Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Westerlo, 01:45 ngày 16/08/2026

Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 16/08/2026
Racing Genk
3 Kết thúc HT 2-2 2
Westerlo
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Luminus Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Racing Genk Phút Westerlo
6' 0 - 1 Dylan Ourega(Assists:Cameron Congreve) (Kiến tạo: Cameron Congreve)
Rafiu Durosinmi 8'
13' 1 - 1 Matte Smets (phản lưới)
Jeppe Erenbjerg 36'
Rafiu Durosinmi 2 - 1 41'
Bryan Heynen(Assists:Ayumu Yokoyama) (Kiến tạo: Ayumu Yokoyama) 3 - 1 43'
HT 2-2
61' Cameron Congreve
66' ▲ Reda Laalaoui ▼ Cameron Congreve
66' ▲ David Amegnaglo ▼ Norman Bassette
▲ Aaron Bibout ▼ Rafiu Durosinmi70'
71' ▲ Lasse Flo ▼ Lucas Mbamba-Muanda
74' Reda Laalaoui
▲ Kenan Haroun ▼ Jeppe Erenbjerg75'
▲ Daan Heymans ▼ Ibrahima Sory Bangoura75'
77' David Amegnaglo
Aaron Bibout 4 - 1 79'
▲ Nikolas Sattlberger ▼ Bryan Heynen83'
85' ▲ Min-Hyuk Yang ▼ Ibrahim Fofana
85' ▲ Amando Lapage ▼ Reno Munz
Kenan Haroun 87'
▼ Kenan Haroun90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 00 02
Bại 13 56
Ghi bàn 64 1610
Mất bàn 510 2120
Điểm 60 158

Chủ = Racing Genk · Khách = Westerlo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Racing Genk (13)Hiệp 1 / Cả trậnWesterlo (11)
5 (38%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (27%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (36%)
5 (38%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Racing Genk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014437
Sân nhà11003234
Sân khách100112013
6 gần6204613--

Westerlo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200238016
Sân nhà100115018
Sân khách100123011
6 gần6123611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Racing Genk 14 (70%)Hòa 4 (20%)Westerlo 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D111/05/26Racing Genk3-0 (0-0)Westerlo6-3+0.53.25T
BEL D118/04/26Westerlo1-2 (0-0)Racing Genk3-703T
BEL D115/12/25Racing Genk1-1 (0-1)Westerlo9-7+0.753.25H
BEL D102/11/25Westerlo0-1 (0-1)Racing Genk4-4+0.253.25T
BEL D125/01/25Westerlo1-2 (0-2)Racing Genk7-0+0.53T
BEL D131/08/24Racing Genk1-0 (0-0)Westerlo0-1+0.753.25T
BEL D118/03/24Westerlo1-1 (0-0)Racing Genk5-6+0.52.75H
BEL D101/10/23Racing Genk3-3 (2-1)Westerlo4-7+1.253H
BEL D118/01/23Westerlo2-3 (0-2)Racing Genk11-4+0.52.75T
BEL Cup10/11/22Westerlo0-1 (0-1)Racing Genk9-2+0.252.75T
BEL D119/10/22Racing Genk6-1 (5-1)Westerlo7-1+13T
INT CF21/07/19Westerlo2-1 (1-1)Racing Genk3-4+0.53B
BEL D112/03/17Westerlo0-4 (0-2)Racing Genk5-3+0.252.75T
BEL D130/10/16Racing Genk2-1 (0-0)Westerlo5-5+1.53T
BEL D112/12/15Westerlo0-0 (0-0)Racing Genk11-7+0.52.75H
BEL D116/08/15Racing Genk2-1 (1-1)Westerlo1-6+1.253T
BEL D114/02/15Westerlo1-2 (0-1)Racing Genk5-5+0.252.5T
BEL D120/10/14Racing Genk3-1 (2-1)Westerlo3-4+0.52.75T
BEL D118/03/12Westerlo3-2 (3-1)Racing Genk-+0.752.75B
BEL D120/11/11Racing Genk3-0 (0-0)Westerlo-+1.252.75T

