Kết quả bóng đá trận Radnik Surdulica vs Macva Sabac, 00:00 ngày 16/08/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 16/08/2026
Radnik Surdulica 2 Kết thúc HT 1-0 1
Macva Sabac
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Radnik Surdulica | Phút | |
| 24' | Vladimir Ilic | |
| Aleksandar Pejovic 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Tijan Sonha | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bosko Vrastanovic ▼ Kristijan Tojcic | |
| 46' ⇄ | ▲ Nemanja Stevanovic ▼ Đorđe Đorđić | |
| Emmanuel Quarshie(Assists:Sadick Abubakar) (Kiến tạo: Sadick Abubakar) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Andrija Milicevic ▼ Luka Jovanovic | 65' ⇄ | |
| ▲ Đorđe Jovanović ▼ Emmanuel Quarshie | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mitar Ergelas ▼ Vladimir Ilic | |
| ▲ Luka Zoric ▼ Aleksandar Pejovic | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Niksa Delibasic ▼ Vladimir Rakic | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Luka Pejovic(Assists:Mitar Ergelas) (Kiến tạo: Mitar Ergelas) | |
| ▲ Uros Lazic ▼ Tijan Sonha | 86' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 8 |
Chủ = Radnik Surdulica · Khách = Macva Sabac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnik Surdulica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Radnik Surdulica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Macva Sabac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Radnik Surdulica 9 (60%)Hòa 2 (13%)Macva Sabac 4 (27%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/25 | Radnik Surdulica | 4-0 (2-0) | Macva Sabac | +0.75 | 1.75 | T |
| 08/12/24 | Radnik Surdulica | 1-0 (0-0) | Macva Sabac | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/08/24 | Macva Sabac | 1-0 (1-0) | Radnik Surdulica | - | - | B |
| 29/04/21 | Macva Sabac | 0-5 (0-4) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/11/20 | Radnik Surdulica | 3-0 (2-0) | Macva Sabac | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/20 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-0) | Macva Sabac | +1 | 2.5 | H |
| 01/09/19 | Macva Sabac | 1-1 (1-0) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/19 | Radnik Surdulica | 3-0 (2-0) | Macva Sabac | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/12/18 | Macva Sabac | 1-2 (1-2) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2 | T |
| 20/08/18 | Radnik Surdulica | 0-1 (0-1) | Macva Sabac | +1 | 2.25 | B |
| 30/04/18 | Macva Sabac | 2-1 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/03/18 | Radnik Surdulica | 2-1 (1-1) | Macva Sabac | +1 | 2.25 | T |
| 17/09/17 | Macva Sabac | 4-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/15 | Radnik Surdulica | 1-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | T |
| 30/09/14 | Macva Sabac | 0-1 (0-0) | Radnik Surdulica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Radnik Surdulica
BHHTTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-1 (0-0) | Radnik Surdulica | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | Novi Pazar | 0-1 (0-1) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Radnik Surdulica | 3-1 (2-1) | FK Buducnost Podgorica | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -2 | 3 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | -1.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Radnik Surdulica | 1-4 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Radnik Surdulica | 2-0 (0-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Cukaricki Stankom | 2-2 (0-1) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Radnik Surdulica | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 1-3 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-1) | Habitpharm Javor | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Radnik Surdulica | 2-1 (0-1) | FK Napredak Krusevac | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Macva Sabac
TBBBBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Macva Sabac | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-0 (0-0) | Macva Sabac | -2.5 | 3.75 | B |
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | -3 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 01/07/26 | Macva Sabac | 2-1 (2-1) | Novi Pazar | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | OFK Petrovac | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | B |
| 04/05/26 | Macva Sabac | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 27/04/26 | Macva Sabac | 3-0 (3-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | -0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB | +0.75 | 2 | T |
| 05/04/26 | Macva Sabac | 2-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Trajal Krusevac | 0-1 (0-0) | Macva Sabac | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/03/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-0) | FAP | +1 | 2 | H |
Đội hình
Radnik Surdulica
Macva Sabac
99Stefan Randjelovic2Tijan Sonha6David Stojanovic37Sadick Abubakar66CMateja Gasic5Milos Popovic28Aleksandar Pejovic20Luka Jovanovic30Martin Novakovic47Emmanuel Quarshie9Vukasin Bogdanovic12Rakonic4Vladimir Ilic15Slobodan Sladojevic17Nikola Lainovic19CIgor Ristivojevic5Darko Terzic22Kristijan Tojcic11Vladimir Rakic27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Tijan Sonha🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 5Milos Popovic7
- 6David Stojanovic6.7
