Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Atletico Tucuman, 07:30 ngày 07/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 07/09/2026
Racing Club 1 Kết thúc HT 0-1 2
Atletico Tucuman
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Estadio Presidente Juan Domingo Peron Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| 10' | 📺 VAR | |
| 11' | 📺 Di Placido L. VAR | |
| Ortegoza U. | 13' | |
| 14' | ❌ Diaz L. Đá hỏng penalty | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Lautaro Agustin Godoy (Kiến tạo: Nicolas Lamendola) | |
| 28' | Di Placido L. | |
| ▲ Lodico G. A. ▼ | 31' ⇄ | |
| ▲ Zaracho M. ▼ | 31' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Vergara D. ▼ | 46' ⇄ | |
| Perez M. | 67' | |
| Perez M. | 68' | |
| Perez L. (Kiến tạo: Marcos Faustino Rojo) 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| ▲ A.Fernández ▼ | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Ruiz R. ▼ | |
| ▲ A.Fernández ▼ | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Fernandez J. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Compagnucci G. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Infante J. ▼ | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Ruiz R. (Kiến tạo: Gabriel Compagnucci) | |
| ▲ E.Torres ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' | 📺 Ruiz R. VAR | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Racing Club · Khách = Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
Đội hình
Racing Club
Atletico Tucuman
25Cambeses F.2Perez M.4Cannavo E.6Rojo M.19Rodriguez J. I.10Miljevic M.16Ortegoza U.17Conechny T.33Perez L.9Adrian Martinez32Diaz L.1Ingolotti L.21Galvan I.24Di Placido L.26Ferreira Namandu C. D.36L.Vallejo19L.Vega10F.Nicola11Tesuri R.23Lamendola N.31Lautaro Agustin Godoy9Diaz L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Perez M.🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 68'
- 4Cannavo E.
- 6Rojo M.🎯 Kiến tạo 71'
- 9Adrian Martinez
- 10Miljevic M.
- 16Ortegoza U.🟨 Thẻ vàng 13'
- 17Conechny T.
- 19Rodriguez J. I.
- 25Cambeses F.
- 32Diaz L.
- 33Perez L.⚽ Ghi bàn 71'
Khách · 4141
- 1Ingolotti L.
- 9Diaz L.❌ Hỏng pen 14'
- 10F.Nicola
- 11Tesuri R.
- 19L.Vega
- 21Galvan I.
- 23Lamendola N.🎯 Kiến tạo 24'
- 24Di Placido L.🟨 Thẻ vàng 28'
- 26Ferreira Namandu C. D.
- 31Lautaro Agustin Godoy⚽ Ghi bàn 24'
- 36L.Vallejo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
75%25%
Chuyền bóng
689230
TL chuyền bóng thành công
86%54%
Phạm lỗi
812
Việt vị
23
Cứu thua
43
Quả ném biên
2216
Chuyền dài
3313
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Atletico Tucuman (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Estadio Jose Fierro |
| 64161 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Costas | HLV | Julio Falcioni |
| Buenos Aires | Khu vực | Tucuman |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.21 | 4.60 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.93 ↓ | 3.47 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.80 | 0.85 | 2.00 | 0.98 | 1.05 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.13 ↓ | 14.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.80 | 0.85 | 2.00 | 1.00 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 4.10 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.25 | 5.00 | 0.79 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.35 ↑ | 4.90 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 4.10 | 0.83 | 2.00 | 1.01 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.25 | 4.25 | 0.88 | 2.00 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.03 | 4.14 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.82 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.08 | 4.65 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.11 ↑ | 4.63 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.06 | 0.75 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 5.00 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.28 | 4.57 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.48 ↑ | 4.92 ↑ | 0.82 | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.25 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.40 ↑ | 4.75 ↓ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.33 | 4.95 | 1.13 | 2.25 | 0.71 | 0.54 | 0.25 | 1.39 |
| Live | 188.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.25 | 5.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.75 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.10 | 4.50 ↓ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Atletico Tucuman | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).