Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs Dynamo Kyiv, 17:30 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:30 ngày 10/07/2026
Radomiak Radom Sắp đá --:--:--
Dynamo Kyiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 21 |
Chủ = Radomiak Radom · Khách = Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radomiak Radom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Radomiak Radom
BBBBHTTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | 3-14 | +0.5 | 3 | B |
| INT CF | 01/07/26 | Radomiak Radom | 2-3 (2-1) | Hapoel Beer Sheva | 5-5 | -0.25 | 2.75 | B |
| POL PR | 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | 6-4 | -1.25 | 2.75 | B |
| POL PR | 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | 4-4 | -0.5 | 3 | B |
| POL PR | 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | 5-4 | -0.5 | 2.5 | H |
| POL PR | 05/05/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Lechia Gdansk | 4-7 | +0.25 | 2.75 | T |
| POL PR | 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 7-7 | 0 | 2.5 | T |
| POL PR | 18/04/26 | Radomiak Radom | 2-1 (0-0) | Widzew lodz | 6-2 | 0 | 2.25 | T |
| POL PR | 11/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-0 (1-0) | Radomiak Radom | 1-3 | 0 | 2.5 | B |
| POL PR | 06/04/26 | Radomiak Radom | 1-1 (0-1) | Motor Lublin | 6-10 | +0.25 | 2.75 | H |
| POL PR | 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | 5-3 | -0.25 | 2.25 | B |
| POL PR | 14/03/26 | Radomiak Radom | 1-1 (1-1) | Legia Warszawa | 3-7 | -0.25 | 2.5 | H |
| POL PR | 08/03/26 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | GKS Katowice | 8-3 | +0.25 | 2.75 | B |
| POL PR | 06/03/26 | Radomiak Radom | 3-1 (2-0) | Arka Gdynia | 3-7 | +0.75 | 2.5 | T |
| POL PR | 01/03/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (0-0) | Radomiak Radom | 8-9 | +0.25 | 2.75 | H |
| POL PR | 22/02/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-1 (0-0) | Radomiak Radom | 9-3 | -0.5 | 2.75 | H |
| POL PR | 14/02/26 | Radomiak Radom | 0-2 (0-2) | Korona Kielce | 12-1 | +0.25 | 2.5 | B |
| POL PR | 08/02/26 | Rakow Czestochowa | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | 3-2 | -0.75 | 2.5 | H |
| INT CF | 31/01/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (0-0) | Radomiak Radom | - | +0.25 | 3 | T |
| INT CF | 19/01/26 | Portimonense | 1-1 (1-1) | Radomiak Radom | - | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
HTBHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA EL | 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 10-4 | +0.75 | 2.5 | H |
| INT CF | 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | - | T |
| INT CF | 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | 4-1 | +0.75 | 2.75 | B |
| INT CF | 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | - | H |
| INT CF | 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | 4-6 | +0.75 | 3 | T |
| INT CF | 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | 3-2 | - | - | H |
| UKR D1 | 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | 7-4 | +1.75 | 3 | T |
| UKRC | 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | 1-12 | +2.25 | 3 | T |
| UKR D1 | 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | 2-6 | +2.75 | 4 | T |
| UKR D1 | 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | 1-6 | +1.25 | 2.5 | T |
| UKR D1 | 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | 2-4 | +0.25 | 2.5 | H |
| UKR D1 | 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | 8-5 | -0.25 | 2.5 | B |
| UKR D1 | 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | 1-11 | +1.25 | 2.75 | T |
| UKRC | 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | 9-9 | +1 | 2.5 | T |
| UKR D1 | 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | 12-2 | +1.25 | 2.75 | T |
| UKR D1 | 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | 2-9 | +0.5 | 2.25 | B |
| UKR D1 | 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | 5-3 | +1 | 2.5 | B |
| UKR D1 | 19/03/26 | PFC Oleksandria | 0-5 (0-2) | Dynamo Kyiv | 6-4 | +1.5 | 2.5 | T |
| UKR D1 | 13/03/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-1) | Obolon Kiev | 12-0 | +1.5 | 2.75 | T |
| UKR D1 | 08/03/26 | Polissya Zhytomyr | 1-2 (1-1) | Dynamo Kyiv | 8-5 | +0.25 | 2.25 | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radomiak Radom (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Radomiak Radom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1927 |
| Stadion im. Braci Czachorów | Sân nhà | Olympic National Sports Complex |
| 6000 | Sức chứa | 82893 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.50 ↓ | 1.91 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.90 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.80 | 1.90 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.87 | -0.50 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.60 | 3.37 | 1.81 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.18 ↓ | 3.25 ↓ | 1.99 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.90 | 2.31 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.73 ↑ | 3.70 ↓ | 1.89 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.14 ↑ | -0.25 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.