Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Aldosivi Mar del Plata, 07:15 ngày 31/10/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 31/10/2026
Racing Club 2 Kết thúc HT 1-1 1
Aldosivi Mar del Plata
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| Kranevitter M. | 18' | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Anso F. | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Vombergar A. (Kiến tạo: Felipe Anso) | |
| 1 - 2 ⚽ | 24' | |
| Adrian Martinez (Kiến tạo: Tomás Conechny) 2 - 2 ⚽ | 24' | |
| ▲ Francisco Fraga ▼ | 29' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Diaz L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Tagliamonte M. ▼ | 46' ⇄ | |
| Alejandro Tello | 48' | |
| 📺 VAR | 57' | |
| Diaz L. 📺 VAR | 57' | |
| 58' | Pombo J. | |
| Rodriguez J. I. 3 - 2 ⚽ | 60' | |
| ▲ Perez L. ▼ | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Sosa A. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Chavez A. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Lopez E. ▼ | |
| ▲ Perez M. ▼ | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ F.Laurelli ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Dadin B. ▼ | |
| Perez M. | 87' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 9 |
Chủ = Racing Club · Khách = Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
Đội hình
Racing Club
Aldosivi Mar del Plata
25Cambeses F.4Cannavo E.19Rodriguez J. I.38Martinez M.43G.Escudero5Kranevitter M.20Lodico G. A.46Alejandro Tello11Zaracho M.9Adrian Martinez17Conechny T.42Acosta L.13Cufre B. E.25Breitenbruch N.28Moya S.32Pombo J.8Garcia M.11Palavecino A.19Castro L.24Anso F.10Gaitan N.29Vombergar A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 4Cannavo E.
- 5Kranevitter M.🟨 Thẻ vàng 18'
- 9Adrian Martinez⚽ Ghi bàn 24'
- 11Zaracho M.
- 17Conechny T.🎯 Kiến tạo 24'
- 19Rodriguez J. I.⚽ Ghi bàn 60'
- 20Lodico G. A.
- 25Cambeses F.
- 38Martinez M.
- 43G.Escudero
- 46Alejandro Tello🟨 Thẻ vàng 48'
Khách · 4411
- 8Garcia M.
- 10Gaitan N.
- 11Palavecino A.
- 13Cufre B. E.
- 19Castro L.
- 24Anso F.⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 20'
- 25Breitenbruch N.
- 28Moya S.
- 29Vombergar A.⚽ Ghi bàn 20'
- 32Pombo J.🟨 Thẻ vàng 58'
- 42Acosta L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
914
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
494354
TL chuyền bóng thành công
83%71%
Phạm lỗi
108
Việt vị
35
Cứu thua
14
Quả ném biên
1613
Chuyền dài
2737
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Aldosivi Mar del Plata (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Jose Maria minnera |
| 64161 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Costas | HLV | Israel Damonte |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.85 | 5.45 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.37 ↓ | 4.05 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.50 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.75 | 6.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.10 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.60 | 6.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.10 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.40 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.52 | 4.93 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 245.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 6.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.70 | 6.25 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.68 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.73 | 6.21 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.32 | 1.25 | 0.56 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 71.00 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aldosivi Mar del Plata | -1 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).