Kết quả bóng đá trận Radnicki 1923 Kragujevac vs Mladost Lucani, 01:30 ngày 13/09/2026
Superliga (Serbia) · 01:30 ngày 13/09/2026
Radnicki 1923 Kragujevac 5 Kết thúc HT 3-0 0
Mladost Lucani
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Cika Daca Stadium Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Radnicki 1923 Kragujevac | Phút | |
| Issa Bah 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Mohamed Cisse (Kiến tạo: Slobodan Simovic) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Hilo H. | 15' | |
| ▲ Nikola Marjanovic ▼ | 20' ⇄ | |
| 25' | Todosijevic M. | |
| HT 3-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = Radnicki 1923 Kragujevac · Khách = Mladost Lucani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnicki 1923 Kragujevac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 |
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 2 |
Đội hình
Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani
81Lijeskic L.6Hilo H.7Nikcevic B.11Ilija Babic14Simovic S.27Ristic M.10Mohamed Cisse19Buchta D.35Glavcic N.77Issa Bah9Uros Sremcevic1Stamenkovic S.7Andric N.17Aleksandar Varjacic30Cirkovic N.33Jovanovic V.44Cvetkovic M.5Veljko Kijevcanin18Zunic F.25Jovan Ciric88Vasil Tasovski22Todosijevic M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Hilo H.🟨 Thẻ vàng 15'
- 7Nikcevic B.
- 9Uros Sremcevic
- 10Mohamed Cisse⚽ Ghi bàn 10'
- 11Ilija Babic
- 14Simovic S.🎯 Kiến tạo 10'
- 19Buchta D.
- 27Ristic M.
- 35Glavcic N.
- 77Issa Bah⚽ Ghi bàn 6'
- 81Lijeskic L.
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
70
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
127110
TL chuyền bóng thành công
81%69%
Phạm lỗi
43
Cứu thua
03
Quả ném biên
69
Chuyền dài
85
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnicki 1923 Kragujevac (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Mladost Lucani (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radnicki 1923 Kragujevac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Cika Daca Stadium | Sân nhà | Mladost Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fedja Dudic | HLV | Radovan Curcic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.00 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.13 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.30 ↑ | 4.80 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.61 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.85 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.65 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.85 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.75 | 5.20 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.70 ↓ | 4.85 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.48 | 5.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.45 | 5.00 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.94 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 5.33 | 1.06 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.43 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnicki 1923 Kragujevac | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mladost Lucani | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).