- 9Vukasin Bogdanovic6.5
- 20Luka Jovanovic▼ Rời sân 65'6.7
- 28Aleksandar Pejovic⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 73'9.2
- 30Martin Novakovic6.6
- 37Sadick Abubakar🎯 Kiến tạo 48'6.6
- 47Emmanuel Quarshie⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 66'7.7
- 66Mateja Gasic C7
- 99Stefan Randjelovic6.8
Khách · 4231
- 4Vladimir Ilic🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 67'6.2
- 5Darko Terzic6.2
- 9Milan Vidakov7
- 11Vladimir Rakic▼ Rời sân 77'6.4
- 12Rakonic6.3
- 15Slobodan Sladojevic6.9
- 17Nikola Lainovic6.4
- 19Igor Ristivojevic C6.3
- 22Kristijan Tojcic▼ Rời sân 46'6.5
- 27Luka Pejovic⚽ Ghi bàn 79'7.5
- 30Djordje Djordjic
- 30Đorđe Đorđić▼ Rời sân 46'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
176
Sút cầu môn
42
Tấn công
10784
Tấn công nguy hiểm
8050
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1719
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
363339
TL chuyền bóng thành công
73%73%
Phạm lỗi
1917
Việt vị
32
Cứu thua
12
Tắc bóng
1311
Quả ném biên
3224
Cắt bóng
1213
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2935
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.83
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B4T4 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnik Surdulica (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Macva Sabac (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Radnik Surdulica (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Macva Sabac (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Radnik Surdulica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Aleksandar Pejovic Tiền vệ phòng ngự | 9.2 | 1 | 2/1 | 47/57 | 0 | ||
| 47Emmanuel Quarshie Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 2/1 | 7/15 | 1 | ||
| 66Mateja Gasic Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 20/33 | 5 | |||
| 5Milos Popovic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 3/1 | 34/45 | 4 | |||
| 99Stefan Randjelovic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 6David Stojanovic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 20Luka Jovanovic Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 30Martin Novakovic Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 25/31 | 4 | |||
| 37Sadick Abubakar Trung vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 26/37 | 5 | ||
| 2Tijan Sonha Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/31 | 1 | 🟨 | ||
| 9Vukasin Bogdanovic Trung phong | 6.5 | 6/1 | 14/21 | 2 | |||
| 44Andrija Milicevic (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 1/4 | 3 | |||
| 22Uros Lazic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 88Đorđe Jovanović (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 3Luka Zoric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 1 |
Macva Sabac
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Luka Pejovic Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 12/17 | 2 | ||
| 9Milan Vidakov Trung phong | 7 | 0/0 | 16/27 | 1 | |||
| 15Slobodan Sladojevic Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 31/37 | 9 | |||
| 22Kristijan Tojcic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 5 | |||
| 17Nikola Lainovic Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 11Vladimir Rakic Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 11/14 | 5 | |||
| 19Igor Ristivojevic Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 28/43 | 1 | |||
| 12Rakonic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 30Đorđe Đorđić Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 4Vladimir Ilic Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 16/17 | 0 | 🟨 | ||
| 5Darko Terzic Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 35/51 | 0 | |||
| 8Bosko Vrastanovic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 15/22 | 2 | |||
| 10Mitar Ergelas (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 4/4 | 0 | ||
| 99Niksa Delibasic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 44Nemanja Stevanovic (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 7/11 | 5 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Radnik Surdulica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Radnik Surdulica | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.90 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.10 | 4.00 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.63 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 74.00 ↑ | 1.37 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.06 ↑ | 100.00 ↑ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.25 ↓ | 3.60 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 1.13 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.61 | 5.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 255.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.49 | 4.45 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.85 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.45 | 4.30 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.71 | 5.56 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.21 ↑ | 17.96 ↑ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.48 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.52 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.60 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.83 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.