Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Standard Liege, 19:30 ngày 25/10/2026
Pro League (Bỉ) · 19:30 ngày 25/10/2026
Racing Genk 2 Kết thúc HT 1-0 1
Standard Liege
🟨 1 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Genk | Phút | |
| 2' | Karamoko I. | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Ito J. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Racing Genk · Khách = Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Genk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Racing Genk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 10 |
Standard Liege
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Đội hình
Racing Genk
Standard Liege
28L. Brughmans6M.Smets18Kayembe J.20Kevin Amaro44J.Kongolo4B.Tahirović8Heynen B.10Ito J.11J.Erenbjerg32Adedeji-Sternberg N.17Durosinmi R.1M.Epolo7Mohr T.13Fossey M.20Karamoko I.25Hautekiet I.22Trouillet A.84Touzghar R.94Nielsen C.10D. Dargahi11A.Abid17Nguene B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4B.Tahirović
- 6M.Smets
- 8Heynen B.
- 10Ito J.⚽ Ghi bàn 27'
- 11J.Erenbjerg
- 17Durosinmi R.
- 18Kayembe J.
- 20Kevin Amaro
- 28L. Brughmans
- 32Adedeji-Sternberg N.
- 44J.Kongolo
Khách · 433
- 1M.Epolo
- 7Mohr T.
- 10D. Dargahi
- 11A.Abid
- 13Fossey M.
- 17Nguene B.
- 20Karamoko I.🟨 Thẻ vàng 2'
- 22Trouillet A.
- 25Hautekiet I.
- 84Touzghar R.
- 94Nielsen C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
19882
TL chuyền bóng thành công
84%63%
Phạm lỗi
23
Việt vị
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
114
Chuyền dài
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Genk (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Standard Liege (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Genk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-7-1 | Thành lập | 1900 |
| Fenix Stadion | Sân nhà | Stade Maurice Dufrasne |
| 25010 | Sức chứa | 30030 |
| Jess Thorup | HLV | Vincent Euvrard |
| Gent | Khu vực | Liege |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 4.05 | 3.95 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.90 ↓ | 4.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.70 | 4.60 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.05 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.05 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.95 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.68 | 3.88 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 4.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.63 | 4.70 | 0.70 | 2.50 | 1.18 | 1.95 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.41 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.45 ↓ | 0.25 | 0.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Genk | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Standard Liege | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).