Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Westerlo, 01:45 ngày 16/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 16/08/2026
Racing Genk 3 Kết thúc HT 2-2 2
Westerlo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Luminus Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Genk | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Dylan Ourega(Assists:Cameron Congreve) (Kiến tạo: Cameron Congreve) | |
| Rafiu Durosinmi | 8' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Matte Smets (phản lưới) | |
| Jeppe Erenbjerg | 36' | |
| Rafiu Durosinmi 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| Bryan Heynen(Assists:Ayumu Yokoyama) (Kiến tạo: Ayumu Yokoyama) 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-2 | ||
| 61' | Cameron Congreve | |
| 66' ⇄ | ▲ Reda Laalaoui ▼ Cameron Congreve | |
| 66' ⇄ | ▲ David Amegnaglo ▼ Norman Bassette | |
| ▲ Aaron Bibout ▼ Rafiu Durosinmi | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Lasse Flo ▼ Lucas Mbamba-Muanda | |
| 74' | Reda Laalaoui | |
| ▲ Kenan Haroun ▼ Jeppe Erenbjerg | 75' ⇄ | |
| ▲ Daan Heymans ▼ Ibrahima Sory Bangoura | 75' ⇄ | |
| 77' | David Amegnaglo | |
| Aaron Bibout 4 - 1 ⚽ | 79' | |
| ▲ Nikolas Sattlberger ▼ Bryan Heynen | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Min-Hyuk Yang ▼ Ibrahim Fofana | |
| 85' ⇄ | ▲ Amando Lapage ▼ Reno Munz | |
| Kenan Haroun | 87' | |
| ▲ ▼ Kenan Haroun | 90+4' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 21 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 8 |
Chủ = Racing Genk · Khách = Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Genk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Racing Genk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Westerlo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Genk 14 (70%)Hòa 4 (20%)Westerlo 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | T |
| 15/12/25 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | H |
| 02/11/25 | Westerlo | 0-1 (0-1) | Racing Genk | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/01/25 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Racing Genk | +0.5 | 3 | T |
| 31/08/24 | Racing Genk | 1-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/03/24 | Westerlo | 1-1 (0-0) | Racing Genk | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/10/23 | Racing Genk | 3-3 (2-1) | Westerlo | +1.25 | 3 | H |
| 18/01/23 | Westerlo | 2-3 (0-2) | Racing Genk | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/11/22 | Westerlo | 0-1 (0-1) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/10/22 | Racing Genk | 6-1 (5-1) | Westerlo | +1 | 3 | T |
| 21/07/19 | Westerlo | 2-1 (1-1) | Racing Genk | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/17 | Westerlo | 0-4 (0-2) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/10/16 | Racing Genk | 2-1 (0-0) | Westerlo | +1.5 | 3 | T |
| 12/12/15 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/15 | Racing Genk | 2-1 (1-1) | Westerlo | +1.25 | 3 | T |
| 14/02/15 | Westerlo | 1-2 (0-1) | Racing Genk | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/10/14 | Racing Genk | 3-1 (2-1) | Westerlo | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/12 | Westerlo | 3-2 (3-1) | Racing Genk | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/11/11 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Racing Genk
BTTBBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (0-1) | Racing Genk | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Racing Genk | 3-1 (3-1) | FC Oss | - | - | T |
| 29/07/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | Racing Genk | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Racing Genk | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Racing Genk | 2-1 (1-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | Eendracht Termien | 1-5 (0-4) | Racing Genk | - | - | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-2) | Racing Genk | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Westerlo
BBHTHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Westerlo | 1-5 (1-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Westerlo | 1-2 (1-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Westerlo | 1-1 (0-0) | AE Kifisias | - | - | H |
| 25/07/26 | USL Dunkerque | 1-3 (0-1) | Westerlo | - | - | T |
| 22/07/26 | Westerlo | 0-0 (0-0) | Al-Feiha | - | - | H |
| 18/07/26 | Westerlo | 0-2 (0-0) | Beerschot Wilrijk | - | - | B |
| 12/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-1) | Westerlo | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Royal Antwerp | 2-0 (1-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Charleroi | 0-1 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Westerlo | 3-3 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Westerlo | 2-4 (0-3) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Westerlo | 1-2 (0-0) | Racing Genk | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Westerlo | 2-0 (1-0) | Charleroi | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | -1 | 3.25 | B |
Đội hình
Racing Genk
Westerlo
28Lucca Kiaba Mounganga6Matte Smets18Joris Kayembe44Josue Ndenge Kongolo77Zakaria El Ouahdi8CBryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg30Ayumu Yokoyama17Rafiu Durosinmi99CAndreas Jungdal5Seiji Kimura6Reno Munz23Lucas Mbamba-Muanda28Dylan Ourega7Shunsuke Saito14Cisse Sandra20Cameron Congreve45Ibrahim Fofana9Norman Bassette13Isa Sakamoto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Matte Smets⚽ Phản lưới 13'6.1
- 8Bryan Heynen C⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 83'8.2
- 10Junya Ito7.4
- 11Jeppe Erenbjerg🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 17Rafiu Durosinmi⚽ Ghi bàn 41' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 18Joris Kayembe7.1
