Kết quả bóng đá trận Radnicki 1923 Kragujevac vs IMT Novi Beograd, 15:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 11/07/2026
Radnicki 1923 Kragujevac
1 Kết thúc HT 0-0 0
IMT Novi Beograd
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Cika Daca Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Radnicki 1923 Kragujevac Phút IMT Novi Beograd
32'
HT 0-0
1 - 0 88'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 21 31
Hòa 00 12
Bại 12 37
Ghi bàn 51 106
Mất bàn 32 718
Điểm 63 105

Chủ = Radnicki 1923 Kragujevac · Khách = IMT Novi Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Radnicki 1923 Kragujevac (7)Hiệp 1 / Cả trậnIMT Novi Beograd (11)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (29%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (29%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (14%)Bại/Hòa1 (9%)
0 (0%)Bại/Bại6 (55%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Radnicki 1923 Kragujevac 6 (50%)Hòa 1 (8%)IMT Novi Beograd 5 (42%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D131/01/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (2-1)IMT Novi Beograd5-3+1.253.25T
SER D125/08/25IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac0-12+0.52.75B
INT CF07/07/25Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)IMT Novi Beograd3-5+0.52.75T
SER D130/11/24Radnicki 1923 Kragujevac1-3 (1-2)IMT Novi Beograd6-4+0.752.75B
SER D118/09/24IMT Novi Beograd0-4 (0-2)Radnicki 1923 Kragujevac3-302.75T
SER D101/03/24Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd7-6+0.52.5T
INT CF18/01/24Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-2)IMT Novi Beograd7-3--B
SER D121/09/23IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-4-0.252.5B
SER CUP19/10/22IMT Novi Beograd2-1 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-4--B
SER D224/03/21Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (0-0)IMT Novi Beograd2-3+0.752T
SER D219/09/20IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac2-1--T

Thành tích gần đây — Radnicki 1923 Kragujevac

TBHHHHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (1-0)FK Buducnost Podgorica5-0+0.52.5T
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3+0.252.5B
SER D125/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-1)Habitpharm Javor9-1+1.252.5H
SER D117/05/26FK Napredak Krusevac0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-8+1.252.75H
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3+0.252.5H
SER D127/04/26Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-5+1.52.75T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4+0.252.25H
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1+0.52.5H
SER D110/04/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac3-3-0.252.5H
SER D104/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (0-0)Mladost Lucani7-4+0.752.5H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10-0.52.5H
SER D116/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad4-8-0.252.5B
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1-0.252.5H
SER D101/03/26Radnicki 1923 Kragujevac0-2 (0-1)Crvena Zvezda0-6-1.53.25B
SER D122/02/26FK Spartak Zlatibor Voda3-3 (2-1)Radnicki 1923 Kragujevac2-2+0.52.5H
SER D115/02/26Radnicki 1923 Kragujevac0-0 (0-0)Radnik Surdulica5-2+0.52.75H
SER D108/02/26Radnicki Nis2-1 (1-1)Radnicki 1923 Kragujevac6-402.75B
SER D131/01/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (2-1)IMT Novi Beograd5-3+1.253.25T
INT CF21/01/26Wisla Plock1-1 (1-0)Radnicki 1923 Kragujevac---H

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

TBHHTHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.52.5H
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9-0.52.5H
SER D115/03/26IMT Novi Beograd1-2 (1-2)Crvena Zvezda4-6-1.753B
SER D108/03/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-0)IMT Novi Beograd0-4+0.252.25T
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7-0.252.5B
SER D116/02/26IMT Novi Beograd1-0 (0-0)Habitpharm Javor8-1+0.52.25T
SER D108/02/26IMT Novi Beograd2-0 (0-0)FK Napredak Krusevac9-2+0.52.75T
SER D131/01/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (2-1)IMT Novi Beograd5-3-1.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
127
82
Tấn công nguy hiểm
67
34
Sút ngoài cầu môn
7
3
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B5
T5 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Radnicki 1923 Kragujevac (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
IMT Novi Beograd (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
13
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
01
B/H
01
B/B
Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
05
Thắng 1
138
Hòa
33
Thua 1
11
Thua 2+
Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd

Thông tin đội bóng

Radnicki 1923 Kragujevac Thông tin IMT Novi Beograd
Thành lập
Cika Daca Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Bojan Puzigaca HLV Zoran Vasiljevic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.303.202.900.952.500.760.950.250.75
Live3.13 ↑1.70 ↓5.25 ↑0.79 ↓0.500.92 ↑1.31 ↑0.250.53 ↓
Mansion88Sớm2.313.252.650.822.251.001.040.250.80
Live4.85 ↑1.27 ↓7.90 ↑1.96 ↑0.500.33 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
10BETSớm2.283.452.900.952.500.76---
Live4.80 ↑1.33 ↓8.39 ↑1.99 ↑0.500.38 ↓---
12betSớm2.203.252.800.802.251.021.040.250.80
Live4.85 ↑1.27 ↓7.90 ↑2.12 ↑0.500.33 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
SbobetSớm2.302.922.900.832.000.990.980.250.86
Live4.47 ↑1.33 ↓6.70 ↑1.81 ↑0.500.37 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.750.952.500.75---
Live2.203.302.750.952.500.75---
18BetSớm2.303.302.950.952.500.800.990.250.77
Live4.80 ↑1.34 ↓7.75 ↑1.92 ↑0.500.38 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
BwinSớm2.203.252.750.952.500.75---
Live2.203.252.750.952.500.75---
1xBetSớm2.223.552.870.952.500.750.670.001.08
Live4.78 ↑1.38 ↓7.55 ↑1.82 ↑0.500.43 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.203.402.751.002.500.801.000.250.80
Live5.00 ↑1.33 ↓8.00 ↑1.85 ↑0.500.40 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.303.002.801.002.500.70---
Live4.40 ↑1.33 ↓7.00 ↑1.75 ↑0.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.