Kết quả bóng đá trận Racing Club Montevideo vs CA Penarol, 05:35 ngày 05/10/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:35 ngày 05/10/2026
Racing Club Montevideo 0 Kết thúc HT 0-0 1
CA Penarol
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Club Montevideo | Phút | |
| Á.Vázquez | 23' | |
| 28' | Jesus Trindade | |
| Sebastian Da Silva | 29' | |
| 29' | Ferreira L. | |
| HT 0-0 | ||
| Ferreira M. | 46' | |
| 53' | N.Herrera | |
| ▲ Rodri Gadea ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Franco Suárez ▼ | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lemos M. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Rodriguez J. ▼ | |
| 74' | Pezzella G. | |
| ▲ Facundo Gonzalez ▼ | 77' ⇄ | |
| 81' | Remedi E. | |
| 85' | ||
| Facundo Gonzalez | 85' | |
| 88' ⇄ | ▲ F.González ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Lucas Hernandez ▼ | |
| 89' | ⚽ 0 - 1 Arezo M. | |
| ▲ Guarino J. ▼ | 90' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Tomas Olase ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 19 |
Chủ = Racing Club Montevideo · Khách = CA Penarol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club Montevideo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 12 (26%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club Montevideo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
CA Penarol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 |
Đội hình
Racing Club Montevideo
CA Penarol
12Federico Varese3Brazionis4Cotugno G.13Alvarez F.17Ferreira M.5Bosca J.34A.D.L Cuesta37Oyarzo Y.39Á.Vázquez9Sebastian Da Silva10Da Silva E.29Aguerre W.2Pezzella G.6Ferreira L.34N.Herrera5Remedi E.7Cabrera J.21Jesus Trindade26T.Espinosa11Jaime C.32L.Umpiérrez19Arezo M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Brazionis
- 4Cotugno G.
- 5Bosca J.
- 9Sebastian Da Silva🟨 Thẻ vàng 29'
- 10Da Silva E.
- 12Federico Varese
- 13Alvarez F.
- 17Ferreira M.🟨 Thẻ vàng 46'
- 34A.D.L Cuesta
- 37Oyarzo Y.
- 39Á.Vázquez🟨 Thẻ vàng 23'
Khách · 3421
- 2Pezzella G.🟨 Thẻ vàng 74'
- 5Remedi E.🟨 Thẻ vàng 81'
- 6Ferreira L.🟨 Thẻ vàng 29'
- 7Cabrera J.
- 11Jaime C.
- 19Arezo M.⚽ Ghi bàn 89'
- 21Jesus Trindade🟨 Thẻ vàng 28'
- 26T.Espinosa
- 29Aguerre W.
- 32L.Umpiérrez
- 34N.Herrera🟨 Thẻ vàng 53'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
45
Sút bóng
513
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club Montevideo (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
CA Penarol (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Club Montevideo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1891 | |
| Sân nhà | Centenario | |
| 0 | Sức chứa | 73609 |
| HLV | Diego Aguirre | |
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 2.97 | 2.04 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.03 ↑ | 2.93 ↓ | 1.97 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.11 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.10 | 2.00 | 0.77 | 2.00 | 1.04 | 0.79 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.00 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.00 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.10 | 1.98 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | 0.72 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 2.92 | 1.97 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 1.05 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.20 ↓ | 5.80 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.10 | 2.15 | 0.72 | 2.00 | 1.02 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.15 | 2.21 | 1.32 | 2.50 | 0.56 | 1.35 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club Montevideo | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| CA Penarol | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).