Kết quả bóng đá trận Radnik Bijeljina vs Borac Banja Luka, 02:00 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina · 02:00 ngày 31/08/2026
Radnik Bijeljina
2 Kết thúc HT 1-0 2
Borac Banja Luka
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Radnik Bijeljina Phút Borac Banja Luka
Bozidar Dimitric 1 - 0 40'
2 - 0 40'
Bozidar Dimitric 3 - 0 40'
HT 1-0
Ateef Konate 51'
55' ▲ Luka Juricic ▼ Pavle Djajic
55' ▲ Stefan Savic ▼ Daniel Romera Andujar
▲ Ognjen Klenpic ▼ Indy Boonen59'
▲ Mohamed Ghorzi ▼ Luka Cveticanin60'
▲ Andrija Markovic ▼ Bozidar Dimitric65'
70' 3 - 1 Matej Deket
▲ Vladimir Bradonjic ▼ Tino Blaz Laus75'
▲ Ijoma Antoine ▼ Ateef Konate75'
81' ▲ Stojan Vranjes ▼ Ante Roguljic
Tivonge Rushesha 88'
Danilo Teodorovic 4 - 1 90+1'
Mohamed Ghorzi 90+5'
90+7' 4 - 2 Luka Juricic
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 16
Hòa 21 32
Bại 11 62
Ghi bàn 44 819
Mất bàn 53 2010
Điểm 24 620

Chủ = Radnik Bijeljina · Khách = Borac Banja Luka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnik Bijeljina (14)Hiệp 1 / Cả trậnBorac Banja Luka (20)
0 (0%)Thắng/Thắng8 (40%)
1 (7%)Thắng/Hòa3 (15%)
3 (21%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (10%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (29%)Hòa/Bại2 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (10%)
3 (21%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Radnik Bijeljina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402249210
Sân nhà20113719
Sân khách20111215
6 gần6015315--

Borac Banja Luka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32107373
Sân nhà22005161
Sân khách10102214
6 gần6501124--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Radnik Bijeljina 3 (15%)Hòa 4 (20%)Borac Banja Luka 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOS PL22/05/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)Borac Banja Luka3-0-0.52H
BOS PL22/03/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)Radnik Bijeljina3-0--B
BOS PL03/12/25Radnik Bijeljina0-1 (0-1)Borac Banja Luka2-5-0.752B
BOS PL21/09/25Borac Banja Luka5-1 (4-1)Radnik Bijeljina3-6--B
BOS PL18/05/25Radnik Bijeljina1-0 (1-0)Borac Banja Luka3-5--T
BOS PL02/03/25Radnik Bijeljina0-1 (0-0)Borac Banja Luka5-10-0.752.5B
BOS PL30/09/24Borac Banja Luka2-0 (2-0)Radnik Bijeljina8-1-1.52.5B
BOS RC04/10/23Radnik Bijeljina1-1 (1-1)Borac Banja Luka3-4--H
BOS PL23/04/22Borac Banja Luka1-0 (1-0)Radnik Bijeljina7-3--B
BOS PL28/11/21Radnik Bijeljina1-1 (0-0)Borac Banja Luka1-10--H
BOS PL30/08/21Borac Banja Luka4-3 (3-2)Radnik Bijeljina8-0-0.752.25B
BOS PL02/04/21Radnik Bijeljina1-3 (0-1)Borac Banja Luka4-0--B
BOS PL16/03/21Borac Banja Luka2-0 (2-0)Radnik Bijeljina2-2-1.252.5B
BOS PL16/10/20Radnik Bijeljina1-0 (0-0)Borac Banja Luka1-4-12.25T
BOS PL03/11/19Borac Banja Luka2-0 (0-0)Radnik Bijeljina8-5--B
BOS PL10/08/19Radnik Bijeljina1-2 (1-0)Borac Banja Luka2-8--B
BOS Cup03/10/18Borac Banja Luka0-0 (0-0)Radnik Bijeljina6-2--H
BOS PL18/02/18Radnik Bijeljina3-0 (2-0)Borac Banja Luka4-1--T
BOS PL18/09/17Borac Banja Luka1-0 (0-0)Radnik Bijeljina6-3--B
BOS PL07/05/16Radnik Bijeljina0-2 (0-1)Borac Banja Luka---B

