Kết quả bóng đá trận Rade vs Drobak-Frogn IL, 20:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 15/08/2026
Rade 3 Kết thúc HT 1-2 2
Drobak-Frogn IL
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Rade | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Mikkel Fodstad | |
| Deni Hasanagic 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| 42' | ⚽ 1 - 2 Mikkel Fodstad | |
| HT 1-2 | ||
| Deni Hasanagic 2 - 2 ⚽ | 61' | |
| Deni Hasanagic 3 - 2 ⚽ | 83' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 34 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 13 | 17 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 19 | 11 |
Chủ = Rade · Khách = Drobak-Frogn IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Rade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 62 | 32 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 36 | 13 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 26 | 19 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 10 | - | - |
Drobak-Frogn IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 31 | 25 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 21 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rade 1 (100%)Hòa 0 (0%)Drobak-Frogn IL 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-1) | Rade | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rade
HTTBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 34/20 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Raelingen | 1-1 (0-0) | Rade | - | - | H |
| 01/08/26 | Rade | 8-1 (5-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 25/07/26 | Gjovik Lyn | 0-3 (0-0) | Rade | - | - | T |
| 28/06/26 | Rade | 3-5 (1-2) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 20/06/26 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-1) | Rade | - | - | T |
| 13/06/26 | Rade | 7-2 (5-1) | Raelingen | - | - | T |
| 06/06/26 | Ostsiden IL | 0-4 (0-2) | Rade | - | - | T |
| 30/05/26 | FF Lillehammer | 8-1 (7-0) | Rade | - | - | B |
| 27/05/26 | Rade | 5-1 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | +1.5 | 4 | T |
| 14/05/26 | Oppsal | 1-0 (0-0) | Rade | +1.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Rade | 3-1 (1-0) | Sandefjord B | - | - | T |
| 02/05/26 | Elverum | 3-7 (2-1) | Rade | - | - | T |
| 25/04/26 | Rade | 1-1 (0-1) | Orn-Horten | - | - | H |
| 18/04/26 | Bjorkelangen | 0-9 (0-6) | Rade | - | - | T |
| 11/04/26 | Rade | 6-0 (5-0) | Fram Larvik | - | - | T |
| 06/04/26 | Brumunddal | 2-1 (1-0) | Rade | - | - | B |
| 13/08/25 | Rade | 0-1 (0-1) | Moss | - | - | B |
| 13/04/25 | Rade | 1-2 (1-1) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 23/03/25 | Fredrikstad B | 2-2 (1-1) | Rade | - | - | H |
| 01/05/24 | Rade | 0-1 (0-0) | Sarpsborg 08 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Drobak-Frogn IL
TBTHBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (0-0) | Sandefjord B | +0.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | FF Lillehammer | 2-1 (0-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 25/07/26 | Drobak-Frogn IL | 7-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | T |
| 27/06/26 | Fram Larvik | 1-1 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 20/06/26 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-1) | Rade | - | - | B |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 06/06/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (1-0) | Rakkestad | - | - | T |
| 31/05/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 26/05/26 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Drobak-Frogn IL | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Sandefjord B | 2-3 (0-1) | Drobak-Frogn IL | -0.75 | 4 | T |
| 09/05/26 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 05/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | -0.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Drobak-Frogn IL | 3-4 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 18/04/26 | Elverum | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 11/04/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (1-0) | Oppsal | - | - | T |
| 06/04/26 | Orn-Horten | 1-1 (1-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 26/10/25 | Kvik Halden | 5-0 (4-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 21/10/25 | Drobak-Frogn IL | 3-3 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | -0.5 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Stabaek B | 2-4 (0-3) | Drobak-Frogn IL | - | - | T |
| 06/10/25 | Drobak-Frogn IL | 0-1 (0-1) | Odd Grenland 2 | -0.25 | 3.75 | B |
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rade (19 trận)
Ghi 3.53 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Drobak-Frogn IL (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rade (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Drobak-Frogn IL (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rade | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | DRØBAK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.38 | 6.32 | 0.89 | 4.25 | 0.81 | 0.90 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.27 | 5.38 | 6.32 | 0.89 | 4.25 | 0.81 | 0.90 | 1.75 | 0.79 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.