Kết quả bóng đá trận Racing Louisville (W) vs Seattle Reign (W), 05:30 ngày 20/08/2026
Nữ (Mỹ) · 05:30 ngày 20/08/2026
Racing Louisville (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Seattle Reign (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Louisville (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Madison Mercado | |
| 33' | Angharad James | |
| Emma Sears(Assists:Lauren Milliet) 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| Emma Sears(Assists:Lauren Milliet) 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 19 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 16 | 20 |
Chủ = Racing Louisville (W) · Khách = Seattle Reign (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Louisville (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 13 | 34 | 43 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 14 | 17 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 16 | 29 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Seattle Reign (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 4 | 8 | 26 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 9 | 17 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 17 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Racing Louisville (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Seattle Reign (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/09/25 | Seattle Reign (W) | 1-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/25 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-1) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Racing Louisville (W)
TTTBTHBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Racing Louisville (W) | 4-1 (1-0) | Boston Legacy W | - | - | T |
| 08/08/26 | Orlando Pride (W) | 1-3 (0-1) | Racing Louisville (W) | -0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Racing Louisville (W) | 2-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Kansas City NWSL (W) | 5-1 (3-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-1) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Racing Louisville (W) | 1-1 (1-0) | Houston Dash (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Racing Louisville (W) | 1-2 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Washington Spirit (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Racing Louisville (W) | 3-2 (1-1) | Orlando Pride (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Racing Louisville (W) | 2-2 (2-0) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | North Carolina (W) | 2-1 (1-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Washington Spirit (W) | 1-1 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Seattle Reign (W)
THTTBTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Seattle Reign (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +1.25 | 3 | T |
| 10/08/26 | Seattle Reign (W) | 2-2 (0-1) | Angel City FC (W) | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Bay FC (W) | 2-3 (1-2) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | North Carolina (W) | 3-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Seattle Reign (W) | 3-0 (3-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Orlando Pride (W) | 2-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
012
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
01
Sút bóng
822
Sút cầu môn
35
Tấn công
6490
Tấn công nguy hiểm
3478
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
310
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
239444
TL chuyền bóng thành công
69%81%
Phạm lỗi
812
Việt vị
21
Cứu thua
41
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2734
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
317
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.342.47
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Louisville (W) (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Seattle Reign (W) (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Louisville (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUU
Seattle Reign (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 3 (21%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Louisville (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.23 | 2.15 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.23 | 2.48 ↑ | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.12 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 2.25 | 0.73 | 3.00 | 0.57 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.77 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.56 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.35 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.00 | 0.67 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.28 ↑ | 100.00 ↑ | 5.08 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.56 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.55 | 2.26 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.60 ↑ | 2.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.54 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 65.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.46 | 2.29 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 38.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.40 | 0.77 | 3.00 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.58 | 2.15 | 0.88 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.36 ↑ | 29.33 ↑ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.60 | 2.27 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 1.00 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 96.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.30 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Louisville (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Seattle Reign (W) | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).