Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Banfield, 06:30 ngày 15/08/2026

Hạng 1 Argentina · 06:30 ngày 15/08/2026
Racing Club
0 Kết thúc HT 0-1 1
Banfield
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Presidente Juan Domingo Peron Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

Racing ClubBanfield
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres.Merlos
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
3'
4'
🟨 Thẻ vàng - Nacho Pais
🚩 Việt vị
5'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Matias Kranevitter
13'
🎯 Dứt điểm - Marcos Faustino Rojo (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — chệch khung thành
22'
24'
BÀN THẮNG - Alexander Nicolas Machado Aycaguer 0-1
24'
🎯 Dứt điểm - Fabio Enrique Alvarez (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Fabio Enrique Alvarez (đánh đầu) Post
24'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Elias Torres, ra Lautaro Diaz
26'
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🟨 Thẻ vàng - Ulises Ortegoza
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Federico Medina (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alejandro Tello (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân trái) — bị cản phá
38'
38'
🎯 Dứt điểm - Alexander Nicolas Machado Aycaguer (chân trái) — bị chặn
39'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Tello (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
40'
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Alfaro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Tello (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Lautaro Villegas, ra Nacho Pais
47'
🚩 Việt vị
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Cannavo (chân phải) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
53'
🚩 Việt vị
53'
55'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Ezequiel Cano
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Gaston Lodico, ra Alejandro Tello
60'
60'
🔁 Thay người: vào Santiago Lopez, ra Lisandro Pinero
🔁 Thay người: vào Alberto Campo Deusa, ra Ulises Ortegoza
61'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
62'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — chệch khung thành
66'
67'
🔁 Thay người: vào Ignacio Abraham, ra Lautaro Ezequiel Cano
67'
🔁 Thay người: vào Santiago Esquivel, ra Fabio Enrique Alvarez
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
67'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Leonel Perez, ra Claudio Matias Kranevitter
74'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Escudero, ra Mateo Martinez
74'
🚩 Việt vị
75'
80'
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Alexander Nicolas Machado Aycaguer
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (chân trái) — chệch khung thành
83'
🚩 Việt vị
86'
87'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gaston Lodico (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Marcos Faustino Rojo (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Racing Club Phút Banfield
4' Nacho Pais
Claudio Matias Kranevitter 13'
24' 0 - 1 Alexander Nicolas Machado Aycaguer
▲ Elias Torres ▼ Lautaro Diaz26'
Ulises Ortegoza 33'
HT 0-1
46' ▲ Lautaro Villegas ▼ Nacho Pais
55' Lautaro Ezequiel Cano
60' ▲ Santiago Lopez ▼ Lisandro Pinero
▲ Gaston Lodico ▼ Alejandro Tello60'
▲ Alberto Campo Deusa ▼ Ulises Ortegoza61'
67' ▲ Ignacio Abraham ▼ Lautaro Ezequiel Cano
67' ▲ Santiago Esquivel ▼ Fabio Enrique Alvarez
▲ Leonel Perez ▼ Claudio Matias Kranevitter74'
▲ Gonzalo Escudero ▼ Mateo Martinez74'
80' ▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Alexander Nicolas Machado Aycaguer
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 35
Bại 21 32
Ghi bàn 23 1410
Mất bàn 34 1110
Điểm 34 1514

Chủ = Racing Club · Khách = Banfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Racing Club (33)Hiệp 1 / Cả trậnBanfield (25)
9 (27%)Thắng/Thắng4 (16%)
4 (12%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (15%)Hòa/Hòa5 (20%)
2 (6%)Hòa/Bại5 (20%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (24%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Racing Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656517152116
Sân nhà723277924
Sân khách9333108129
6 gần6312107--

Banfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1653817191823
Sân nhà84221061410
Sân khách8116713424
6 gần622267--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Racing Club 10 (50%)Hòa 5 (25%)Banfield 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D115/02/26Banfield0-2 (0-2)Racing Club8-302T
ARG D112/10/25Banfield1-3 (0-1)Racing Club4-402T
ARG D107/04/25Racing Club4-1 (1-0)Banfield7-0+0.752.25T
ARG D128/10/24Banfield2-1 (0-0)Racing Club1-502B
ARG D104/06/23Racing Club2-0 (1-0)Banfield1-5+0.52.25T
ARG D119/08/22Banfield0-2 (0-2)Racing Club2-4+0.252T
ARG D101/05/22Racing Club1-1 (0-0)Banfield11-6+0.52.25H
ARG D106/09/21Racing Club0-0 (0-0)Banfield3-8+0.52H
ARG D113/02/21Banfield2-0 (0-0)Racing Club9-602.25B
ARG D131/10/19Racing Club0-0 (0-0)Banfield4-1+0.52.25H
ARG D126/11/18Racing Club0-0 (0-0)Banfield8-3+0.752.25H
ARG D118/09/17Banfield1-0 (1-0)Racing Club5-2-0.52.25B
ARG D126/06/17Banfield1-3 (0-0)Racing Club8-3-0.252.5T
ARG D106/10/15Banfield0-0 (0-0)Racing Club2-1002H
ARG D110/11/14Racing Club1-0 (1-0)Banfield3-7+0.52T
ARG D127/02/12Racing Club1-2 (1-1)Banfield-+12.25B
ARG D122/08/11Banfield0-1 (0-1)Racing Club-02.25T
ARG D129/05/11Racing Club1-3 (0-2)Banfield-+0.752.25B
ARG D128/11/10Banfield1-2 (1-2)Racing Club--0.252.25T
INT CF24/07/10Racing Club1-0 (0-0)Banfield-02.5T

Thành tích gần đây — Racing Club

BBHTTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D110/08/26Argentinos Juniors2-1 (1-1)Racing Club9-4-0.252B
ARG D102/08/26Racing Club1-3 (0-2)Club Atletico Tigre6-0+0.52B
ARG D129/07/26Rosario Central0-0 (0-0)Racing Club6-2-0.252H
ARG D125/07/26Racing Club2-1 (1-1)Gimnasia La Plata4-3+0.52T
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2+0.752.25T
CON CSA28/05/26Racing Club2-0 (1-0)Independiente Petrolero9-2+2.53.5T
CON CSA22/05/26Racing Club2-2 (2-1)Caracas FC5-4+23.25H
ARG D114/05/26Rosario Central1-1 (0-1)Racing Club2-1-0.252H
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4-0.252T
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4-0.252.25B
ARG D104/05/26Racing Club0-0 (0-0)CA Huracan6-1+0.52H
CON CSA30/04/26Caracas FC1-1 (0-1)Racing Club4-9+0.52.25H
ARG D125/04/26Racing Club1-1 (1-0)Barracas Central2-3+12.25H
ARG D119/04/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-0)Racing Club1-5+0.52H
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5+0.52.5B
ARG D113/04/26Racing Club0-2 (0-1)River Plate8-202B
CON CSA08/04/26Independiente Petrolero1-3 (1-2)Racing Club1-4+0.753T
ARG D105/04/26Independiente1-0 (0-0)Racing Club6-402B
ARG C29/03/26Racing Club1-0 (1-0)G.San Martin Formosa7-2+1.752.75T
ARG D122/03/26Belgrano1-2 (0-1)Racing Club8-202T

Thành tích gần đây — Banfield

BHTBHTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D111/08/26Banfield0-2 (0-0)Belgrano4-101.75B
ARG D102/08/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Banfield7-501.75H
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4+0.51.75T
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2-0.51.75B
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7+0.52H
ARG D103/05/26Barracas Central1-2 (1-1)Banfield2-6-0.251.75T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2-0.52H
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1-0.52B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1-12B
ARG C26/03/26Banfield3-0 (2-0)Real Pilar5-5+12.25T
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702T
ARG D115/03/26Rosario Central2-1 (0-1)Banfield6-0-12.25B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3+0.252B
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4+0.52T
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.252T
ARG D115/02/26Banfield0-2 (0-2)Racing Club8-302B
ARG D108/02/26Belgrano1-0 (0-0)Banfield11-1-0.252B
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2+0.52T

Đội hình

Racing ClubBanfield
25CFacundo Cambeses4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez38Mateo Martinez5Claudio Matias Kranevitter10Matko Miljevic16Ulises Ortegoza46Alejandro Tello17Tomás Conechny32Lautaro Diaz25Gino Santilli4Juan Luis Alfaro6Nicolas Meriano13CBrandon Oviedo19Lautaro Ezequiel Cano34Santiago Daniele7Lisandro Pinero11Fabio Enrique Alvarez35Nacho Pais35Ignacio Pais18Federico Medina22Alexander Nicolas Machado Aycaguer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
6
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
153
52
Tấn công nguy hiểm
66
20
Sút ngoài cầu môn
17
2
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
82%
18%
TL kiểm soát bóng (HT)
81%
19%
Chuyền bóng
646
144
TL chuyền bóng thành công
89%
49%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
4
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
10
15
Quả ném biên
19
14
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
39
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.15
0.4
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Racing Club (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Banfield (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Racing Club (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 4 (18%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVU

Banfield (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 3 (15%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOV

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Racing ClubBanfield

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Racing ClubBanfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
44
Thắng 1
74
Hòa
46
Thua 1
23
Thua 2+
Racing ClubBanfield

