Kết quả bóng đá trận Racing Santander vs Elche, 00:00 ngày 29/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 29/08/2026
Racing Santander 3 Kết thúc HT 3-0 2
Elche
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Địa điểm: El Sardinero Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Racing Santander
Elche
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Muniz Munoz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Salinas (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Villar (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Yassir Zabiri 1-0
🎯 Dứt điểm - Yassir Zabiri (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Yassir Zabiri 2-0
🎯 Dứt điểm - Yassir Zabiri (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Facundo Buonanotte (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Yassir Zabiri 3-0, kiến tạo: Inigo Vicente
🎯 Dứt điểm - Yassir Zabiri (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yassir Zabiri (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Facundo Gonzalez
44'
🎯 Dứt điểm - Ali Houary (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Mantilla
45+1'
🎯 Dứt điểm - David Affengruber (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Facundo Buonanotte (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ezequiel Ponce, ra Ali Houary
46'
🔁 Thay người: vào Tete Morente, ra Marc Aguado Pallares
48'
🎯 Dứt điểm - Facundo Buonanotte (chân trái) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Victor Chust (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ivan Martin (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Canales Madrazo (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Ponce (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Matteo Prati, ra Andres Martin Garcia
59'
🎯 Dứt điểm - Fernando Nino (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Fernando Nino (chân trái) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Javi Morcillo, ra Pedro Bigas Rigo
63'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Buonanotte
🎯 Dứt điểm - Yassir Zabiri (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Asier Villalibre, ra Yassir Zabiri
69'
🔁 Thay người: vào Lucas Cepeda, ra Facundo Buonanotte
🔁 Thay người: vào Giorgi Guliashvili, ra Inigo Vicente
72'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Asier Villalibre (chân trái) — bị cản phá
78'
⚽ BÀN THẮNG - Buba Sangare 3-1, kiến tạo: Lucas Cepeda
78'
🎯 Dứt điểm - Buba Sangare (chân phải) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Nino 3-2, kiến tạo: Tete Morente
79'
🎯 Dứt điểm - Fernando Nino (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
83'
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Jose Antonio Fernandez Pomares, ra Buba Sangare
🔁 Thay người: vào Maguette Gueye, ra Sergio Canales Madrazo
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Villar (chân trái) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Tete Morente (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Cepeda (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - David Affengruber (đánh đầu) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Cepeda (chân trái) — bị chặn
90+4'
🚩 Việt vị
90+6'
🎯 Dứt điểm - Lucas Cepeda (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Racing Santander | Phút | |
| Yassir Zabiri 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Zabiri Y. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Yassir Zabiri 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| Zabiri Y. 4 - 0 ⚽ | 21' | |
| Yassir Zabiri(Assists:Inigo Vicente) (Kiến tạo: Inigo Vicente) 5 - 0 ⚽ | 36' | |
| Facundo Gonzalez | 43' | |
| Alvaro Mantilla | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ezequiel Ponce ▼ Ali Houary | |
| 46' ⇄ | ▲ Tete Morente ▼ Marc Aguado Pallares | |
| ▲ Matteo Prati ▼ Andres Martin Garcia | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Javi Morcillo ▼ Pedro Bigas Rigo | |
| 63' | Facundo Buonanotte | |
| ▲ Asier Villalibre ▼ Yassir Zabiri | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lucas Cepeda ▼ Facundo Buonanotte | |
| ▲ Giorgi Guliashvili ▼ Inigo Vicente | 69' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 5 - 1 Buba Sangare(Assists:Lucas Cepeda) (Kiến tạo: Lucas Cepeda) | |
| 79' | ⚽ 5 - 2 Fernando Nino(Assists:Tete Morente) (Kiến tạo: Tete Morente) | |
| 84' ⇄ | ▲ Jose Antonio Fernandez Pomares ▼ Buba Sangare | |
| ▲ Maguette Gueye ▼ Sergio Canales Madrazo | 85' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 13 | 5 | 26 | 21 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Racing Santander · Khách = Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Santander | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Racing Santander
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 25 | 7 | 10 | 90 | 61 | 82 | 1 |
| Sân nhà | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 29 | 47 | 1 |
| Sân khách | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 | 32 | 35 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Elche
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | 0 | 20 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Racing Santander 2 (25%)Hòa 2 (25%)Elche 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/25 | Racing Santander | 2-0 (2-0) | Elche | 0 | 2.5 | T |
