Kết quả bóng đá trận Radnik Surdulica vs Novi Pazar, 00:00 ngày 24/08/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 24/08/2026
Radnik Surdulica
1 Kết thúc HT 1-0 0
Novi Pazar
🟨 3 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Radnik Surdulica Phút Novi Pazar
Luka Jovanovic(Assists:Aleksandar Pejovic) (Kiến tạo: Aleksandar Pejovic) 1 - 0 44'
HT 1-0
46' ▲ Jonny ▼ Dauda Johnson Agwom
▲ Đorđe Jovanović ▼ Ayouba Kosiah57'
59' ▲ Mihajlo Petrovic ▼ Papa Gadio
63' Ivan Davidovic
▲ Luka Zoric ▼ Darko Stojanovic64'
▲ Tom Kljun ▼ Emmanuel Quarshie64'
70' ▲ Nikola Stankovic ▼ Dominic Sadi
71' ▲ Nikola Skrobonja ▼ Ivan Davidovic
78' ▲ Bojan Adzic ▼ Kaheim Dixon
David Stojanovic 83'
84' Nikola Stankovic
Đorđe Jovanović 84'
Stefan Randjelovic 87'
88' Jovan Marinkovic
Aleksandar Pejovic(Reason:Card changed) 📺 VAR90+2'
Aleksandar Pejovic 90+2'
90+5' Nikola Skrobonja
▲ Andrija Milicevic ▼ Luka Jovanovic90+7'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 01 23
Bại 11 34
Ghi bàn 53 138
Mất bàn 62 1610
Điểm 64 1712

Chủ = Radnik Surdulica · Khách = Novi Pazar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnik Surdulica (13)Hiệp 1 / Cả trậnNovi Pazar (14)
6 (46%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (15%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (15%)Bại/Bại6 (43%)

Bảng xếp hạng

Radnik Surdulica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62226989
Sân nhà32104275
Sân khách301227112
6 gần632185--

Novi Pazar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722358810
Sân nhà42115576
Sân khách301203111
6 gần621347--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Radnik Surdulica 8 (40%)Hòa 5 (25%)Novi Pazar 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25T
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER D121/12/25Radnik Surdulica1-0 (0-0)Novi Pazar4-202.25T
SER D117/08/25Novi Pazar2-0 (1-0)Radnik Surdulica6-10-0.252.5B
SER D127/04/24Radnik Surdulica1-4 (0-2)Novi Pazar4-8-0.52.25B
SER D115/12/23Novi Pazar2-1 (2-0)Radnik Surdulica2-8-12.25B
SER D120/08/23Radnik Surdulica0-0 (0-0)Novi Pazar5-2+0.752.25H
SER D106/04/23Novi Pazar1-0 (0-0)Radnik Surdulica2-6-0.52.25B
SER D107/10/22Radnik Surdulica1-1 (1-1)Novi Pazar3-7-12.75H
INT CF19/06/22Novi Pazar3-1 (1-0)Radnik Surdulica8-2--B
SER D115/05/22Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica10-1-12.25T
SER D111/04/22Radnik Surdulica2-0 (2-0)Novi Pazar4-5+0.752.5T
SER D101/11/21Novi Pazar1-1 (1-1)Radnik Surdulica1-5-0.252.5H
SER D103/03/21Radnik Surdulica4-1 (1-1)Novi Pazar8-7+0.52.5T
SER D130/08/20Novi Pazar0-0 (0-0)Radnik Surdulica4-5+0.252.75H
INT CF10/07/18Radnik Surdulica1-1 (0-0)Novi Pazar11-0--H
SER D114/05/18Novi Pazar2-0 (0-0)Radnik Surdulica10-3+0.252.75B
SER D111/03/18Radnik Surdulica1-0 (0-0)Novi Pazar4-1+1.753T
INT CF31/01/18Novi Pazar1-2 (1-2)Radnik Surdulica10-2--T
SER D130/09/17Novi Pazar3-1 (2-0)Radnik Surdulica3-6-0.252.25B

