Kết quả bóng đá trận Radomiak Radom vs AEL Limassol, 17:00 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 09/08/2026
Radomiak Radom
1 Kết thúc HT 1-0 1
AEL Limassol
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Radomiak Radom Phút AEL Limassol
8'
8'
8'
Kacper Karasek 1 - 0 ⚽13'
26'
26'
26'
41'
41'
41'
HT 1-0
68'
68'
68'
87'⚽ 1 - 1 Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 26
Hòa 00 33
Bại 20 51
Ghi bàn 106 1419
Mất bàn 102 2214
Điểm 39 921

Chủ = Radomiak Radom · Khách = AEL Limassol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radomiak Radom (19)Hiệp 1 / Cả trậnAEL Limassol (7)
2 (11%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (14%)
3 (16%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (21%)Hòa/Thắng1 (14%)
3 (16%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (29%)
4 (21%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích gần đây — Radomiak Radom

BBTBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR08/08/26Radomiak Radom1-3 (0-2)Gornik Zabrze2-3-0.252.5B
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1-0.52.5B
POL PR24/07/26Radomiak Radom2-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow5-202.75T
INT CF18/07/26Radomiak Radom1-2 (1-1)Pogon Siedlce---B
INT CF17/07/26Radomiak Radom2-1 (1-1)Legia Warszawa B7-7+1.53.25T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radomiak Radom2-4 (1-1)Dynamo Kyiv8-2+0.752.75B
INT CF04/07/26LKS Lodz2-1 (2-0)Radomiak Radom3-14+0.53B
INT CF01/07/26Radomiak Radom2-3 (2-1)Hapoel Beer Sheva5-5-0.252.75B
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4-1.252.75B
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4-0.53B
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4-0.52.5H
POL PR05/05/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Lechia Gdansk4-7+0.252.75T
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5T
POL PR18/04/26Radomiak Radom2-1 (0-0)Widzew lodz6-202.25T
POL PR11/04/26Zaglebie Lubin1-0 (1-0)Radomiak Radom1-302.5B
POL PR06/04/26Radomiak Radom1-1 (0-1)Motor Lublin6-10+0.252.75H
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3-0.252.25B
POL PR14/03/26Radomiak Radom1-1 (1-1)Legia Warszawa3-7-0.252.5H
POL PR08/03/26Radomiak Radom0-1 (0-1)GKS Katowice8-3+0.252.75B

Thành tích gần đây — AEL Limassol

THBTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/08/26AEL Limassol2-1 (1-1)Atromitos Athens2-6-0.52.5T
INT CF29/07/26Omonia Aradippou2-2 (0-1)AEL Limassol---H
INT CF25/07/26AEL Limassol1-2 (0-2)Olympiakos Nicosia FC---B
CYP D115/05/26Akritas Chloraka1-2 (1-1)AEL Limassol10-1-0.52.5T
CYP D109/05/26AEL Limassol1-3 (1-2)Olympiakos Nicosia FC1-502.5B
CYP D102/05/26Krasava ENY Ypsonas FC1-1 (0-0)AEL Limassol4-702.25H
CYP D127/04/26AEL Limassol0-1 (0-1)Anorthosis Famagusta FC8-7+0.252.5B
CYP Cup22/04/26Pafos FC3-1 (1-1)AEL Limassol5-4-12.75B
CYP D117/04/26AEL Limassol2-1 (0-0)E.N.Paralimniou10-2+2.253.25T
CYP Cup08/04/26AEL Limassol1-2 (1-2)Pafos FC6-4-0.752.5B
CYP D104/04/26Omonia Aradippou0-3 (0-1)AEL Limassol0-302.25T
CYP D122/03/26AEL Limassol1-1 (0-1)Ethnikos Achnas FC1-1+0.752.5H
CYP D114/03/26AEL Limassol1-2 (0-1)Omonia Aradippou5-4+0.52.25B
CYP D108/03/26Apollon Limassol FC2-1 (0-1)AEL Limassol9-2-12.5B
CYP D128/02/26AEL Limassol2-3 (0-1)APOEL Nicosia8-2-0.52.5B
CYP D121/02/26E.N.Paralimniou0-2 (0-1)AEL Limassol2-4+1.52.5T
CYP D116/02/26AEL Limassol0-1 (0-1)Pafos FC3-2-0.52.5B
CYP D110/02/26Krasava ENY Ypsonas FC3-0 (2-0)AEL Limassol4-3+0.252.25B
CYP Cup05/02/26Omonia Nicosia FC1-1 (0-0)AEL Limassol9-3-1.52.75H
CYP D102/02/26AEL Limassol2-1 (0-1)Aris Limassol4-5-12.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
66
84
Tấn công nguy hiểm
38
35
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Quả ném biên
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radomiak Radom (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
AEL Limassol (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radomiak Radom (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
41
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
61
B.thắng H1
71
B.thắng H2
Radomiak RadomAEL Limassol

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
20
T/B
31
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Radomiak RadomAEL Limassol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
44
Thắng 1
34
Hòa
57
Thua 1
73
Thua 2+
Radomiak RadomAEL Limassol

Thông tin đội bóng

Radomiak Radom Thông tin AEL Limassol
1910 Thành lập 1930
Stadion im. Braci Czachorów Sân nhà Tsirion Stadium
6000 Sức chứa 20000
Tomasz Kaczmarek HLV Hugo Martins
Khu vực Limassol
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.901.750.823.001.021.02-0.500.82
Live15.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm1.753.704.000.812.750.860.950.750.76
Live1.07 ↓6.50 ↑91.00 ↑2.70 ↑1.500.24 ↓1.06 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm3.103.501.950.902.750.860.81-0.500.95
Live1.07 ↓6.40 ↑150.00 ↑3.70 ↑1.500.18 ↓1.11 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm3.754.001.750.552.501.200.95-0.500.80
Live13.00 ↑1.09 ↓10.50 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓0.95-0.500.80
12betSớm3.103.501.950.872.750.890.82-0.500.94
Live17.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓1.06 ↑0.000.84 ↓
CrownSớm3.003.401.910.842.750.860.79-0.500.91
Live1.10 ↓6.00 ↑23.00 ↑2.00 ↑1.500.32 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
SbobetSớm3.073.181.960.862.750.900.80-0.500.96
Live1.10 ↓5.80 ↑55.00 ↑4.54 ↑2.500.12 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm3.283.491.980.922.750.880.84-0.500.98
Live1.10 ↓5.90 ↑44.00 ↑2.77 ↑1.500.26 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.103.402.900.652.501.15---
Live11.00 ↑1.08 ↓9.50 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.763.604.100.812.750.920.790.250.93
Live17.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓
PinnacleSớm2.024.042.610.813.000.900.830.250.88
Live9.79 ↑1.10 ↓8.60 ↑2.47 ↑1.500.27 ↓1.03 ↑0.000.69 ↓
BwinSớm2.053.402.900.632.501.10---
Live12.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑0.85 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm1.793.584.200.662.501.111.881.500.37
Live16.20 ↑1.06 ↓12.90 ↑6.17 ↑2.500.06 ↓1.28 ↓0.000.58 ↑
Bet 365Sớm2.053.303.100.832.750.980.80-0.751.00
Live15.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.003.502.000.702.501.05---
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radomiak Radom-3/4001
AEL Limassol+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).