Kết quả bóng đá trận Racing Club de France vs Feignies, 23:00 ngày 17/10/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 17/10/2026
Racing Club de France 0 Kết thúc HT 0-0 0
Feignies
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Điểm | 2 | 7 | 6 | 19 |
Chủ = Racing Club de France · Khách = Feignies
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club de France | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (60%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club de France
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 2 |
Feignies
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 10 | 8 | 41 | 24 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 11 | 28 | 3 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 13 | 18 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club de France (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Feignies (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Club de France | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.85 ↓ | 3.20 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.76 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.32 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 5.84 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club de France | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Feignies | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).