Kết quả bóng đá trận Racing Union Luxemburg vs Swift Hesperange, 23:00 ngày 16/08/2026

National Hạng Luxembourg · 23:00 ngày 16/08/2026
Racing Union Luxemburg
5 Kết thúc HT 0-0 0
Swift Hesperange
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Stade Achille Hammerel Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Racing Union Luxemburg Phút Swift Hesperange
40'⚽ 0 - 1
HT 0-0
Ronan Matuvangua 1 - 1 ⚽51'
Farid Ikene(Assists:Moussa Kante) 2 - 1 ⚽66'
Dominik Stolz(Assists:Moussa Kante) 3 - 1 ⚽68'
Ronan Matuvangua 4 - 1 ⚽71'
Dominik Stolz 5 - 1 ⚽86'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 50
Hòa 21 41
Bại 02 19
Ghi bàn 91 253
Mất bàn 39 1038
Điểm 51 191

Chủ = Racing Union Luxemburg · Khách = Swift Hesperange

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Racing Union Luxemburg (14)Hiệp 1 / Cả trậnSwift Hesperange (11)
1 (7%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (21%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại9 (82%)

Bảng xếp hạng

Racing Union Luxemburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311136104
Sân nhà321012373
Sân khách210113311
6 gần6321126--

Swift Hesperange

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005221016
Sân nhà200229015
Sân khách3003012016
6 gần6204813--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Racing Union Luxemburg 5 (25%)Hòa 2 (10%)Swift Hesperange 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D115/03/26Racing Union Luxemburg1-0 (0-0)Swift Hesperange6-1--T
LUX D127/11/25Swift Hesperange0-1 (0-1)Racing Union Luxemburg1-6--T
LUX D112/04/25Racing Union Luxemburg3-1 (1-1)Swift Hesperange6-3--T
LUX Cup10/11/24Racing Union Luxemburg2-0 (1-0)Swift Hesperange4-6--T
LUX D119/10/24Swift Hesperange1-0 (1-0)Racing Union Luxemburg3-1--B
LUX D117/03/24Racing Union Luxemburg2-5 (1-4)Swift Hesperange2-4--B
LUX D124/09/23Swift Hesperange2-1 (1-1)Racing Union Luxemburg8-6--B
LUX D119/02/23Racing Union Luxemburg1-3 (0-1)Swift Hesperange---B
LUX D121/08/22Swift Hesperange2-0 (1-0)Racing Union Luxemburg6-7--B
LUX D122/05/22Swift Hesperange2-0 (1-0)Racing Union Luxemburg5-2--B
LUX D108/08/21Racing Union Luxemburg0-3 (0-2)Swift Hesperange6-6--B
INT CF24/06/21Swift Hesperange5-2 (3-1)Racing Union Luxemburg6-10--B
LUX D121/03/21Racing Union Luxemburg0-2 (0-0)Swift Hesperange6-4--B
LUX D113/09/20Swift Hesperange1-2 (1-2)Racing Union Luxemburg6-1--T
LUX Cup22/11/15Swift Hesperange2-2 (2-0)Racing Union Luxemburg---H
LUX D123/02/14Racing Union Luxemburg0-0 (0-0)Swift Hesperange---H
LUX D110/08/13Swift Hesperange2-0 (1-0)Racing Union Luxemburg---B
LUX D122/03/12Swift Hesperange1-0 (1-0)Racing Union Luxemburg---B
LUX D118/09/11Racing Union Luxemburg1-3 (1-2)Swift Hesperange---B
LUX D106/03/11Swift Hesperange2-1 (1-1)Racing Union Luxemburg---B

Thành tích gần đây — Racing Union Luxemburg

TTHHBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D109/08/26Etzella Ettelbruck0-1 (0-0)Racing Union Luxemburg4-6--T
LUX D102/08/26Racing Union Luxemburg5-1 (4-1)UN Kaerjeng 976-6--T
INT CF23/07/26Racing Union Luxemburg2-2 (2-1)Thionville FC---H
INT CF18/07/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Racing Union Luxemburg---H
INT CF11/07/26Metz2-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---B
INT CF27/06/26Racing Union Luxemburg3-1 (0-1)Etzella Ettelbruck7-4--T
LUX D123/05/26Racing Union Luxemburg6-1 (2-0)Rodange 914-8--T
LUX D117/05/26Hostert0-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
LUX D110/05/26Mamer3-2 (1-0)Racing Union Luxemburg1-7--B
LUX D103/05/26Racing Union Luxemburg0-5 (0-3)Atert Bissen5-1--B
LUX D126/04/26UN Kaerjeng 972-5 (0-2)Racing Union Luxemburg5-3--T
LUX Cup23/04/26FC Differdange 032-0 (0-0)Racing Union Luxemburg8-3--B
LUX D118/04/26Racing Union Luxemburg2-2 (1-1)Progres Niedercorn2-7--H
LUX D112/04/26UNA Strassen1-0 (0-0)Racing Union Luxemburg6-5--B
LUX D104/04/26Racing Union Luxemburg0-0 (0-0)CS Petange---H
LUX D122/03/26Victoria Rosport3-4 (2-2)Racing Union Luxemburg9-6--T
LUX D115/03/26Racing Union Luxemburg1-0 (0-0)Swift Hesperange6-1--T
LUX D108/03/26US Mondorf-les-Bains1-3 (0-2)Racing Union Luxemburg---T
LUX Cup05/03/26Racing Union Luxemburg2-2 (1-0)Jeunesse Canach7-3--H
LUX D101/03/26Racing Union Luxemburg1-2 (1-1)F91 Dudelange7-3--B

