Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Banfield, 06:30 ngày 15/08/2026
Hạng 1 Argentina · 06:30 ngày 15/08/2026
Racing Club 0 Kết thúc HT 0-1 1
Banfield
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Presidente Juan Domingo Peron Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Racing Club
Banfield
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres.Merlos
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
4'
🟨 Thẻ vàng - Nacho Pais
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Claudio Matias Kranevitter
🎯 Dứt điểm - Marcos Faustino Rojo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — chệch khung thành
24'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Nicolas Machado Aycaguer 0-1
24'
🎯 Dứt điểm - Fabio Enrique Alvarez (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Fabio Enrique Alvarez (đánh đầu) Post
24'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Elias Torres, ra Lautaro Diaz
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ulises Ortegoza
34'
🎯 Dứt điểm - Federico Medina (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alejandro Tello (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân trái) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (chân trái) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Tello (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Alfaro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Tello (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Lautaro Villegas, ra Nacho Pais
47'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Cannavo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
55'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Ezequiel Cano
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Gaston Lodico, ra Alejandro Tello
60'
🔁 Thay người: vào Santiago Lopez, ra Lisandro Pinero
🔁 Thay người: vào Alberto Campo Deusa, ra Ulises Ortegoza
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Ignacio Abraham, ra Lautaro Ezequiel Cano
67'
🔁 Thay người: vào Santiago Esquivel, ra Fabio Enrique Alvarez
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leonel Perez, ra Claudio Matias Kranevitter
🔁 Thay người: vào Gonzalo Escudero, ra Mateo Martinez
🚩 Việt vị
80'
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Alexander Nicolas Machado Aycaguer
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
87'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gaston Lodico (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Faustino Rojo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| 4' | Nacho Pais | |
| Claudio Matias Kranevitter | 13' | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Alexander Nicolas Machado Aycaguer | |
| ▲ Elias Torres ▼ Lautaro Diaz | 26' ⇄ | |
| Ulises Ortegoza | 33' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lautaro Villegas ▼ Nacho Pais | |
| 55' | Lautaro Ezequiel Cano | |
| 60' ⇄ | ▲ Santiago Lopez ▼ Lisandro Pinero | |
| ▲ Gaston Lodico ▼ Alejandro Tello | 60' ⇄ | |
| ▲ Alberto Campo Deusa ▼ Ulises Ortegoza | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ignacio Abraham ▼ Lautaro Ezequiel Cano | |
| 67' ⇄ | ▲ Santiago Esquivel ▼ Fabio Enrique Alvarez | |
| ▲ Leonel Perez ▼ Claudio Matias Kranevitter | 74' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Escudero ▼ Mateo Martinez | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Alexander Nicolas Machado Aycaguer | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Racing Club · Khách = Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Banfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | 18 | 23 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Club 10 (50%)Hòa 5 (25%)Banfield 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 12/10/25 | Banfield | 1-3 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 07/04/25 | Racing Club | 4-1 (1-0) | Banfield | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/10/24 | Banfield | 2-1 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 04/06/23 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Banfield | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/08/22 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | +0.25 | 2 | T |
| 01/05/22 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/09/21 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 13/02/21 | Banfield | 2-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | B |
| 31/10/19 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/11/18 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Banfield | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/09/17 | Banfield | 1-0 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/06/17 | Banfield | 1-3 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/15 | Banfield | 0-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | H |
| 10/11/14 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/12 | Racing Club | 1-2 (1-1) | Banfield | +1 | 2.25 | B |
| 22/08/11 | Banfield | 0-1 (0-1) | Racing Club | 0 | 2.25 | T |
| 29/05/11 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Banfield | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/11/10 | Banfield | 1-2 (1-2) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/07/10 | Racing Club | 1-0 (0-0) | Banfield | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Racing Club
BBHTTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (1-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | B |
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | B |
| 29/07/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | +0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | G.San Martin Formosa | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Banfield
BHTBHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Banfield | 0-2 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Banfield | 3-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | H |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | -1 | 2 | B |
| 26/03/26 | Banfield | 3-0 (2-0) | Real Pilar | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Racing Club
Banfield
25CFacundo Cambeses4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez38Mateo Martinez5Claudio Matias Kranevitter10Matko Miljevic16Ulises Ortegoza46Alejandro Tello17Tomás Conechny32Lautaro Diaz25Gino Santilli4Juan Luis Alfaro6Nicolas Meriano13CBrandon Oviedo19Lautaro Ezequiel Cano34Santiago Daniele7Lisandro Pinero11Fabio Enrique Alvarez35Nacho Pais35Ignacio Pais18Federico Medina22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Ezequiel Cannavo6.5
