Kết quả bóng đá trận Racing Union Luxemburg vs Victoria Rosport, 21:00 ngày 30/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 30/08/2026
Racing Union Luxemburg 2 Kết thúc HT 2-1 2
Victoria Rosport
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Stade Achille Hammerel Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Union Luxemburg | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Albert Ferreira | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| Hayssam Zaki(Assists:Ronan Matuvangua) 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| Hayssam Zaki(Assists:Thibaud Lesquoy) 2 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 2-1 | ||
| 71' | Albert Ferreira | |
| 80' | ⚽ 2 - 3 Jordy Soladio(Assists:Marko Brkljaca) (Kiến tạo: Marko Brkljaca) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 11 |
Chủ = Racing Union Luxemburg · Khách = Victoria Rosport
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Union Luxemburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Racing Union Luxemburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Victoria Rosport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 10 | 12 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Union Luxemburg 8 (40%)Hòa 5 (25%)Victoria Rosport 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Victoria Rosport | 3-4 (2-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 28/09/25 | Racing Union Luxemburg | 1-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 11/05/25 | Racing Union Luxemburg | 2-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 13/03/25 | Racing Union Luxemburg | 3-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 01/12/24 | Victoria Rosport | 0-2 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 07/04/24 | Racing Union Luxemburg | 0-3 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 08/10/23 | Victoria Rosport | 1-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 12/03/23 | Victoria Rosport | 4-2 (2-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 10/09/22 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-1) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 30/04/22 | Racing Union Luxemburg | 2-1 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 28/11/21 | Victoria Rosport | 3-1 (2-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 27/03/21 | Victoria Rosport | 1-2 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 19/09/20 | Racing Union Luxemburg | 0-3 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 15/09/19 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-2) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 24/02/19 | Victoria Rosport | 1-1 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | H |
| 12/08/18 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-1) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 13/05/18 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-1) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 26/11/17 | Victoria Rosport | 0-2 (0-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 14/05/17 | Victoria Rosport | 4-3 (2-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 11/12/16 | Racing Union Luxemburg | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
Thành tích gần đây — Racing Union Luxemburg
BTTTHHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (1-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 16/08/26 | Racing Union Luxemburg | 5-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 09/08/26 | Etzella Ettelbruck | 0-1 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 02/08/26 | Racing Union Luxemburg | 5-1 (4-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | T |
| 23/07/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (2-1) | Thionville FC | - | - | H |
| 18/07/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | H |
| 11/07/26 | Metz | 2-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 27/06/26 | Racing Union Luxemburg | 3-1 (0-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 23/05/26 | Racing Union Luxemburg | 6-1 (2-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 17/05/26 | Hostert | 0-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 10/05/26 | Mamer | 3-2 (1-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | B |
| 26/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 2-5 (0-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 23/04/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 18/04/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-1) | Progres Niedercorn | - | - | H |
| 12/04/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 04/04/26 | Racing Union Luxemburg | 0-0 (0-0) | CS Petange | - | - | H |
| 22/03/26 | Victoria Rosport | 3-4 (2-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 15/03/26 | Racing Union Luxemburg | 1-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 08/03/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-3 (0-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
Thành tích gần đây — Victoria Rosport
TBBBHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Victoria Rosport | 4-0 (1-0) | FC Wiltz 71 | - | - | T |
| 16/08/26 | US Rumelange | 3-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 09/08/26 | Victoria Rosport | 2-3 (1-2) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
| 05/08/26 | UNA Strassen | 4-0 (4-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 26/07/26 | Victoria Rosport | 1-1 (1-0) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 23/07/26 | Victoria Rosport | 4-0 (1-0) | Jeunesse Schieren | - | - | T |
| 18/07/26 | Engers | 2-7 (2-2) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 16/07/26 | UN Kaerjeng 97 | 3-2 (1-0) | Victoria Rosport | -0.75 | 3 | B |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | T |
| 04/07/26 | Victoria Rosport | 0-0 (0-0) | FC Bitburg | - | - | H |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | B |
| 17/05/26 | Swift Hesperange | 3-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 14/05/26 | Progres Niedercorn | 2-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 10/05/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 03/05/26 | F91 Dudelange | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 26/04/26 | Victoria Rosport | 1-2 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 23/04/26 | US Feulen | 1-2 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1822
Sút cầu môn
811
Tấn công
111104
Tấn công nguy hiểm
6756
Sút ngoài cầu môn
1011
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Union Luxemburg (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Victoria Rosport (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Union Luxemburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005 | Thành lập | |
| Stade Achille Hammerel | Sân nhà | VictoriArena |
| 5814 | Sức chứa | 0 |
| Yannick Kakoko | HLV | Martin Forkel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.90 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.50 | 4.60 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 1.30 ↓ | 15.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.20 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.66 ↑ | 22.28 ↑ | 0.67 ↓ | 4.00 | 1.08 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.27 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 3.35 ↑ | 1.49 ↓ | 6.80 ↑ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.25 | 7.75 | 0.74 | 3.25 | 0.82 | 0.69 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.60 ↓ | 4.40 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.76 ↑ | 1.00 | 0.88 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.39 | 8.05 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 4.71 ↑ | 1.28 ↓ | 9.94 ↑ | 2.51 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 1.35 ↓ | 9.00 ↑ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.22 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.29 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 4.07 ↑ | 1.37 ↓ | 10.90 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 1.65 ↓ | 7.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Union Luxemburg | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Victoria Rosport | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).