| 20/12/24 | Elche | 3-0 (1-0) | Racing Santander | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/24 | Racing Santander | 3-1 (1-0) | Elche | 0 | 2.25 | T |
| 03/09/23 | Elche | 1-1 (1-0) | Racing Santander | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/20 | Racing Santander | 1-2 (1-0) | Elche | -0.5 | 2 | B |
| 02/12/19 | Elche | 2-0 (1-0) | Racing Santander | -0.25 | 2 | B |
| 31/03/13 | Racing Santander | 0-0 (0-0) | Elche | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/10/12 | Elche | 1-0 (1-0) | Racing Santander | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Racing Santander
BHHTBBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Racing Santander | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/08/26 | Racing Santander | 2-2 (2-2) | Villarreal | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Racing Santander | 1-1 (0-1) | Alaves | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | Racing Santander | 4-1 (3-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Wolves | 3-0 (1-0) | Racing Santander | -0.5 | 3 | B |
| 30/07/26 | Racing Santander | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Osasuna | 2-0 (0-0) | Racing Santander | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Real Sociedad | 1-1 (1-0) | Racing Santander | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Racing Santander | 4-1 (3-0) | Cadiz | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Malaga | 1-1 (1-0) | Racing Santander | -0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Racing Santander | 4-1 (1-1) | Real Valladolid | +1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Leganes | 1-2 (0-1) | Racing Santander | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Racing Santander | 4-2 (0-1) | SD Huesca | +1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Racing Santander | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Real Sociedad B | 1-3 (0-2) | Racing Santander | +0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Santander | 5-1 (2-1) | Almeria | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Andorra FC | 6-2 (2-2) | Racing Santander | 0 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Racing Santander | 3-1 (1-0) | Sporting Gijon | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Real Zaragoza | 2-0 (0-0) | Racing Santander | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Racing Santander | 0-4 (0-2) | Albacete | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Elche
BHTHHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Elche | 0-5 (0-2) | FC Barcelona | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (1-0) | Elche | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Elche | 3-0 (1-0) | Toulouse | 0 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Elche | 2-2 (0-2) | Cordoba | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Elche | 2-2 (1-1) | Al Ain | +1.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | Elche | 0-0 (0-0) | Johor Darul Takzim | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Elche | 2-1 (2-0) | Kaizer Chiefs | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Elche | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Elche | 1-0 (1-0) | Getafe | +0.25 | 2 | T |
| 13/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Elche | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Elche | 1-1 (0-0) | Alaves | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Celta Vigo | 3-1 (2-0) | Elche | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Real Oviedo | 1-2 (0-2) | Elche | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Elche | 1-0 (0-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Elche | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Elche | 2-1 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Elche | 2-1 (0-0) | Mallorca | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | -2 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Elche | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Racing Santander
Elche
13Julen Agirrezabala2CAlvaro Mantilla4Jose Manuel Hernando Riol16Facundo Gonzalez17Jorge Salinas8Gustavo Puerta23Ivan Martin10Inigo Vicente11Andres Martin Garcia20Sergio Canales Madrazo21Yassir Zabiri1Matias Ezequiel Dituro2Buba Sangare6CPedro Bigas Rigo11German Valera22David Affengruber23Victor Chust8Marc Aguado Pallares10Facundo Buonanotte12Gonzalo Villar29Ali Houary14Fernando Nino
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alvaro Mantilla C🟨 Thẻ vàng 45'6.8
- 4Jose Manuel Hernando Riol7
- 8Gustavo Puerta7.6
- 10Inigo Vicente🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 69'7.7
- 11Andres Martin Garcia▼ Rời sân 59'7.4
- 13Julen Agirrezabala7.1
- 16Facundo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 43'6.2
- 17Jorge Salinas6.2
- 20Sergio Canales Madrazo▼ Rời sân 85'6.2
- 21Yassir Zabiri⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 69'10
- 23Ivan Martin7
Khách · 541
- 1Matias Ezequiel Dituro6.4
- 2Buba Sangare⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 6Pedro Bigas Rigo C▼ Rời sân 62'6.2