Thành tích gần đây — Radnik Surdulica

TBHHTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D116/08/26Radnik Surdulica2-1 (1-0)Macva Sabac6-0+12.5T
SER D110/08/26Vojvodina Novi Sad2-1 (0-0)Radnik Surdulica8-3-1.252.75B
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3-0.252.5H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3+0.52.25H
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25T
INT CF04/07/26Radnik Surdulica3-1 (2-1)FK Buducnost Podgorica6-1-0.252.5T
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3-23B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1-0.752.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4-1.253H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0-0.52.25H
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3-0.252.25B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5-0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6-0.252.5H
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3-0.252.5H
SER D105/04/26Radnik Surdulica1-2 (1-2)Crvena Zvezda5-7-1.52.75B
SER D120/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (0-1)Radnik Surdulica3-5+0.252.25T
SER D114/03/26Radnik Surdulica1-1 (0-1)Habitpharm Javor6-1+0.52.25H
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1+0.252.25H
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H

Thành tích gần đây — Novi Pazar

TBBHTBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D118/08/26Novi Pazar2-0 (1-0)Vojvodina Novi Sad3-9-0.252.5T
SER D109/08/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Novi Pazar3-5-2.54B
SER D102/08/26Novi Pazar1-4 (1-2)OFK Beograd4-3+0.52.5B
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D119/07/26Novi Pazar1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-1102.5T
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25B
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5B
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5+0.252.5B
SER D123/05/26Vojvodina Novi Sad3-0 (2-0)Novi Pazar3-1-12.75B
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-0)Novi Pazar3-3-2.253.75T
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5-12.75B
SER D126/04/26Novi Pazar2-2 (1-1)Cukaricki Stankom5-8+0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1-0.252.25B
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3+0.252.5B
SER D109/04/26Novi Pazar2-3 (1-1)Partizan Belgrade6-2-0.252.5B
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3-0.252.5B
SER D121/03/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Novi Pazar2-4+0.252.25H
SER D115/03/26Novi Pazar1-1 (1-1)Cukaricki Stankom4-6+0.252.5H

Đội hình

Radnik SurdulicaNovi Pazar
99Stefan Randjelovic2Tijan Sonha6David Stojanovic22Uros Lazic37Sadick Abubakar5CMilos Popovic28Aleksandar Pejovic7Darko Stojanovic20Luka Jovanovic47Emmanuel Quarshie92Ayouba Kosiah1Bogdan Matijasevic2Aleksandar Miljkovic4Ahmed Hadzimujovic23CJovan Marinkovic50Tomislav Dadic6Papa Gadio24Ivan Davidovic10Dominic Sadi20Kaheim Dixon26Dauda Johnson Agwom99Fejsal Mulic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
114
114
Tấn công nguy hiểm
85
57
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
344
438
TL chuyền bóng thành công
70%
79%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
5
2
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
24
28
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
16
46
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.07
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnik Surdulica (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Novi Pazar (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radnik Surdulica (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Novi Pazar (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Radnik SurdulicaNovi Pazar

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Radnik SurdulicaNovi Pazar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
22
Thắng 1
106
Hòa
24
Thua 1
37
Thua 2+
Radnik SurdulicaNovi Pazar

Radnik Surdulica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Stefan Randjelovic
Thủ môn
8.50/020/260
20Luka Jovanovic
Tiền vệ
7.713/15/110
28Aleksandar Pejovic
Tiền vệ phòng ngự
7.413/146/643
6David Stojanovic
Trung vệ
7.31/031/434
2Tijan Sonha
Hậu vệ
7.32/018/274
37Sadick Abubakar
Trung vệ
7.10/026/342
5Milos Popovic
Tiền vệ phòng ngự
6.90/032/381
22Uros Lazic
Hậu vệ phải
6.81/015/286
7Darko Stojanovic
Tiền vệ phòng ngự
6.43/115/221
92Ayouba Kosiah
Tiền đạo
6.31/09/110
47Emmanuel Quarshie
Tiền đạo cánh trái
6.32/16/110
11Tom Kljun (dự bị)
Tiền đạo
6.90/07/90
3Luka Zoric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/06/80
88Đorđe Jovanović (dự bị)
Tiền vệ
6.61/16/100
44Andrija Milicevic (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/20

