Kết quả bóng đá trận Radnik Surdulica vs Macva Sabac, 00:00 ngày 16/08/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 16/08/2026
Radnik Surdulica
2 Kết thúc HT 1-0 1
Macva Sabac
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Radnik Surdulica Phút Macva Sabac
24' Vladimir Ilic
Aleksandar Pejovic 1 - 0 25'
Tijan Sonha 43'
HT 1-0
46' ▲ Bosko Vrastanovic ▼ Kristijan Tojcic
46' ▲ Nemanja Stevanovic ▼ Đorđe Đorđić
Emmanuel Quarshie(Assists:Sadick Abubakar) (Kiến tạo: Sadick Abubakar) 2 - 0 48'
3 - 0 57'
▲ Andrija Milicevic ▼ Luka Jovanovic65'
▲ Đorđe Jovanović ▼ Emmanuel Quarshie66'
67' ▲ Mitar Ergelas ▼ Vladimir Ilic
▲ Luka Zoric ▼ Aleksandar Pejovic73'
77' ▲ Niksa Delibasic ▼ Vladimir Rakic
79' 3 - 1 Luka Pejovic(Assists:Mitar Ergelas) (Kiến tạo: Mitar Ergelas)
▲ Uros Lazic ▼ Tijan Sonha86'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 10 22
Bại 12 36
Ghi bàn 32 127
Mất bàn 34 1217
Điểm 43 178

Chủ = Radnik Surdulica · Khách = Macva Sabac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnik Surdulica (10)Hiệp 1 / Cả trậnMacva Sabac (12)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (20%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (20%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

Radnik Surdulica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412144510
Sân nhà21103246
Sân khách20111219
6 gần622269--

Macva Sabac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104312313
Sân nhà21012339
Sân khách300319014
6 gần6114312--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Radnik Surdulica 9 (60%)Hòa 2 (13%)Macva Sabac 4 (27%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D228/04/25Radnik Surdulica4-0 (2-0)Macva Sabac5-6+0.751.75T
SER D208/12/24Radnik Surdulica1-0 (0-0)Macva Sabac5-2+0.51.75T
SER D226/08/24Macva Sabac1-0 (1-0)Radnik Surdulica3-3--B
SER D129/04/21Macva Sabac0-5 (0-4)Radnik Surdulica5-4+0.52.5T
SER D120/11/20Radnik Surdulica3-0 (2-0)Macva Sabac5-4+0.752.5T
SER D122/02/20Radnik Surdulica2-2 (0-0)Macva Sabac9-3+12.5H
SER D101/09/19Macva Sabac1-1 (1-0)Radnik Surdulica3-102.25H
SER D120/05/19Radnik Surdulica3-0 (2-0)Macva Sabac4-4+0.52.75T
SER D109/12/18Macva Sabac1-2 (1-2)Radnik Surdulica6-2-0.52T
SER D120/08/18Radnik Surdulica0-1 (0-1)Macva Sabac8-3+12.25B
SER D130/04/18Macva Sabac2-1 (0-1)Radnik Surdulica4-3-0.752.25B
SER D103/03/18Radnik Surdulica2-1 (1-1)Macva Sabac5-4+12.25T
SER D117/09/17Macva Sabac4-0 (2-0)Radnik Surdulica2-0-0.252B
SER D215/04/15Radnik Surdulica1-0 (1-0)Macva Sabac8-4--T
SER D230/09/14Macva Sabac0-1 (0-0)Radnik Surdulica6-5--T