Thành tích gần đây — Swift Hesperange

BBBTTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D109/08/26Swift Hesperange2-7 (0-6)FC Wiltz 712-0--B
LUX D102/08/26US Rumelange1-0 (1-0)Swift Hesperange---B
INT CF15/07/26Swift Hesperange0-2 (0-1)Bettembourg12-2--B
LUX D123/05/26CS Petange2-3 (1-1)Swift Hesperange---T
LUX D117/05/26Swift Hesperange3-0 (0-0)Victoria Rosport1-2--T
LUX D110/05/26Swift Hesperange0-1 (0-0)Hostert2-4--B
LUX D103/05/26US Mondorf-les-Bains1-0 (0-0)Swift Hesperange---B
LUX D126/04/26Swift Hesperange0-3 (0-2)F91 Dudelange5-6--B
LUX D119/04/26Jeunesse Esch1-1 (1-1)Swift Hesperange7-7--H
LUX D112/04/26Swift Hesperange1-5 (0-4)FC Differdange 033-2--B
LUX D104/04/26Jeunesse Canach0-2 (0-1)Swift Hesperange---T
LUX D122/03/26Rodange 912-0 (0-0)Swift Hesperange---B
LUX D115/03/26Racing Union Luxemburg1-0 (0-0)Swift Hesperange6-1--B
LUX D108/03/26Swift Hesperange0-1 (0-0)Mamer---B
LUX D101/03/26Atert Bissen2-0 (0-0)Swift Hesperange8-4--B
LUX D122/02/26Swift Hesperange2-1 (0-1)UN Kaerjeng 972-8--T
LUX D115/02/26Progres Niedercorn1-1 (0-1)Swift Hesperange12-0--H
LUX D108/02/26UNA Strassen3-0 (0-0)Swift Hesperange4-1--B
LUX D107/12/25Victoria Rosport2-2 (1-0)Swift Hesperange3-3--H
LUX D104/12/25Swift Hesperange1-2 (0-1)US Mondorf-les-Bains3-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
107
72
Tấn công nguy hiểm
71
30
Sút ngoài cầu môn
5
5
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B13
T13 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B5
T5 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Racing Union Luxemburg (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Swift Hesperange (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Racing Union LuxemburgSwift Hesperange

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Racing Union LuxemburgSwift Hesperange

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
42
Thắng 1
53
Hòa
46
Thua 1
27
Thua 2+
Racing Union LuxemburgSwift Hesperange

Thông tin đội bóng

Racing Union Luxemburg Thông tin Swift Hesperange
2005 Thành lập 1916
Stade Achille Hammerel Sân nhà Stade Alphonse Theis
5814 Sức chứa 3058
Yannick Kakoko HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.504.205.250.552.501.20---
Live1.25 ↓5.75 ↑10.00 ↑1.05 ↑3.500.65 ↓---
10BETSớm1.494.205.200.893.000.79---
Live1.22 ↓5.60 ↑10.00 ↑0.82 ↓3.250.85 ↑---
WewbetSớm1.174.919.950.813.250.870.942.000.74
Live1.18 ↑4.83 ↓9.40 ↓0.813.250.870.74 ↓1.750.94 ↑
LadbrokesSớm1.225.509.500.442.501.62---
Live1.225.509.500.40 ↓2.501.62---
18BetSớm1.444.205.250.853.000.720.911.250.67
Live1.18 ↓6.00 ↑10.50 ↑0.75 ↓3.250.85 ↑0.69 ↓1.750.92 ↑
PinnacleSớm1.484.295.510.973.000.831.031.250.78
Live1.21 ↓5.93 ↑10.15 ↑0.83 ↓3.250.93 ↑0.78 ↓1.751.00 ↑
BwinSớm1.225.509.751.003.500.70---
Live1.225.5010.00 ↑1.003.500.70---
1xBetSớm1.464.155.700.582.501.251.201.500.60
Live1.18 ↓5.85 ↑12.30 ↑0.80 ↑3.250.88 ↓0.72 ↓1.750.97 ↑
William HillSớm1.205.0012.001.053.500.67---
Live1.205.0012.001.053.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.