- 5Claudio Matias Kranevitter🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 74'7.1
- 6Marcos Faustino Rojo8
- 10Matko Miljevic6.9
- 16Ulises Ortegoza🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 61'6.4
- 17Tomás Conechny6.5
- 19Juan Ignacio Rodriguez8.1
- 25Facundo Cambeses C6.1
- 32Lautaro Diaz▼ Rời sân 26'6.4
- 38Mateo Martinez▼ Rời sân 74'7.2
- 46Alejandro Tello▼ Rời sân 60'6.1
Khách · 532
- 4Juan Luis Alfaro6.7
- 6Nicolas Meriano6.9
- 7Lisandro Pinero▼ Rời sân 60'7
- 11Fabio Enrique Alvarez▼ Rời sân 67'6.8
- 13Brandon Oviedo C7
- 18Federico Medina6.5
- 19Lautaro Ezequiel Cano🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 67'7
- 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 25Gino Santilli7.1
- 34Santiago Daniele6.9
- 35Nacho Pais🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 35Ignacio Pais
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
236
Sút cầu môn
22
Tấn công
15352
Tấn công nguy hiểm
6620
Sút ngoài cầu môn
172
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
82%18%
TL kiểm soát bóng (HT)
81%19%
Chuyền bóng
646144
TL chuyền bóng thành công
89%49%
Phạm lỗi
911
Việt vị
42
Cứu thua
12
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
1914
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
3915
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.4
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Banfield (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Club (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 4 (18%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVU
Banfield (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 3 (15%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Juan Ignacio Rodriguez Hậu vệ trái | 8.1 | 0/0 | 56/64 | 4 | |||
| 6Marcos Faustino Rojo Trung vệ | 8 | 2/0 | 103/114 | 3 | |||
| 38Mateo Martinez | 7.2 | 0/0 | 65/68 | 3 | |||
| 5Claudio Matias Kranevitter Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 67/72 | 0 | 🟨 | ||
| 10Matko Miljevic Tiền vệ tấn công | 6.9 | 6/0 | 62/69 | 2 | |||
| 17Tomás Conechny Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 5/0 | 28/32 | 1 | |||
| 4Ezequiel Cannavo Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 55/59 | 2 | |||
| 32Lautaro Diaz Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Ulises Ortegoza Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 17/20 | 1 | 🟨 | ||
| 25Facundo Cambeses Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 46Alejandro Tello Tiền vệ | 6.1 | 3/1 | 17/19 | 0 | |||
| 43Gonzalo Escudero (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 33Leonel Perez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 20Gaston Lodico (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 22Elias Torres (dự bị) Trung phong | 6.3 | 4/0 | 4/10 | 1 | |||
| 35Alberto Campo Deusa (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/16 | 1 |
Banfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alexander Nicolas Machado Aycaguer Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 2/6 | 1 | ||
| 25Gino Santilli Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 10/34 | 0 | |||
| 7Lisandro Pinero Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 1/3 | 2 | |||
| 19Lautaro Ezequiel Cano Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 2/3 | 6 | 🟨 | ||
| 13Brandon Oviedo Trung vệ | 7 | 0/0 | 4/11 | 3 | |||
| 6Nicolas Meriano Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 5/11 | 3 | |||
| 34Santiago Daniele Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 11Fabio Enrique Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 8/13 | 4 | |||
| 4Juan Luis Alfaro Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 4/9 | 5 | |||
| 35Nacho Pais Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 18Federico Medina Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 5/9 | 5 | |||
| 9Bruno Christian Sepulveda (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Ignacio Abraham (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 24Santiago Lopez (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 0/3 | 1 | |||
| 21Lautaro Villegas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 5Santiago Esquivel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | 1896-1-21 |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Estadio Florencio Sola |
| 64161 | Sức chứa | 33351 |
| Gustavo Costas | HLV | Pedro Troglio |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.32 | 4.35 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.40 ↑ | 4.25 ↓ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.50 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 6.00 | 0.89 | 2.00 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.70 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 182.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.45 | 6.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↓ | 1.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.45 | 6.00 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.36 ↑ | 1.05 ↓ | 5.87 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.70 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.95 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.29 | 4.74 | 0.83 | 2.00 | 1.05 | 1.02 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 215.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.43 | 6.60 | 0.90 | 2.00 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 101.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.45 | 6.25 | 0.86 | 2.00 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.35 | 5.05 | 0.85 | 2.00 | 0.94 | 1.03 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 30.45 ↑ | 5.21 ↑ | 1.20 ↓ | 4.08 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 3.05 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.15 | 4.85 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.25 ↑ | 4.95 ↑ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.40 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.54 | 6.16 | 1.20 | 2.25 | 0.67 | 1.61 | 1.25 | 0.49 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.33 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 6.00 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.86 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.