Kết quả bóng đá trận Racing Louisville (W) vs Bay FC (W), 07:00 ngày 11/07/2026
Nữ (Mỹ) · 07:00 ngày 11/07/2026
Racing Louisville (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Bay FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Louisville (W) | Phút | |
| FT 0-2 | ||
| McMahon Q. | 70' | |
| 59' | ⚽ 0 - 2 Karlie Lema | |
| HT 0-1 | ||
| 28' | Moreau M. | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Fuller K. | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 9 |
Chủ = Racing Louisville (W) · Khách = Bay FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Louisville (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Racing Louisville (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 1 | 10 | 15 | 26 | 7 | 16 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 16 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Bay FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 19 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | 15 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Racing Louisville (W) 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bay FC (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 23/03/25 | Bay FC (W) | 2-0 (2-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 08/09/24 | Bay FC (W) | 1-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/06/24 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Racing Louisville (W)
BBBBTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Racing Louisville (W) | 1-2 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Washington Spirit (W) | 1-0 (1-0) | Racing Louisville (W) | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Racing Louisville (W) | 3-2 (1-1) | Orlando Pride (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Racing Louisville (W) | 2-2 (2-0) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | North Carolina (W) | 2-1 (1-1) | Racing Louisville (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Washington Spirit (W) | 1-1 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | H |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Gotham FC (W) | 2-2 (1-1) | Racing Louisville (W) | -1 | 2.5 | H |
| 11/10/25 | Racing Louisville (W) | 1-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | North Carolina (W) | 1-3 (0-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Utah Royals (W) | 3-2 (3-0) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.5 | B |
| 17/09/25 | Seattle Reign (W) | 1-0 (0-0) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Bay FC (W)
HBBBHHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Boston Legacy W | 2-2 (1-2) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Orlando Pride (W) | 3-1 (1-1) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Bay FC (W) | 1-1 (0-0) | Boston Legacy W | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Bay FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Bay FC (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Bay FC (W) | 0-2 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | North Carolina (W) | 1-3 (0-3) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Bay FC (W) | 1-3 (0-2) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Bay FC (W) | 2-1 (2-1) | Denver Summit W | - | - | T |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Bay FC (W) | 1-4 (1-2) | North Carolina (W) | 0 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/25 | Portland Thorns FC (W) | 2-1 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Bay FC (W) | 0-2 (0-2) | Utah Royals (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Bay FC (W) | 1-1 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/09/25 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | -1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
11
Sút bóng
613
Sút cầu môn
06
Tấn công
6575
Tấn công nguy hiểm
4535
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
220386
TL chuyền bóng thành công
70%81%
Phạm lỗi
88
Việt vị
22
Cứu thua
41
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1615
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.152.9
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Louisville (W) (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Bay FC (W) (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Louisville (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Bay FC (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Louisville (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.33 | 2.28 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.33 | 2.37 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.35 | 1.03 | 2.50 | 0.76 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.53 ↓ | 1.02 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.38 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.68 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.30 ↑ | 1.40 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.57 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 5.90 ↑ | 3.25 ↓ | 1.55 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.53 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.60 | 0.76 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 6.02 ↑ | 3.62 ↑ | 1.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.40 | 2.57 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 5.90 ↑ | 3.25 ↓ | 1.55 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.55 ↑ | 2.48 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.19 | 2.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.55 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.20 | 2.54 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.38 ↑ | 1.56 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.40 | 1.48 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.64 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 6.25 ↑ | 3.50 ↑ | 1.54 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.23 | 2.77 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 6.58 ↑ | 3.55 ↑ | 1.55 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.17 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.35 | 2.17 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.50 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 3.40 ↑ | 1.47 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 6.09 ↑ | 3.81 ↑ | 1.56 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.53 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.