Thành tích gần đây — Radnik Surdulica

BHHTTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/08/26Vojvodina Novi Sad2-1 (0-0)Radnik Surdulica8-3-1.252.75B
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3-0.252.5H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3+0.52.25H
INT CF09/07/26Novi Pazar0-1 (0-1)Radnik Surdulica3-702.25T
INT CF04/07/26Radnik Surdulica3-1 (2-1)FK Buducnost Podgorica6-1-0.252.5T
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3-23B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1-0.752.5B
SER D117/05/26Radnik Surdulica0-0 (0-0)Crvena Zvezda1-4-1.253H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0-0.52.25H
SER D104/05/26Radnik Surdulica1-4 (0-1)Vojvodina Novi Sad7-3-0.252.25B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5-0.252.25H
SER D122/04/26Radnik Surdulica2-0 (0-0)Novi Pazar7-1+0.252.25T
SER D118/04/26Cukaricki Stankom2-2 (0-1)Radnik Surdulica5-6-0.252.5H
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3-0.252.5H
SER D105/04/26Radnik Surdulica1-2 (1-2)Crvena Zvezda5-7-1.52.75B
SER D120/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (0-1)Radnik Surdulica3-5+0.252.25T
SER D114/03/26Radnik Surdulica1-1 (0-1)Habitpharm Javor6-1+0.52.25H
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1+0.252.25H
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H
SER D121/02/26Radnik Surdulica2-1 (0-1)FK Napredak Krusevac8-4+12.5T

Thành tích gần đây — Macva Sabac

TBBBBHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/08/26Macva Sabac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D104/08/26Vojvodina Novi Sad2-0 (0-0)Macva Sabac4-4-2.53.75B
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3-1.252.75B
SER D118/07/26Crvena Zvezda5-0 (3-0)Macva Sabac9-0-33.75B
INT CF14/07/26Macva Sabac1-2 (0-1)FK Proleter 0235-3--B
INT CF11/07/26Macva Sabac0-0 (0-0)FK Loznica6-4--H
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--B
INT CF01/07/26Macva Sabac2-1 (2-1)Novi Pazar2-502.5T
INT CF27/06/26Macva Sabac0-0 (0-0)OFK Petrovac2-6+0.252.5H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26FK Loznica2-0 (1-0)Macva Sabac3-7--B
SER D204/05/26Macva Sabac1-0 (0-0)FK Vozdovac Beograd0-2--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--T
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3-0.252B
SER D218/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-1+0.752T
SER D205/04/26Macva Sabac2-0 (1-0)FK Usce Novi Beograd6-6--T
SER D228/03/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-0)Macva Sabac2-401.75T
SER D221/03/26Macva Sabac2-1 (1-0)FK Dubocica7-1--T
SER D213/03/26FK Loznica0-0 (0-0)Macva Sabac5-3-0.251.75H
SER D209/03/26Macva Sabac1-1 (0-0)FAP3-3+12H

Đội hình

Radnik SurdulicaMacva Sabac
99Stefan Randjelovic2Tijan Sonha6David Stojanovic37Sadick Abubakar66CMateja Gasic5Milos Popovic28Aleksandar Pejovic20Luka Jovanovic30Martin Novakovic47Emmanuel Quarshie9Vukasin Bogdanovic12Rakonic4Vladimir Ilic15Slobodan Sladojevic17Nikola Lainovic19CIgor Ristivojevic5Darko Terzic22Kristijan Tojcic11Vladimir Rakic27Luka Pejovic30Djordje Djordjic30Đorđe Đorđić9Milan Vidakov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
107
84
Tấn công nguy hiểm
80
50
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
17
19
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
363
339
TL chuyền bóng thành công
73%
73%
Phạm lỗi
19
17
Việt vị
3
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
13
11
Quả ném biên
32
24
Cắt bóng
12
13
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
29
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.83
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B4
T4 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnik Surdulica (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Macva Sabac (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Radnik Surdulica (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Macva Sabac (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Radnik SurdulicaMacva Sabac

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Radnik SurdulicaMacva Sabac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
25
Thắng 1
105
Hòa
22
Thua 1
35
Thua 2+
Radnik SurdulicaMacva Sabac

