Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Sarmiento Junin, 07:15 ngày 19/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 19/09/2026
Racing Club 3 Kết thúc HT 1-1 1
Sarmiento Junin
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Estadio Presidente Juan Domingo Peron Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| G.Escudero (Kiến tạo: Ulises Ortegoza) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 26' | ⚽ 2 - 1 Marabel J. (Kiến tạo: Julian Contrera) | |
| 39' | Insaurralde J. | |
| HT 1-1 | ||
| Adrian Martinez (Kiến tạo: Ulises Ortegoza) 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| 58' ⇄ | ▲ J.Rentería ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Diego Churin ▼ | |
| 62' | Zabala C. | |
| Adrian Martinez | 63' | |
| 71' | Martinez M. | |
| ▲ Colombo N. ▼ | 78' ⇄ | |
| Rodriguez J. I. 4 - 1 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Diaz G. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Gimenez E. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Gonzalez G. ▼ | |
| 83' | Salle S. | |
| ▲ Miljevic M. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Kranevitter M. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Miljevic M. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Vergara D. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ E.Torres ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 19 |
Chủ = Racing Club · Khách = Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
Đội hình
Racing Club
Sarmiento Junin
25Cambeses F.6Rojo M.19Rodriguez J. I.38Martinez M.43G.Escudero11Zaracho M.16Ortegoza U.20Lodico G. A.33Perez L.9Adrian Martinez32Diaz L.12T.Ayala2Insaurralde J.3Suarez L.8Salle S.44Orihuela R.15Zabala C.16Martinez M.19J.Contrera21J.Mavilla24Herrera J.27Marabel J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Rojo M.
- 9Adrian Martinez⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 11Zaracho M.
- 16Ortegoza U.🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 52'
- 19Rodriguez J. I.⚽ Ghi bàn 80'
- 20Lodico G. A.
- 25Cambeses F.
- 32Diaz L.
- 33Perez L.
- 38Martinez M.
- 43G.Escudero⚽ Ghi bàn 23'
Khách · 442
- 2Insaurralde J.🟨 Thẻ vàng 39'
- 3Suarez L.
- 8Salle S.🟨 Thẻ vàng 83'
- 12T.Ayala
- 15Zabala C.🟨 Thẻ vàng 62'
- 16Martinez M.🟨 Thẻ vàng 71'
- 19J.Contrera🎯 Kiến tạo 26'
- 21J.Mavilla
- 24Herrera J.
- 27Marabel J.⚽ Ghi bàn 26'
- 44Orihuela R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
14
Sút bóng
169
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
421266
TL chuyền bóng thành công
81%66%
Phạm lỗi
713
Việt vị
22
Cứu thua
03
Quả ném biên
2318
Chuyền dài
2023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Sarmiento Junin (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | 1911 |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Giulio Humberto grandona Stadium |
| 64161 | Sức chứa | 16000 |
| Gustavo Costas | HLV | Facundo Sava |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.65 | 5.35 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 3.83 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.50 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.75 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.10 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 59.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.45 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.10 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 59.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.75 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.43 | 4.77 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 42.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.75 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.94 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.44 | 5.76 | 1.08 | 2.25 | 0.75 | 1.60 | 1.25 | 0.47 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.33 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.75 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club | +3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Sarmiento Junin | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).