Kết quả bóng đá trận Radnik Surdulica vs Partizan Belgrade, 00:00 ngày 20/09/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 20/09/2026
Radnik Surdulica 4 Kết thúc HT 3-1 4
Partizan Belgrade
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Radnik Surdulica | Phút | |
| Vukasin Bogdanovic | 5' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 E.Kojzek | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 E.Kojzek | |
| 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| Quarshie E. (Kiến tạo: Martin Novakovic) 2 - 2 ⚽ | 27' | |
| 28' | Samson Nwulu | |
| 35' | Vukotic M. | |
| 35' | Vukotic M. | |
| Vukasin Bogdanovic (Kiến tạo: Đorđe Jovanović) 3 - 2 ⚽ | 37' | |
| 42' | I.Miladinović | |
| Uros Lazic (Kiến tạo: Đorđe Jovanović) 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 15 | 22 |
| Điểm | 2 | 1 | 13 | 10 |
Chủ = Radnik Surdulica · Khách = Partizan Belgrade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnik Surdulica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 12 |
Partizan Belgrade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 3 |
Đội hình
Radnik Surdulica
Partizan Belgrade
23Radojicic L.2Sonha T.6Stojanovic D.22Uros Lazic37Sadick Abubakar5Milos Popovic28Aleksandar Pejovic30Novakovic M.47Quarshie E.88Đorđe Jovanović9Vukasin Bogdanovic31Krunic M.20Samson Nwulu21Sidney Lima33Petrovic S.40Simic N.11Vukotic M.14Baba I.10I.Miladinović19Seck D.32Trifunovic N.9E.Kojzek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Sonha T.
- 5Milos Popovic
- 6Stojanovic D.
- 9Vukasin Bogdanovic⚽ Ghi bàn 37' · 🟨 Thẻ vàng 5'
- 22Uros Lazic⚽ Ghi bàn 45'
- 23Radojicic L.
- 28Aleksandar Pejovic
- 30Novakovic M.🎯 Kiến tạo 27'
- 37Sadick Abubakar
- 47Quarshie E.⚽ Ghi bàn 27'
- 88Đorđe Jovanović🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 45'
Khách · 4231
- 9E.Kojzek⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 19'
- 10I.Miladinović🟨 Thẻ vàng 42'
- 11Vukotic M.🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 35'
- 14Baba I.
- 19Seck D.
- 20Samson Nwulu🟨 Thẻ vàng 28'
- 21Sidney Lima
- 31Krunic M.
- 32Trifunovic N.
- 33Petrovic S.
- 40Simic N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
97
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
127203
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
74
Việt vị
20
Cứu thua
22
Quả ném biên
914
Chuyền dài
822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnik Surdulica (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Partizan Belgrade (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radnik Surdulica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-10-4 | |
| Sân nhà | Berdison Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30887 |
| HLV | Sasa Ilic | |
| Radnik Surdulica | Khu vực | BEOGRAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.17 | 3.32 | 1.79 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.17 ↓ | 1.84 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.81 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.70 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.13 | 1.70 | 0.70 | 2.75 | 0.63 | 0.68 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.83 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.78 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.78 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.65 ↑ | 1.88 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.09 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.84 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.65 ↑ | 1.82 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.09 | 1.99 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.45 | 1.75 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 1.78 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.40 ↓ | -1.25 | 1.60 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.80 | 1.93 | 0.80 | 2.50 | 1.01 | 1.18 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.06 ↓ | 16.30 ↑ | 4.26 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnik Surdulica | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
| Partizan Belgrade | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).