- 8Marc Aguado Pallares▼ Rời sân 46'6.1
- 10Facundo Buonanotte🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 11German Valera5.9
- 12Gonzalo Villar7
- 14Fernando Nino⚽ Ghi bàn 79'7.4
- 22David Affengruber6.8
- 23Victor Chust7
- 29Ali Houary▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
67
Tấn công
65117
Tấn công nguy hiểm
3481
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
380557
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
31
Cứu thua
53
Tắc bóng
610
Quả ném biên
159
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
1226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51.06
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Santander (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Elche (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Santander (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Elche (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing Santander
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Inigo Vicente Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 40/52 | 2 | ||
| 8Gustavo Puerta Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 53/62 | 3 | |||
| 11Andres Martin Garcia Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 13Julen Agirrezabala Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 4Jose Manuel Hernando Riol Trung vệ | 7 | 0/0 | 19/20 | 3 | |||
| 23Ivan Martin Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 39/43 | 2 | |||
| 2Alvaro Mantilla Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 25/33 | 3 | 🟨 | ||
| 20Sergio Canales Madrazo Tiền vệ tấn công | 6.2 | 5/1 | 34/43 | 0 | |||
| 16Facundo Gonzalez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 31/36 | 1 | 🟨 | ||
| 17Jorge Salinas Hậu vệ trái | 6.2 | 1/1 | 16/22 | 5 | |||
| 21Yassir Zabiri Trung phong | 10 | 3 | 5/3 | 5/8 | 1 | ||
| 12Asier Villalibre (dự bị) Trung phong | 7 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 14Maguette Gueye (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Matteo Prati (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 7Giorgi Guliashvili (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Elche
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Fernando Nino Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 12/13 | 1 | ||
| 12Gonzalo Villar Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 48/56 | 2 | |||
| 23Victor Chust Trung vệ | 7 | 1/0 | 87/93 | 4 | |||
| 22David Affengruber Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 70/77 | 2 | |||
| 2Buba Sangare Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 1/1 | 31/35 | 4 | ||
| 10Facundo Buonanotte Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/1 | 20/27 | 4 | 🟨 | ||
| 1Matias Ezequiel Dituro Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 6Pedro Bigas Rigo Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 8Marc Aguado Pallares Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 11German Valera Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 39/44 | 0 | |||
| 29Ali Houary Hộ công | 5.9 | 1/1 | 15/24 | 0 | |||
| 17Jose Antonio Fernandez Pomares (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Tete Morente (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/0 | 29/34 | 2 | ||
| 9Ezequiel Ponce (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 21Lucas Cepeda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1 | 3/1 | 17/19 | 1 | ||
| 47Javi Morcillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 17/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Santander | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-6-14 | Thành lập | 1923 |
| El Sardinero | Sân nhà | Martinez Valero |
| 22271 | Sức chứa | 38750 |
| Jose Alberto Lopez | HLV | Martin Anselmi |
| Santander | Khu vực | Elche |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.05 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.35 | 3.30 ↑ | 1.32 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.80 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.45 | 3.10 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.18 ↑ | 100.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.45 | 3.10 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.75 | 3.10 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.14 | 2.77 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 190.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.86 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.30 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.24 | 2.93 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.10 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 10.24 ↑ | 30.35 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.60 ↑ | 35.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.75 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 3.10 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.46 | 2.89 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 237.00 ↑ | 5.64 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Santander | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Elche | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).