Thành tích gần đây — Radnik Bijeljina

BBHBBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOS PL23/08/26NK Siroki Brijeg2-1 (1-1)Radnik Bijeljina8-5--B
BOS PL17/08/26Radnik Bijeljina1-5 (1-2)HSK Zrinjski Mostar4-2--B
BOS PL09/08/26Sarajevo0-0 (0-0)Radnik Bijeljina6-4--H
INT CF01/08/26Stupcanica Olovo3-1 (0-1)Radnik Bijeljina---B
INT CF18/07/26Ujpesti2-0 (1-0)Radnik Bijeljina3-4-13B
INT CF14/07/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)Terek Grozny---B
INT CF11/07/26Radnik Bijeljina1-0 (0-0)FK Napredak Krusevac3-3--T
INT CF08/07/26Zemun1-0 (0-0)Radnik Bijeljina4-3--B
BOS PL25/05/26NK Siroki Brijeg4-0 (2-0)Radnik Bijeljina3-1-0.52.25B
BOS PL22/05/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)Borac Banja Luka3-0-0.52H
BOS PL16/05/26FK Sloga Doboj0-0 (0-0)Radnik Bijeljina5-4--H
BOS PL09/05/26Radnik Bijeljina0-1 (0-0)HSK Zrinjski Mostar3-4-0.252B
BOS PL02/05/26FK Velez Mostar1-0 (1-0)Radnik Bijeljina5-5-1.252.25B
BOS PL25/04/26Radnik Bijeljina1-0 (1-0)Rudar Prijedor3-4+0.252T
BOS PL22/04/26Posusje1-1 (1-1)Radnik Bijeljina7-3-0.252H
BOS PL18/04/26Radnik Bijeljina1-2 (1-1)Sarajevo1-3-0.252B
BOS Cup15/04/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (0-0)Radnik Bijeljina11-3-1.52.5B
BOS PL11/04/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)FK Zeljeznicar5-3--B
BOS Cup08/04/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-2-0.752.25H
BOS PL04/04/26Radnik Bijeljina2-0 (1-0)NK Siroki Brijeg4-4--T

Thành tích gần đây — Borac Banja Luka

TTTBTTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Borac Banja Luka3-1 (0-1)Vikingur Reykjavik2-6+0.252.75T
BOS PL23/08/26Borac Banja Luka2-0 (1-0)NK Celik6-3--T
UEFA ECL21/08/26Vikingur Reykjavik1-3 (0-2)Borac Banja Luka10-2-0.752.75T
UEFA ECL14/08/26ML Vitebsk1-0 (1-0)Borac Banja Luka4-3-0.252.5B
BOS PL09/08/26Borac Banja Luka3-1 (2-0)FK Velez Mostar4-5+1.252.5T
UEFA ECL07/08/26Borac Banja Luka1-0 (1-0)ML Vitebsk8-1+0.752.25T
UEFA ECL31/07/26CS Petrocub3-3 (2-0)Borac Banja Luka5-4+0.52.75H
UEFA ECL24/07/26Borac Banja Luka3-0 (1-0)CS Petrocub11-2+1.253T
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2-1.252.5B
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7-0.252.25H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3-1.253B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2+0.52.5H
INT CF23/06/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Sutjeska Niksic3-1--T
INT CF20/06/26Jedinstvo Putevi0-8 (0-3)Borac Banja Luka3-8--T
BOS PL26/05/26Borac Banja Luka2-0 (0-0)Posusje5-0+1.52.5T
BOS PL22/05/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)Borac Banja Luka3-0+0.52H
BOS PL16/05/26Borac Banja Luka1-0 (0-0)FK Zeljeznicar5-2--T
BOS PL11/05/26NK Siroki Brijeg0-1 (0-1)Borac Banja Luka2-2--T
BOS PL04/05/26Sarajevo0-1 (0-1)Borac Banja Luka6-302T
BOS PL26/04/26Borac Banja Luka3-1 (2-0)FK Sloga Doboj7-3+1.752.75T