- 21Ibrahima Sory Bangoura▼ Rời sân 75'6.9
- 28Lucca Kiaba Mounganga6.2
- 30Ayumu Yokoyama🎯 Kiến tạo 43'6.8
- 44Josue Ndenge Kongolo7.2
- 77Zakaria El Ouahdi7.1
Khách · 442
- 5Seiji Kimura6.3
- 6Reno Munz▼ Rời sân 85'6.4
- 7Shunsuke Saito6.6
- 9Norman Bassette▼ Rời sân 66'6.3
- 13Isa Sakamoto6.6
- 14Cisse Sandra6.1
- 20Cameron Congreve🎯 Kiến tạo 6' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 66'7.2
- 23Lucas Mbamba-Muanda▼ Rời sân 71'6.6
- 28Dylan Ourega⚽ Ghi bàn 6'7.7
- 45Ibrahim Fofana▼ Rời sân 85'6.3
- 99Andreas Jungdal C7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
72
Tấn công
10980
Tấn công nguy hiểm
7237
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
408419
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
31
Cứu thua
14
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1312
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.240.85
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B0T0 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Genk (15 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Westerlo (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Genk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Westerlo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing Genk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Bryan Heynen Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1 | 5/1 | 39/45 | 2 | ||
| 10Junya Ito Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/1 | 26/33 | 1 | |||
| 44Josue Ndenge Kongolo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 57/59 | 5 | |||
| 18Joris Kayembe Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 53/57 | 5 | |||
| 77Zakaria El Ouahdi Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 26/29 | 3 | |||
| 21Ibrahima Sory Bangoura Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 24/29 | 3 | |||
| 11Jeppe Erenbjerg Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 16/24 | 3 | 🟨 | ||
| 30Ayumu Yokoyama Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/1 | 22/28 | 1 | ||
| 17Rafiu Durosinmi Trung phong | 6.6 | 1 | 5/1 | 5/8 | 1 | 🟨 | |
| 28Lucca Kiaba Mounganga Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 6Matte Smets Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 51/56 | 4 | |||
| 23Aaron Bibout (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 5/9 | 0 | ||
| 24Nikolas Sattlberger (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 86Kenan Haroun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 3 | 🟨 | ||
| 38Daan Heymans (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 1 |
Westerlo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Andreas Jungdal Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 30/43 | 0 | |||
| 28Dylan Ourega Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 3/1 | 18/22 | 0 | ||
| 20Cameron Congreve Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/21 | 2 | 🟨 | |
| 13Isa Sakamoto Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 31/37 | 1 | |||
| 7Shunsuke Saito Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 18/23 | 2 | |||
| 23Lucas Mbamba-Muanda Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 6Reno Munz Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 51/57 | 3 | |||
| 5Seiji Kimura Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 48/53 | 0 | |||
| 9Norman Bassette Trung phong | 6.3 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 45Ibrahim Fofana Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 43/49 | 2 | |||
| 14Cisse Sandra Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 4Amando Lapage (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 17David Amegnaglo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 2Lasse Flo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 47Min-Hyuk Yang (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 12Reda Laalaoui (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 8/11 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Genk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-7-1 | Thành lập | 1933-9-5 |
| Fenix Stadion | Sân nhà | Het Kuipje |
| 25010 | Sức chứa | 8200 |
| Jess Thorup | HLV | |
| Gent | Khu vực | Westerlo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.83 | 3.65 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.80 ↑ | 5.70 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.20 | 1.01 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 383.00 ↑ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.95 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.60 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.05 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.95 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.80 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.86 | 3.83 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 260.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.05 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 2.35 ↑ | 1.95 ↓ | 6.65 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.70 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.26 | 4.42 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 2.85 ↑ | 1.78 ↓ | 6.96 ↑ | 4.45 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.50 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.74 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.20 | 4.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.04 | 4.76 | 1.37 | 3.50 | 0.60 | 0.29 | 0.00 | 2.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.86 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Genk | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Westerlo | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).