Radnik Surdulica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Aleksandar Pejovic
Tiền vệ phòng ngự
9.212/147/570
47Emmanuel Quarshie
Tiền đạo cánh trái
7.712/17/151
66Mateja Gasic
Hậu vệ phải
70/020/335
5Milos Popovic
Tiền vệ phòng ngự
73/134/454
99Stefan Randjelovic
Thủ môn
6.80/013/180
6David Stojanovic
Trung vệ
6.70/034/392
20Luka Jovanovic
Tiền vệ
6.71/012/141
30Martin Novakovic
Tiền vệ trung tâm
6.62/025/314
37Sadick Abubakar
Trung vệ
6.610/026/375
2Tijan Sonha
Hậu vệ
6.60/021/311🟨
9Vukasin Bogdanovic
Trung phong
6.56/114/212
44Andrija Milicevic (dự bị)
Tiền đạo
6.80/01/43
22Uros Lazic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/00/00
88Đorđe Jovanović (dự bị)
Tiền vệ
6.41/04/70
3Luka Zoric (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/06/111

Macva Sabac

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Luka Pejovic
Tiền đạo
7.511/112/172
9Milan Vidakov
Trung phong
70/016/271
15Slobodan Sladojevic
Hậu vệ
6.90/031/379
22Kristijan Tojcic
Trung vệ
6.50/014/195
17Nikola Lainovic
Hậu vệ
6.40/024/280
11Vladimir Rakic
Tiền vệ
6.41/111/145
19Igor Ristivojevic
Hậu vệ
6.30/028/431
12Rakonic
Thủ môn
6.30/027/360
30Đorđe Đorđić
Tiền vệ
6.30/09/100
4Vladimir Ilic
Hậu vệ
6.21/016/170🟨
5Darko Terzic
Tiền vệ
6.21/035/510
8Bosko Vrastanovic (dự bị)
Tiền vệ
6.61/015/222
10Mitar Ergelas (dự bị)
Tiền vệ
6.610/04/40
99Niksa Delibasic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/30
44Nemanja Stevanovic (dự bị)
Hậu vệ
6.31/07/115

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Radnik Surdulica Thông tin Macva Sabac
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Radnik Surdulica Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.483.805.900.882.500.860.931.000.85
Live1.04 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.603.104.000.712.500.630.630.500.71
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑2.15 ↑3.500.13 ↓0.30 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm1.603.654.500.882.500.880.740.751.02
Live1.08 ↓5.50 ↑74.00 ↑1.37 ↑3.500.55 ↓1.53 ↑0.250.49 ↓
InterwettenSớm1.733.554.500.852.500.800.600.501.10
Live1.01 ↓15.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.75 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.623.504.600.912.500.73---
Live1.03 ↓13.06 ↑100.00 ↑3.32 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm1.603.654.500.882.500.880.740.751.02
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.553.804.750.852.500.850.981.000.72
Live1.87 ↑3.25 ↓3.60 ↓0.94 ↑2.250.86 ↑1.13 ↑0.750.70 ↓
SbobetSớm1.493.615.100.902.500.900.971.000.85
Live1.02 ↓7.20 ↑255.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.693.494.450.952.500.810.930.750.85
Live1.01 ↓6.85 ↑36.00 ↑5.25 ↑3.500.03 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.503.905.250.802.500.91---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑1.10 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm1.633.454.300.812.500.710.760.750.76
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.00 ↑3.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.513.715.560.962.500.790.891.000.85
Live1.21 ↓5.21 ↑17.96 ↑2.88 ↑3.500.24 ↓0.43 ↓0.001.74 ↑
BwinSớm1.503.905.250.802.500.88---
Live1.01 ↓34.00 ↑201.00 ↑1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm1.753.604.480.962.500.750.520.251.36
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.40 ↓0.001.96 ↑
SNAISớm1.653.604.50------
Live1.653.604.50------
Bet 365Sớm1.733.604.501.032.500.780.950.750.85
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.733.304.401.052.500.700.830.750.86
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑3.500.15 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.