Thành tích gần đây — Racing Genk

BTTBBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D109/08/26Zulte-Waregem2-1 (0-1)Racing Genk6-3+0.52.5B
INT CF02/08/26Racing Genk2-1 (2-0)FC Twente Enschede1-10+0.53T
INT CF01/08/26Racing Genk3-1 (3-1)FC Oss---T
INT CF29/07/26Bayer Leverkusen4-0 (2-0)Racing Genk3-4-13.25B
INT CF22/07/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Racing Genk1-0-0.53.25B
INT CF18/07/26Falkirk1-0 (1-0)Racing Genk3-5+0.53B
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5+0.53.25T
INT CF11/07/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)Racing Genk0-1+0.252.75B
INT CF08/07/26Racing Genk2-1 (1-0)Beveren---T
INT CF04/07/26Eendracht Termien1-5 (0-4)Racing Genk---T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3+0.252.75H
BEL D124/05/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-2)Racing Genk4-4+0.52.75T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3+0.752.75H
BEL D116/05/26Standard Liege0-0 (0-0)Racing Genk5-4+0.252.75H
BEL D111/05/26Racing Genk3-0 (0-0)Westerlo6-3+0.53.25T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6+0.252.75B
BEL D125/04/26Racing Genk1-1 (0-0)Standard Liege13-2+0.752.75H
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1+0.52.75H
BEL D118/04/26Westerlo1-2 (0-0)Racing Genk3-703T
BEL D112/04/26Racing Genk0-0 (0-0)Oud-Heverlee Leuven3-3+0.752.75H

Thành tích gần đây — Westerlo

BBHTHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D109/08/26Westerlo1-5 (1-1)Saint Gilloise4-5-0.752.5B
INT CF01/08/26Westerlo1-2 (1-0)Samsunspor5-5+0.252.75B
INT CF29/07/26Westerlo1-1 (0-0)AE Kifisias0-5--H
INT CF25/07/26USL Dunkerque1-3 (0-1)Westerlo---T
INT CF22/07/26Westerlo0-0 (0-0)Al-Feiha---H
INT CF18/07/26Westerlo0-2 (0-0)Beerschot Wilrijk---B
INT CF12/07/26Helmond Sport0-2 (0-1)Westerlo8-4+13.5T
INT CF04/07/26PAOK Saloniki4-0 (0-0)Westerlo3-3-0.753.25B
BEL D124/05/26Royal Antwerp2-0 (1-0)Westerlo6-6-0.53B
BEL D120/05/26Westerlo1-2 (1-2)Standard Liege6-1+0.52.75B
BEL D116/05/26Charleroi0-1 (0-0)Westerlo8-5-0.53T
BEL D111/05/26Racing Genk3-0 (0-0)Westerlo6-3-0.53.25B
BEL D102/05/26Westerlo3-3 (0-3)Oud-Heverlee Leuven4-3+0.53H
BEL D126/04/26Westerlo2-4 (0-3)Royal Antwerp2-7+0.252.5B
BEL D122/04/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-0)Westerlo8-402.75T
BEL D118/04/26Westerlo1-2 (0-0)Racing Genk3-703B
BEL D111/04/26Standard Liege1-2 (0-1)Westerlo1-702.5T
BEL D105/04/26Westerlo2-0 (1-0)Charleroi5-502.75T
BEL D123/03/26Standard Liege0-0 (0-0)Westerlo6-802.5H
BEL D115/03/26Westerlo1-2 (0-2)Club Brugge11-2-13.25B

Đội hình

Racing GenkWesterlo
28Lucca Kiaba Mounganga6Matte Smets18Joris Kayembe44Josue Ndenge Kongolo77Zakaria El Ouahdi8CBryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg30Ayumu Yokoyama17Rafiu Durosinmi99CAndreas Jungdal5Seiji Kimura6Reno Munz23Lucas Mbamba-Muanda28Dylan Ourega7Shunsuke Saito14Cisse Sandra20Cameron Congreve45Ibrahim Fofana9Norman Bassette13Isa Sakamoto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
22
12
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
109
80
Tấn công nguy hiểm
72
37
Sút ngoài cầu môn
11
4
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
408
419
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
13
12
Cắt bóng
16
7
Tạt bóng thành công
9
6
Chuyền dài
19
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.24
0.85
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2
T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0
T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Racing Genk (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Westerlo (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Racing Genk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Westerlo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Racing GenkWesterlo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Racing GenkWesterlo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
42
Thắng 1
64
Hòa
34
Thua 1
36
Thua 2+
Racing GenkWesterlo