Đội hình

Radnik BijeljinaBorac Banja Luka
1Dusan Markovic3Slavisa Radovic4Tivonge Rushesha5Blondon Meyapya7Indy Boonen8Tino Blaz Laus16Bozidar Dimitric17Luka Cveticanin26Djordje Cosic29CDanilo Teodorovic70Ateef Konate3Pascual Abel6CSinisa Sanicanin12Amer Hiros14Pavle Djajic24Jurich Carolina30Nemanja Jaksic44Ante Roguljic72Damjan Siskovski89Matej Deket98Sandi Ogrinec99Daniel Romera Andujar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
9
Phạt góc (HT)
6
5
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
8
16
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
76
107
Tấn công nguy hiểm
54
89
Sút ngoài cầu môn
5
10
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnik Bijeljina (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Borac Banja Luka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Borac Banja Luka (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Radnik BijeljinaBorac Banja Luka

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Radnik BijeljinaBorac Banja Luka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

18
Thắng 2+
25
Thắng 1
54
Hòa
51
Thua 1
72
Thua 2+
Radnik BijeljinaBorac Banja Luka

Thông tin đội bóng

Radnik Bijeljina Thông tin Borac Banja Luka
Thành lập 1926
Sân nhà Gradski Stadion
0 Sức chứa 20000
Bojan Krulj HLV Vinko Marinovic
Khu vực Banja Luka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.603.601.560.842.250.930.84-1.000.93
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.17 ↓-0.503.10 ↑
VcbetSớm5.253.131.440.632.250.700.76-1.000.58
Live1.05 ↓4.50 ↑36.00 ↑1.59 ↑2.500.21 ↓0.32 ↓-0.251.27 ↑
Mansion88Sớm5.603.401.550.922.250.900.84-1.001.00
Live19.00 ↑1.20 ↓4.30 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.43 ↓-0.251.69 ↑
InterwettenSớm4.703.251.731.202.500.550.95-0.500.70
Live27.00 ↑1.25 ↓3.75 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓0.55 ↓-1.501.20 ↑
10BETSớm4.703.201.700.732.000.92---
Live6.40 ↑3.85 ↑1.45 ↓0.76 ↑2.250.92---
12betSớm6.404.001.400.802.250.960.79-1.250.97
Live20.00 ↑1.17 ↓4.65 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓3.33 ↑0.000.14 ↓
SbobetSớm7.404.151.290.912.500.850.85-1.500.91
Live11.00 ↑1.61 ↓2.44 ↑4.76 ↑3.500.07 ↓0.35 ↓-0.251.96 ↑
WewbetSớm5.253.421.480.812.250.870.79-1.000.89
Live5.90 ↑3.55 ↑1.41 ↓0.80 ↓2.250.88 ↑0.94 ↑-1.000.74 ↓
LadbrokesSớm5.253.601.531.002.500.70---
Live1.07 ↓7.00 ↑34.00 ↑0.73 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm4.903.301.590.792.250.730.84-0.750.69
Live21.00 ↑1.55 ↓2.45 ↑1.11 ↑2.500.60 ↓0.96 ↑-0.250.70 ↑
PinnacleSớm5.233.441.580.882.250.850.98-0.750.78
Live6.71 ↑4.04 ↑1.44 ↓1.00 ↑2.500.79 ↓1.03 ↑-1.000.78
BwinSớm5.503.601.531.002.500.70---
Live6.25 ↑3.80 ↑1.44 ↓0.98 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm4.993.401.720.902.250.801.48-0.250.47
Live1.04 ↓13.00 ↑144.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓0.32 ↓-0.252.38 ↑
Bet 365Sớm4.753.401.650.982.250.830.90-0.750.90
Live1.03 ↓13.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm5.003.301.621.102.500.65---
Live6.50 ↑3.70 ↑1.44 ↓0.95 ↓2.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Radnik Bijeljina-3/4Chưa có trận cùng mức
Borac Banja Luka+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).