Racing Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Juan Ignacio Rodriguez
Hậu vệ trái
8.10/056/644
6Marcos Faustino Rojo
Trung vệ
82/0103/1143
38Mateo Martinez
7.20/065/683
5Claudio Matias Kranevitter
Tiền vệ phòng ngự
7.10/067/720🟨
10Matko Miljevic
Tiền vệ tấn công
6.96/062/692
17Tomás Conechny
Tiền đạo cánh trái
6.55/028/321
4Ezequiel Cannavo
Hậu vệ phải
6.51/055/592
32Lautaro Diaz
Trung phong
6.40/03/30
16Ulises Ortegoza
Tiền vệ phòng ngự
6.41/117/201🟨
25Facundo Cambeses
Thủ môn
6.10/013/140
46Alejandro Tello
Tiền vệ
6.13/117/190
43Gonzalo Escudero (dự bị)
Trung vệ
70/027/301
33Leonel Perez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/016/181
20Gaston Lodico (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/034/381
22Elias Torres (dự bị)
Trung phong
6.34/04/101
35Alberto Campo Deusa (dự bị)
Tiền đạo
6.30/010/161

Banfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Trung phong
7.112/12/61
25Gino Santilli
Thủ môn
7.10/010/340
7Lisandro Pinero
Tiền đạo cánh trái
70/01/32
19Lautaro Ezequiel Cano
Hậu vệ trái
70/02/36🟨
13Brandon Oviedo
Trung vệ
70/04/113
6Nicolas Meriano
Trung vệ
6.90/05/113
34Santiago Daniele
Trung vệ
6.90/02/32
11Fabio Enrique Alvarez
Tiền vệ tấn công
6.82/08/134
4Juan Luis Alfaro
Hậu vệ phải
6.71/04/95
35Nacho Pais
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/121🟨
18Federico Medina
Tiền đạo cánh phải
6.51/15/95
9Bruno Christian Sepulveda (dự bị)
Trung phong
6.70/03/40
27Ignacio Abraham (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/02/32
24Santiago Lopez (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/00/31
21Lautaro Villegas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/09/122
5Santiago Esquivel (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Racing Club Thông tin Banfield
1903-3-25 Thành lập 1896-1-21
Estadio Presidente Juan Domingo Peron Sân nhà Estadio Florencio Sola
64161 Sức chứa 33351
Gustavo Costas HLV Pedro Troglio
Buenos Aires Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.324.351.002.250.720.980.750.80
Live1.54 ↓3.40 ↑4.25 ↓1.35 ↑1.500.35 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.873.304.501.012.250.850.870.500.99
Live501.00 ↑18.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.13 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.653.506.000.892.000.960.870.750.98
Live251.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓2.60 ↑1.500.28 ↓2.15 ↑0.250.38 ↓
Mansion88Sớm1.723.504.700.782.001.060.960.750.90
Live182.00 ↑7.10 ↑1.07 ↓4.34 ↑1.500.15 ↓0.24 ↓0.003.12 ↑
InterwettenSớm1.633.456.251.402.500.501.101.000.65
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓1.05 ↓1.000.70 ↑
10BETSớm1.583.456.000.842.000.87---
Live100.00 ↑8.36 ↑1.05 ↓5.87 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.723.504.700.782.001.060.960.750.90
Live250.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓0.24 ↓0.003.12 ↑
CrownSớm1.683.554.950.752.001.050.900.750.92
Live36.00 ↑9.90 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.703.294.740.832.001.051.020.750.88
Live215.00 ↑7.90 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.663.436.600.902.000.960.860.751.02
Live101.00 ↑12.70 ↑1.04 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm1.653.506.001.402.500.50---
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.573.456.250.862.000.880.770.750.99
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.763.355.050.852.000.941.030.750.80
Live30.45 ↑5.21 ↑1.20 ↓4.08 ↑1.500.18 ↓3.05 ↑0.250.25 ↓
HK Jockey ClubSớm1.643.154.851.102.250.65---
Live1.60 ↓3.25 ↑4.95 ↑0.91 ↓2.250.79 ↑---
BwinSớm1.633.406.001.402.500.50---
Live176.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓1.500.75 ↑---
1xBetSớm1.653.546.161.202.250.671.611.250.49
Live468.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.33 ↑1.500.11 ↓0.27 ↓0.002.92 ↑
SNAISớm1.623.505.50------
Live1.67 ↑3.40 ↓5.25 ↓------
Bet 365Sớm1.623.406.000.882.000.930.830.750.98
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.673.255.501.302.500.570.860.750.80
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓0.60 ↓0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.