Kết quả bóng đá trận Rade vs Bjorkelangen, 20:00 ngày 01/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 01/08/2026
Rade
8 Kết thúc HT 5-1 1
Bjorkelangen
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Rade Phút Bjorkelangen
Martin Langsaether 1 - 0 15'
Altin Lajqi 2 - 0 20'
26' 2 - 1 Tobias Torre
Fredrik Stokke 3 - 1 30'
Katoto Michee Mayonga 4 - 1 33'
Martin Langsaether 5 - 1 36'
HT 5-1
Deni Hasanagic 6 - 1 73'
79'
Deni Hasanagic 7 - 1 82'
Altin Lajqi 8 - 1 87'
FT 8-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 61
Hòa 00 10
Bại 23 39
Ghi bàn 63 349
Mất bàn 710 1731
Điểm 30 193

Chủ = Rade · Khách = Bjorkelangen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rade (19)Hiệp 1 / Cả trậnBjorkelangen (21)
8 (42%)Thắng/Thắng2 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (5%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (24%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (26%)Bại/Bại12 (57%)

Bảng xếp hạng

Rade

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710256232323
Sân nhà86113613193
Sân khách94142619133
6 gần64022016--

Bjorkelangen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710161361314
Sân nhà9108729314
Sân khách8008632014
6 gần6105513--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Rade 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bjorkelangen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D318/04/26Bjorkelangen0-9 (0-6)Rade---T

Thành tích gần đây — Rade

TBTTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/22 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/07/26Gjovik Lyn0-3 (0-0)Rade5-2--T
NOR D328/06/26Rade3-5 (1-2)FC Lyn Oslo B6-3--B
NOR D320/06/26Drobak-Frogn IL1-2 (0-1)Rade2-4--T
NOR D313/06/26Rade7-2 (5-1)Raelingen5-1--T
NORC06/06/26Ostsiden IL0-4 (0-2)Rade5-9--T
NOR D330/05/26FF Lillehammer8-1 (7-0)Rade---B
NOR D327/05/26Rade5-1 (2-1)Sparta Sarpsborg B4-0+1.54T
NOR D314/05/26Oppsal1-0 (0-0)Rade7-9+1.254B
NOR D310/05/26Rade3-1 (1-0)Sandefjord B6-4--T
NOR D302/05/26Elverum3-7 (2-1)Rade---T
NOR D325/04/26Rade1-1 (0-1)Orn-Horten---H
NOR D318/04/26Bjorkelangen0-9 (0-6)Rade---T
NOR D311/04/26Rade6-0 (5-0)Fram Larvik---T
NOR D306/04/26Brumunddal2-1 (1-0)Rade4-7--B
NORC13/08/25Rade0-1 (0-1)Moss0-2--B
NORC13/04/25Rade1-2 (1-1)Lyn Oslo---B
INT CF23/03/25Fredrikstad B2-2 (1-1)Rade---H
NORC01/05/24Rade0-1 (0-0)Sarpsborg 084-10--B
NORC24/04/24Rade2-1 (0-1)Moss2-4--T
NORC11/04/24Rade2-0 (0-0)Kvik Halden2-8--T

Thành tích gần đây — Bjorkelangen

BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/07/26Bjorkelangen0-2 (0-1)Fram Larvik---B
NOR D325/06/26Bjorkelangen2-0 (2-0)Sparta Sarpsborg B6-4-13.75T
NOR D320/06/26Raelingen3-1 (2-1)Bjorkelangen9-6--B
NOR D313/06/26Bjorkelangen1-2 (0-1)FF Lillehammer---B
NOR D306/06/26Bjorkelangen1-3 (1-0)Sandefjord B3-8--B
NOR D331/05/26Drobak-Frogn IL3-0 (0-0)Bjorkelangen---B
NOR D316/05/26Orn-Horten4-2 (1-1)Bjorkelangen6-3--B
NOR D309/05/26Bjorkelangen0-5 (0-3)Elverum---B
NOR D302/05/26Oppsal4-1 (1-1)Bjorkelangen7-3--B
NOR D327/04/26Brumunddal3-0 (0-0)Bjorkelangen4-6--B
NOR D318/04/26Bjorkelangen0-9 (0-6)Rade---B
NOR D311/04/26Gjovik Lyn3-0 (2-0)Bjorkelangen---B
NOR D307/04/26Bjorkelangen1-2 (0-1)FC Lyn Oslo B3-5-0.254B
INT CF28/03/26Heming2-0 (0-0)Bjorkelangen---B
INT CF20/03/26Kongsvinger IL B2-5 (1-3)Bjorkelangen---T
INT CF14/03/26Raelingen2-4 (0-0)Bjorkelangen---T
INT CF07/03/26FBK Karlstad5-0 (3-0)Bjorkelangen---B
NOR D326/10/25Bjorkelangen1-3 (0-2)Stromsgodset B---B
NOR D318/10/25Skedsmo3-0 (0-0)Bjorkelangen---B
NOR D311/10/25Bjorkelangen3-1 (1-1)Assiden---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
47
49
Tấn công nguy hiểm
47
32
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
9 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rade (19 trận)
Ghi 3.53 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Bjorkelangen (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)5 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)8 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rade (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Bjorkelangen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
22
B.thắng H1
31
B.thắng H2
RadeBjorkelangen

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
RadeBjorkelangen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
20
Thắng 1
20
Hòa
52
Thua 1
214
Thua 2+
RadeBjorkelangen

Thông tin đội bóng

Rade Thông tin Bjorkelangen
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.129.5013.000.704.500.95---
Live1.15 ↑8.25 ↓13.003.00 ↑9.500.20 ↓---
10BETSớm1.146.409.200.824.750.82---
Live1.11 ↓7.00 ↑11.00 ↑1.80 ↑9.500.34 ↓---
WewbetSớm1.058.2021.000.814.500.930.783.000.96
Live1.07 ↑8.25 ↑16.30 ↓2.27 ↑9.500.22 ↓1.66 ↑0.250.38 ↓
LadbrokesSớm1.0810.0013.000.333.502.00---
Live1.14 ↑8.50 ↓9.00 ↓0.30 ↓3.502.10 ↑---
BwinSớm1.0810.5014.500.734.500.95---
Live1.15 ↑8.75 ↓9.25 ↓0.70 ↓4.501.00 ↑---
1xBetSớm1.049.7029.000.804.500.901.143.500.63
Live1.03 ↓15.00 ↑23.00 ↓3.23 ↑9.500.20 ↓2.08 ↑0.250.34 ↓
Bet 365Sớm1.0810.0015.000.854.500.950.803.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.10 ↑9.500.35 ↓1.43 ↑0.250.53 ↓
William HillSớm1.089.0013.000.674.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.45 ↑9.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.