Kết quả bóng đá trận Racing Club Montevideo vs Albion FC, 01:30 ngày 01/09/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:30 ngày 01/09/2026
Racing Club Montevideo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Albion FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Club Montevideo | Phút | |
| Yuri Oyarzo | 25' | |
| Oyarzo Y. | 25' | |
| 26' | ||
| Oyarzo Y. | 26' | |
| 35' | Hernan Toledo | |
| 35' | Toledo H. | |
| 36' | ||
| 41' | Román Gutiérrez | |
| 41' | Román Gutiérrez | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Pablo Martin Lacoste Icardi ▼ Román Gutiérrez | |
| 46' ⇄ | ▲ Pablo Lacoste ▼ | |
| 57' | Francisco Couture | |
| 57' | ||
| 57' | Couture F. | |
| 58' ⇄ | ▲ Briam Acosta ▼ Hernan Toledo | |
| 58' ⇄ | ▲ Briam Acosta ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ignacio Neira ▼ Augustin Vera | |
| 67' ⇄ | ▲ Neira I. ▼ | |
| ▲ Matias Unyicio ▼ Facundo Gonzalez | 68' ⇄ | |
| Robinson Martin Ferreira Garcia | 70' | |
| 70' | ||
| Ferreira M. | 70' | |
| ▲ Franco Suárez ▼ Rodri Gadea | 78' ⇄ | |
| ▲ Franco Suárez ▼ | 78' ⇄ | |
| Agustin De la Cuesta 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| A.D.L Cuesta 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Tobias Figueroa ▼ Alvaro Lopez | |
| 81' ⇄ | ▲ Mateo Alcoba ▼ Francisco Ginella Dabezies | |
| 81' ⇄ | ▲ Mateo Alcoba ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Figueroa T. ▼ | |
| ▲ Samuel Gallo ▼ Elias Bentancor | 86' ⇄ | |
| ▲ Tomas Habib ▼ Sebastian Da Silva | 86' ⇄ | |
| ▲ Habib T. ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 11 | 5 |
Chủ = Racing Club Montevideo · Khách = Albion FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club Montevideo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club Montevideo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Albion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Racing Club Montevideo 2 (40%)Hòa 3 (60%)Albion FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | T |
| 10/11/21 | Racing Club Montevideo | 1-1 (0-1) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/07/21 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | - | - | H |
| 10/11/20 | Albion FC | 1-2 (0-2) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/09/20 | Racing Club Montevideo | 1-1 (0-0) | Albion FC | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Racing Club Montevideo
HTHTBHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2 | H |
| 16/08/26 | Racing Club Montevideo | 2-0 (0-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/08/26 | Deportivo Maldonado | 2-2 (2-2) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | H |
| 02/08/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Boston River | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2 | B |
| 13/07/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | CA Penarol | 0 | 2 | H |
| 06/06/26 | Central Espanol | 1-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Racing Club Montevideo | 0-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Liverpool URU | 0-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (1-0) | Cerro Largo | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Central Espanol | 2-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Cerro Largo | 0-1 (0-1) | Racing Club Montevideo | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | Defensor Sporting Montevideo | +0.25 | 2 | H |
| 13/04/26 | Wanderers FC | 1-2 (1-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | Racing Club Montevideo | -0.75 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Liverpool URU | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Albion FC
HBBBHBHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/08/26 | Albion FC | 2-3 (1-2) | Boston River | +0.25 | 2 | B |
| 15/08/26 | Cerro Montevideo | 2-1 (1-1) | Albion FC | +0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | Liverpool URU | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | B |
| 01/08/26 | Albion FC | 2-2 (0-2) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (0-2) | Albion FC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (1-1) | Albion FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
Đội hình
Racing Club Montevideo
Albion FC
12Federico Varese13Felipe Alvarez17CRobinson Martin Ferreira Garcia20Elias Bentancor5Juan Bosca29Facundo Gonzalez34Agustin De la Cuesta37Yuri Oyarzo9Sebastian Da Silva10Esteban Da Silva30Rodri Gadea1Sebastian Jaume2Francisco Couture16Jose Alvarez20Román Gutiérrez24Matias De los Santos5CFrancisco Ginella Dabezies15Pablo Alcoba10Carlos Airala11Hernan Toledo22Augustin Vera9Alvaro Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Juan Bosca
- 9Sebastian Da Silva▼ Rời sân 86'
- 10Esteban Da Silva
- 12Federico Varese
- 13Felipe Alvarez
- 17Robinson Martin Ferreira Garcia C🟨 Thẻ vàng 70' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 20Elias Bentancor▼ Rời sân 86'
- 29Facundo Gonzalez▼ Rời sân 68'
- 30Rodri Gadea▼ Rời sân 78'
- 34Agustin De la Cuesta⚽ Ghi bàn 80' · ⚽ Ghi bàn 80'
- 37Yuri Oyarzo🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 26'
Khách · 4231
- 1Sebastian Jaume
- 2Francisco Couture🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 5Francisco Ginella Dabezies C▼ Rời sân 81'
- 9Alvaro Lopez▼ Rời sân 81'
- 10Carlos Airala
- 11Hernan Toledo🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 58'
- 15Pablo Alcoba
- 16Jose Alvarez
- 20Román Gutiérrez🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 22Augustin Vera▼ Rời sân 67'
- 24Matias De los Santos
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
81
Sút cầu môn
31
Tấn công
7568
Tấn công nguy hiểm
7167
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B0T0 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club Montevideo (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Albion FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Club Montevideo (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 3 (12%)Bại 9 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (28%)Hòa 2 (8%)Xỉu 16 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV
Albion FC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Club Montevideo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ignacio Risso | |
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.70 | 0.76 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 5.00 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.30 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.80 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.24 ↑ | 100.00 ↑ | 5.51 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.15 | 3.30 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.75 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.25 | 4.35 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.01 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 205.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.14 | 3.98 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.45 ↑ | 66.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 4.10 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.62 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.28 | 4.42 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.40 ↓ | 8.11 ↑ | 3.29 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.64 | 3.20 | 4.70 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.64 | 3.25 ↑ | 4.60 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 | 0.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.21 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.42 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.25 ↑ | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club Montevideo | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Albion FC | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).