Racing Genk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Bryan Heynen
Tiền vệ trung tâm
8.215/139/452
10Junya Ito
Tiền đạo cánh phải
7.42/126/331
44Josue Ndenge Kongolo
Trung vệ
7.20/057/595
18Joris Kayembe
Hậu vệ trái
7.10/053/575
77Zakaria El Ouahdi
Hậu vệ phải
7.12/026/293
21Ibrahima Sory Bangoura
Tiền vệ phòng ngự
6.92/124/293
11Jeppe Erenbjerg
Tiền vệ tấn công
6.92/016/243🟨
30Ayumu Yokoyama
Tiền đạo cánh trái
6.812/122/281
17Rafiu Durosinmi
Trung phong
6.615/15/81🟨
28Lucca Kiaba Mounganga
Thủ môn
6.20/014/200
6Matte Smets
Trung vệ
6.11/151/564
23Aaron Bibout (dự bị)
Trung phong
7.711/15/90
24Nikolas Sattlberger (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/30
86Kenan Haroun (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/33🟨
38Daan Heymans (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/05/51

Westerlo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Andreas Jungdal
Thủ môn
7.80/030/430
28Dylan Ourega
Hậu vệ trái
7.713/118/220
20Cameron Congreve
Tiền đạo cánh phải
7.210/017/212🟨
13Isa Sakamoto
Tiền vệ tấn công
6.62/131/371
7Shunsuke Saito
Tiền đạo cánh phải
6.63/018/232
23Lucas Mbamba-Muanda
Hậu vệ phải
6.60/028/350
6Reno Munz
Trung vệ
6.40/051/573
5Seiji Kimura
Trung vệ
6.30/048/530
9Norman Bassette
Trung phong
6.31/05/80
45Ibrahim Fofana
Tiền vệ phòng ngự
6.31/043/492
14Cisse Sandra
Tiền vệ tấn công
6.10/033/391
4Amando Lapage (dự bị)
Trung vệ
6.80/05/51
17David Amegnaglo (dự bị)
Tiền đạo
6.71/03/40🟨
2Lasse Flo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/06/72
47Min-Hyuk Yang (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/51
12Reda Laalaoui (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.11/08/110🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Racing Genk Thông tin Westerlo
1988-7-1 Thành lập 1933-9-5
Fenix Stadion Sân nhà Het Kuipje
25010 Sức chứa 8200
Jess Thorup HLV
Gent Khu vực Westerlo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.833.650.963.250.760.870.750.91
Live1.35 ↓4.80 ↑5.70 ↑0.90 ↓3.500.82 ↑1.00 ↑1.500.78 ↓
EasybetsSớm1.693.804.201.013.250.820.910.750.92
Live1.03 ↓15.00 ↑383.00 ↑5.20 ↑5.500.01 ↓0.54 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.674.004.101.003.250.820.940.750.89
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.70 ↑5.500.18 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
Mansion88Sớm1.734.003.951.013.250.830.930.750.93
Live1.01 ↓11.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.653.954.601.303.500.551.051.000.70
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑
10BETSớm1.633.854.600.823.000.85---
Live1.01 ↓16.50 ↑100.00 ↑6.05 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm1.734.003.951.013.250.830.930.750.93
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑5.500.04 ↓5.00 ↑0.250.12 ↓
CrownSớm1.774.003.801.043.250.830.980.750.90
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.723.863.831.033.250.851.000.750.90
Live1.01 ↓11.00 ↑260.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.663.754.050.913.000.930.840.751.02
Live2.35 ↑1.95 ↓6.65 ↑7.10 ↑5.500.04 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.654.204.500.532.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑0.04 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm1.623.904.700.883.000.860.780.750.97
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.654.264.420.933.250.870.830.751.00
Live2.85 ↑1.78 ↓6.96 ↑4.45 ↑5.500.17 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
HK Jockey ClubSớm1.504.104.501.053.250.680.740.751.05
Live1.28 ↓5.00 ↑6.40 ↑0.92 ↓3.500.78 ↑0.81 ↑1.250.99 ↓
BwinSớm1.664.204.500.532.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑0.93 ↑5.500.75 ↓---
1xBetSớm1.704.044.761.373.500.600.290.002.71
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑5.500.09 ↓0.49 ↑0.001.78 ↓
SNAISớm1.704.004.00------
Live1.704.004.00------
Bet 365Sớm1.734.004.331.003.250.800.930.750.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.703.804.201.153.500.650.860.750.79
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.06 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Racing Genk+3/4Chưa có trận cùng mức
Westerlo-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).