Kết quả bóng đá trận Racing Club de France vs Chambly FC, 23:00 ngày 29/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 29/08/2026
Racing Club de France 1 Kết thúc HT 0-0 2
Chambly FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Club de France | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Billal Mehadji | |
| Bafodé Daramy 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Anthony George | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 7 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 6 | 8 |
| Điểm | 4 | 9 | 4 | 22 |
Chủ = Racing Club de France · Khách = Chambly FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club de France | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club de France
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Chambly FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 35 | 37 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 27 | 21 | 22 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 8 | 14 | 15 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Racing Club de France 1 (20%)Hòa 3 (60%)Chambly FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/24 | Chambly FC | 1-0 (0-0) | Racing Club de France | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/01/24 | Chambly FC | 1-2 (0-0) | Racing Club de France | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/09/23 | Racing Club de France | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 04/02/23 | Racing Club de France | 1-1 (1-0) | Chambly FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/09/22 | Chambly FC | 0-0 (0-0) | Racing Club de France | - | - | H |
Thành tích gần đây — Racing Club de France
THBTTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Le Pays du Valois | 2-4 (0-0) | Racing Club de France | - | - | T |
| 16/11/25 | Iris Club de Croix | 2-2 (1-1) | Racing Club de France | - | - | H |
| 26/07/25 | Bobigny A.C. | 2-1 (0-0) | Racing Club de France | - | - | B |
| 31/08/24 | Racing Club de France | 2-0 (1-0) | Torcy | - | - | T |
| 18/05/24 | Bastia Borgo | 3-4 (3-1) | Racing Club de France | - | - | T |
| 11/05/24 | Racing Club de France | 2-0 (1-0) | Guingamp B | - | - | T |
| 27/04/24 | Boulogne | 3-1 (0-1) | Racing Club de France | - | - | B |
| 20/04/24 | Racing Club de France | 0-2 (0-1) | Dinan Lehon FC | - | - | B |
| 13/04/24 | Voltigeurs Chateaubriant | 2-1 (1-0) | Racing Club de France | - | - | B |
| 06/04/24 | Racing Club de France | 0-0 (0-0) | Granville | - | - | H |
| 23/03/24 | Aubervilliers | 2-1 (0-1) | Racing Club de France | - | - | B |
| 16/03/24 | Racing Club de France | 0-1 (0-1) | Stade Briochin | - | - | B |
| 10/03/24 | Lorient B | 2-0 (0-0) | Racing Club de France | - | - | B |
| 25/02/24 | Racing Club de France | 1-0 (1-0) | Saint Malo | - | - | T |
| 17/02/24 | Chambly FC | 1-0 (0-0) | Racing Club de France | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/02/24 | AF Virois | 0-2 (0-2) | Racing Club de France | - | - | T |
| 28/01/24 | Racing Club de France | 0-2 (0-2) | Beauvais | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/01/24 | Racing Club de France | 0-1 (0-1) | Lille | -1.75 | 3 | B |
| 13/01/24 | Guingamp B | 0-2 (0-2) | Racing Club de France | - | - | T |
| 06/01/24 | Chambly FC | 1-2 (0-0) | Racing Club de France | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chambly FC
TTBTTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Haguenau | 0-1 (0-1) | Chambly FC | - | - | T |
| 08/08/26 | Chambly FC | 3-0 (1-0) | St. Maur Lusi | - | - | T |
| 31/07/26 | Amiens | 2-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Thionville FC | 0-4 (0-0) | Chambly FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Chambly FC | 6-0 (3-0) | Colmar | - | - | T |
| 02/05/26 | Feignies | 3-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Chambly FC | 3-0 (0-0) | Dieppe | - | - | T |
| 18/04/26 | Beauvais | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Chambly FC | 3-2 (3-1) | AS Furiani Agliani | - | - | T |
| 04/04/26 | Epinal | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Chambly FC | 1-2 (1-0) | St Pryve St Hilaire | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Biesheim | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Chambly FC | 2-1 (1-1) | Blois | - | - | T |
| 08/03/26 | Haguenau | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Chambly FC | 4-2 (3-1) | Feignies | - | - | T |
| 22/02/26 | Chambly FC | 0-3 (0-2) | ES Wasquehal | - | - | B |
| 14/02/26 | Chantilly | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 07/02/26 | Bastia Borgo | 1-2 (1-2) | Chambly FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Chambly FC | 0-0 (0-0) | Bourges | 0 | 2.25 | H |
| 17/01/26 | Colmar | 0-1 (0-0) | Chambly FC | -0.5 | 2.25 | T |
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club de France (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Chambly FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Club de France | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Bruno Luzi | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.15 ↓ | 3.90 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.85 | 0.90 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.18 | 4.13 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.84 | 3.18 | 4.13 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.25 | 4.00 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.30 ↑ | 4.20 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.28 ↓ | 4.18 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club de France | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chambly FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).