Kết quả bóng đá trận Radnicki 1923 Kragujevac vs Crvena Zvezda, 00:00 ngày 11/10/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 11/10/2026
Radnicki 1923 Kragujevac 0 Kết thúc HT 0-0 3
Crvena Zvezda
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Cika Daca Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Radnicki 1923 Kragujevac | Phút | |
| 23' ⇄ | ▲ Bukari O. ▼ | |
| Ristic M. | 29' | |
| 45' | Ristic M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 23 |
Chủ = Radnicki 1923 Kragujevac · Khách = Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radnicki 1923 Kragujevac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 |
Crvena Zvezda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
Radnicki 1923 Kragujevac
Crvena Zvezda
81Lijeskic L.5Nikola Marjanovic6Hilo H.7Nikcevic B.19Buchta D.27Ristic M.8Kuzmanovic M.10Mohamed Cisse35Glavcic N.70Zivkovic J.77Issa Bah1Matheus3Nakayama Y.32Luckassen D.45Gudelj S.21Elsnik T. M.60Gashtarov M.20Handel T.22Kostov V.23Ristic M.70Muhammed Cham9Dieng B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Nikola Marjanovic
- 6Hilo H.
- 7Nikcevic B.
- 8Kuzmanovic M.
- 10Mohamed Cisse
- 19Buchta D.
- 27Ristic M.🟨 Thẻ vàng 29'
- 35Glavcic N.
- 70Zivkovic J.
- 77Issa Bah
- 81Lijeskic L.
Khách · 3241
- 1Matheus
- 3Nakayama Y.
- 9Dieng B.
- 20Handel T.
- 21Elsnik T. M.
- 22Kostov V.
- 23Ristic M.🟨 Thẻ vàng 45'
- 32Luckassen D.
- 45Gudelj S.
- 60Gashtarov M.
- 70Muhammed Cham
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
72
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
134192
TL chuyền bóng thành công
80%77%
Phạm lỗi
96
Việt vị
11
Cứu thua
20
Quả ném biên
2112
Chuyền dài
818
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radnicki 1923 Kragujevac (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Crvena Zvezda (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Radnicki 1923 Kragujevac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Cika Daca Stadium | Sân nhà | Red Star Stadium |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| Fedja Dudic | HLV | Alberto Riera Ortega |
| Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.45 | 4.25 | 1.32 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.74 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 5.20 ↓ | 4.25 | 1.33 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.71 ↓ | -1.25 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.40 | 4.60 | 1.45 | 1.01 | 3.00 | 0.75 | 0.79 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.33 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.72 | -1.00 | 0.62 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.30 | 1.44 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.75 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.43 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.25 | 1.46 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.75 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.35 | 1.41 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.02 | 1.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.30 | 1.35 | 1.35 | 3.75 | 0.41 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.42 | 5.42 | 1.36 | 1.31 | 3.50 | 0.61 | 0.65 | -1.50 | 1.24 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.42 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radnicki 1923 Kragujevac | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Crvena Zvezda | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).