrze, 19:45 ngày 08/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 08/08/2026
Radomiak Radom 1 Kết thúc HT 0-2 3
Gornik Zabrze
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Radomiak Radom | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Peter Federico | |
| Ibrahima Camara | 43' | |
| Conrado | 45+2' | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 2 Kacper Urbanski | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ronaldo Lumungo Afonso ▼ Che Nunnely | 46' ⇄ | |
| ▲ Abdoul Tapsoba ▼ Bi Irie Fernand Goure | 46' ⇄ | |
| Adrian Dieguez | 56' | |
| 58' | Peter Federico | |
| 60' | Maximilian Dietz | |
| 64' | ⚽ 0 - 3 Peter Federico | |
| 65' | Philipp Schulze | |
| Rafal Wolski 1 - 3 ⚽ | 67' | |
| Abdoul Tapsoba | 70' | |
| 70' ⇄ | ▲ Lukas Sadilek ▼ Paulo Bernardo | |
| 70' ⇄ | ▲ Bastien Donio ▼ Maximilian Dietz | |
| 71' | Sondre Liseth | |
| 71' ⇄ | ▲ Taofeek Ismaheel ▼ Peter Federico | |
| ▲ Filip Koperski ▼ Adrian Dieguez | 74' ⇄ | |
| ▲ Manu ▼ Zie Mohamed Ouattara | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Maksym Khlan | |
| ▲ Kacper Karasek ▼ Ibrahima Camara | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Erik Prekop ▼ Sondre Liseth | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 5 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = Radomiak Radom · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomiak Radom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Radomiak Radom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Gornik Zabrze
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Radomiak Radom 5 (33%)Hòa 5 (33%)Gornik Zabrze 5 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/11/25 | Radomiak Radom | 4-0 (2-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/25 | Gornik Zabrze | 3-2 (2-2) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/09/24 | Gornik Zabrze | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/24 | Radomiak Radom | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/12/23 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/23 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/23 | Gornik Zabrze | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/22 | Radomiak Radom | 0-3 (0-2) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/04/22 | Gornik Zabrze | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/11/21 | Radomiak Radom | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/09/21 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/20 | Gornik Zabrze | 3-3 (0-0) | Radomiak Radom | - | - | H |
| 26/10/05 | Radomiak Radom | 3-0 (3-0) | Gornik Zabrze | 0 | 2.5 | T |
| 21/09/05 | Gornik Zabrze | 0-1 (0-1) | Radomiak Radom | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Radomiak Radom
BTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | B |
| 17/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-1) | Legia Warszawa B | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Legia Warszawa | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
BHTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | -1.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Radomiak Radom
Gornik Zabrze
1Filip Majchrowicz3Kryspin Szczesniak24Zie Mohamed Ouattara26Adrian Dieguez97Conrado8Ibrahima Camara7Che Nunnely13Jan Grzesik27CRafal Wolski82Luquinhas11Bi Irie Fernand Goure1Philipp Schulze4Pawel Bochniewicz21Ondrej Zmrzly26CRafal Janicki61Michal Sacek66Maximilian Dietz8Paulo Bernardo19Peter Federico33Maksym Khlan82Kacper Urbanski23Sondre Liseth
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Filip Majchrowicz5.7
- 3Kryspin Szczesniak6.9
- 7Che Nunnely▼ Rời sân 46'6.4
- 8Ibrahima Camara🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 85'6.5
- 11Bi Irie Fernand Goure▼ Rời sân 46'6.4
- 13Jan Grzesik6.8
- 24Zie Mohamed Ouattara▼ Rời sân 74'6.2
- 26Adrian Dieguez🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 74'4.9
- 27Rafal Wolski C⚽ Ghi bàn 67'7.1
- 82Luquinhas7.7
- 97Conrado🟨 Thẻ vàng 45+2'6.1
Khách · 4141
- 1Philipp Schulze🟨 Thẻ vàng 65'6.4
- 4Pawel Bochniewicz7.1
- 8Paulo Bernardo▼ Rời sân 70'6.9
- 19Peter Federico⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 64' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 71'8.8
- 21Ondrej Zmrzly6.9
- 23Sondre Liseth🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 89'7.1
- 26Rafal Janicki C7.1
- 33Maksym Khlan▼ Rời sân 80'6.7
- 61Michal Sacek7.3
- 66Maximilian Dietz🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 82Kacper Urbanski⚽ Ghi bàn 45+4'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1421
Sút cầu môn
56
Tấn công
79124
Tấn công nguy hiểm
4169
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
410
Đá phạt trực tiếp
615
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
422509
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
167
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
1312
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
915
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.242.28
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B5T5 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomiak Radom (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Gornik Zabrze (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Radomiak Radom (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Gornik Zabrze (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Radomiak Radom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82Luquinhas Tiền vệ tấn công | 7.7 | 2/1 | 35/44 | 4 | |||
| 27Rafal Wolski Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/1 | 33/42 | 2 | ||
| 3Kryspin Szczesniak Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 48/52 | 3 | |||
| 13Jan Grzesik Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 25/30 | 2 | |||
| 8Ibrahima Camara Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/1 | 49/56 | 5 | 🟨 | ||
| 7Che Nunnely Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 11Bi Irie Fernand Goure Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 24Zie Mohamed Ouattara Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 25/33 | 3 | |||
| 97Conrado Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 35/44 | 4 | 🟨 | ||
| 1Filip Majchrowicz Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 26Adrian Dieguez Trung vệ | 4.9 | 0/0 | 36/44 | 3 | 🟨 | ||
| 15Abdoul Tapsoba (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 6/6 | 0 | 🟨 | ||
| 23Kacper Karasek (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 90Ronaldo Lumungo Afonso (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 5/8 | 1 | |||
| 18Manu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 72Filip Koperski (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 0 |
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Peter Federico Tiền đạo cánh phải | 8.8 | 2 | 6/2 | 38/46 | 3 | 🟨 | |
| 82Kacper Urbanski Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 3/2 | 45/50 | 3 | ||
| 61Michal Sacek Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 50/54 | 7 | |||
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/61 | 1 | |||
| 4Pawel Bochniewicz Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/63 | 5 | |||
| 23Sondre Liseth Tiền đạo | 7.1 | 3/1 | 14/15 | 1 | 🟨 | ||
| 21Ondrej Zmrzly Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 44/46 | 2 | |||
| 8Paulo Bernardo Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 22/25 | 3 | |||
| 33Maksym Khlan Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 5/1 | 33/43 | 2 | |||
| 66Maximilian Dietz Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 43/48 | 0 | 🟨 | ||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/22 | 1 | 🟨 | ||
| 28Bastien Donio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 9/10 | 7 | |||
| 18Lukas Sadilek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 88Taofeek Ismaheel (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 7Yvan Junior Ikia Dimi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Erik Prekop (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Radomiak Radom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1948 |
| Stadion im. Braci Czachorów | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 6000 | Sức chứa | 17000 |
| Tomasz Kaczmarek | HLV | Michal Gasparík |
| Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.18 | 2.16 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.18 | 2.25 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.28 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 391.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.25 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 3.45 | 2.27 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.26 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.71 ↑ | 1.01 ↓ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.89 | 3.45 | 2.27 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 250.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.40 | 2.22 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.21 | 2.30 | 0.92 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.93 | 3.41 | 2.43 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 48.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.25 | 0.89 | 2.50 | 0.84 | 0.76 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.44 | 2.31 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 12.57 ↑ | 4.73 ↑ | 1.29 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.32 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 1.12 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.37 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.40 | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radomiak Radom | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gornik Zabrze | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).