Kết quả bóng đá trận Radcliffe Borough vs Morecambe, 21:00 ngày 22/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Radcliffe Borough 2 Kết thúc HT 0-0 1
Morecambe
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Radcliffe Borough | Phút | |
| 37' | ||
| 42' | ||
| 45+2' | ||
| 45+4' | ||
| HT 0-0 | ||
| Rio Cragg 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Pritchard J. 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 64' | ||
| 71' | ||
| 75' | ||
| 81' | ⚽ 2 - 1 Joe Garner | |
| 83' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 5 | 11 |
Chủ = Radcliffe Borough · Khách = Morecambe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Radcliffe Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Radcliffe Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | 3 | 23 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | - | - |
Morecambe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Radcliffe Borough
BBBBHHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Hereford FC | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Radcliffe Borough | 0-2 (0-0) | Spalding United | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bury | 3-1 (1-1) | Radcliffe Borough | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Barrow | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 11/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | - | - | B |
| 04/07/26 | Glossop North End | 0-1 (0-1) | Radcliffe Borough | - | - | T |
| 25/04/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (0-0) | Macclesfield Town | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hereford FC | 3-1 (3-1) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3 | B |
| 15/04/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Radcliffe Borough | 2-5 (1-2) | South Shields | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | AFC Fylde | 4-3 (3-0) | Radcliffe Borough | -1.5 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Radcliffe Borough | 3-3 (1-0) | Curzon Ashton FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Darlington | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Bedford Town | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3 | B |
| 11/03/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Radcliffe Borough | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Radcliffe Borough | 1-3 (0-1) | Merthyr Town | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Telford United | 2-0 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Morecambe
BBHBHTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | South Shields | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Harborough Town | 1-0 (0-0) | Morecambe | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Morecambe | 1-1 (0-1) | Spennymoor Town | +0.75 | 3 | H |
| 01/08/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | Barrow | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | AFC Fylde | 0 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Bamber Bridge | 0-3 (0-2) | Morecambe | - | - | T |
| 25/04/26 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Morecambe | 0-3 (0-1) | Boreham Wood | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Woking | 5-1 (2-1) | Morecambe | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Morecambe | 2-2 (1-0) | Carlisle United | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | -1.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Morecambe | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Yeovil Town | 3-2 (1-1) | Morecambe | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | Braintree Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Sutton United | 0-5 (0-4) | Morecambe | -0.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | Wealdstone FC | 2-3 (1-2) | Morecambe | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Gateshead | 4-4 (2-3) | Morecambe | 0 | 3 | H |
| 21/02/26 | Morecambe | 4-0 (1-0) | Eastleigh | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
44
Sút bóng
105
Sút cầu môn
63
Tấn công
5071
Tấn công nguy hiểm
1017
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1720
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
34
Quả ném biên
1733
So Sánh Sức Mạnh
33 67
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Radcliffe Borough (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Morecambe (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Radcliffe Borough (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Morecambe (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Radcliffe Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Globe Arena | |
| 0 | Sức chứa | 6300 |
| HLV | Derek Adams | |
| Khu vực | Morecambe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.20 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.01 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.45 ↑ | 1.98 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.05 | 0.76 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.33 ↑ | 100.00 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.01 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.45 ↑ | 1.98 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.02 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.45 ↓ | 1.96 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.74 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.33 | 2.08 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.08 ↑ | 3.34 ↑ | 2.01 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.55 | 2.23 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 31.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 | 1.95 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.05 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.51 | 2.10 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.35 ↑ | 30.31 ↑ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 | 1.93 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.55 | 2.19 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 1.08 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.15 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 66.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Radcliffe Borough | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Morecambe | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).