Novi Pazar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Jovan Marinkovic
Trung vệ
70/062/724
4Ahmed Hadzimujovic
Trung vệ
71/152/692
24Ivan Davidovic
Tiền đạo cánh phải
6.90/029/300
99Fejsal Mulic
Trung phong
6.75/214/211
50Tomislav Dadic
Hậu vệ trái
6.60/032/452
6Papa Gadio
Tiền vệ trung tâm
6.60/018/232
20Kaheim Dixon
Tiền đạo cánh phải
6.60/016/253
1Bogdan Matijasevic
Thủ môn
6.60/032/431
26Dauda Johnson Agwom
Tiền vệ
6.51/19/131
2Aleksandar Miljkovic
Trung vệ
6.41/037/393
10Dominic Sadi
Tiền đạo cánh phải
5.81/07/120
21Mihajlo Petrovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/19/142
14Nikola Stankovic (dự bị)
Tiền vệ
6.90/013/130
32Bojan Adzic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/02/20
11Nikola Skrobonja (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/05/60
7Jonny (dự bị)
Tiền đạo
6.42/07/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radnik Surdulica Thông tin Novi Pazar
Thành lập 1926
Sân nhà Kraj Morave
0 Sức chứa 6000
HLV Vladimir Gacinovic
Radnik Surdulica Khu vực Cacak
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.403.800.882.250.880.890.500.87
Live1.07 ↓9.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑1.500.11 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm1.753.003.400.612.250.730.620.250.72
Live1.05 ↓4.60 ↑36.00 ↑1.83 ↑1.500.18 ↓0.65 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm1.873.253.600.762.251.000.870.500.89
Live1.03 ↓6.80 ↑150.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓0.88 ↑0.000.96 ↑
InterwettenSớm1.903.303.800.952.500.700.900.500.75
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓1.05 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.893.203.700.792.250.84---
Live1.09 ↓6.11 ↑100.00 ↑3.64 ↑1.500.13 ↓---
12betSớm1.873.253.600.762.251.000.870.500.89
Live1.04 ↓6.50 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.02 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm1.853.353.550.752.250.950.850.500.85
Live2.08 ↑3.30 ↓2.96 ↓0.73 ↓2.251.03 ↑1.08 ↑0.500.68 ↓
SbobetSớm1.923.073.401.022.500.780.920.500.90
Live1.06 ↓6.10 ↑105.00 ↑4.76 ↑1.500.07 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm1.923.193.780.882.250.880.920.500.86
Live1.09 ↓4.86 ↑30.00 ↑2.27 ↑1.500.28 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm1.913.303.500.952.500.75---
Live1.03 ↓9.50 ↑56.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.803.203.700.772.250.750.810.500.71
Live1.01 ↓14.00 ↑35.00 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.853.373.620.812.500.930.860.500.88
Live1.16 ↓5.80 ↑30.57 ↑2.86 ↑1.500.24 ↓0.77 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm1.873.303.500.952.500.75---
Live1.01 ↓16.00 ↑126.00 ↑0.83 ↓1.500.77 ↑---
1xBetSớm1.943.403.801.102.500.650.660.251.10
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑4.63 ↑1.500.14 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
SNAISớm1.903.203.75------
Live1.85 ↓3.25 ↑3.75------
Bet 365Sớm1.903.403.900.902.250.900.930.500.88
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑3.65 ↑1.500.18 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm1.853.103.801.002.500.730.850.500.80
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.03 ↓0.82 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radnik Surdulica+1/2Chưa có trận cùng mức
Novi Pazar-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).