Kết quả bóng đá trận Racing Beirut vs Tadamon Sour, 20:00 ngày 10/07/2026
Ngoại hạng Lebanon · 20:00 ngày 10/07/2026
Racing Beirut 1 Kết thúc HT 1-2 3
Tadamon Sour
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| Racing Beirut | Phút | |
| FT 1-3 | ||
| 90' | ⚽ 1 - 4 Fahs A. (Assist:Mohamad Ghamlouch)(Assists:Mohamad Ghamlouch) (Kiến tạo: Mohamad Ghamlouch) | |
| 65' | ⚽ 1 - 3 Karim Kassem | |
| Charbel Hanna | 63' | |
| 61' | ||
| HT 1-2 | ||
| 33' | ⚽ 1 - 2 Hassan Fouani(Assists:Ali El Hourani) | |
| Adam Kobeissi 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Mansour K. (Assist:Mohamad Ghamlouch)(Assists:Mohamad Ghamlouch) (Kiến tạo: Mohamad Ghamlouch) | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 10 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 1 | 8 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 28 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 9 |
Chủ = Racing Beirut · Khách = Tadamon Sour
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Beirut | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 9 (35%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 18 (69%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Racing Beirut
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 13 | - | - |
Tadamon Sour
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Beirut 12 (60%)Hòa 4 (20%)Tadamon Sour 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBN D1 | 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | 1-2 | - | - | B |
| LBN D1 | 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | 4-3 | - | - | B |
| LBN D1 | 30/03/25 | Racing Beirut | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | 2-1 | - | - | H |
| LBN D1 | 11/08/23 | Tadamon Sour | 1-2 (0-0) | Racing Beirut | 2-5 | - | - | T |
| Lbn FC | 11/07/23 | Tadamon Sour | 1-1 (1-1) | Racing Beirut | - | - | - | H |
| LBN D1 | 17/02/19 | Racing Beirut | 3-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | - | T |
| LBN D1 | 08/12/18 | Tadamon Sour | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | - | B |
| LBN D1 | 14/04/18 | Racing Beirut | 3-2 (2-1) | Tadamon Sour | - | - | - | T |
| LBN D1 | 27/10/17 | Tadamon Sour | 1-2 (1-0) | Racing Beirut | 1-5 | - | - | T |
| LBN D1 | 22/04/17 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Racing Beirut | - | - | - | T |
| LBN D1 | 10/12/16 | Racing Beirut | 1-0 (1-0) | Tadamon Sour | 2-10 | - | - | T |
| LBN FA Cup | 12/08/16 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Racing Beirut | 3-7 | - | - | T |
| LBN D1 | 02/05/15 | Tadamon Sour | 0-2 (0-1) | Racing Beirut | - | - | - | T |
| LBN D1 | 23/11/14 | Racing Beirut | 0-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | - | B |
| LBN D1 | 22/03/14 | Racing Beirut | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | - | H |
| LBN FA Cup | 12/01/14 | Tadamon Sour | 1-3 (0-0) | Racing Beirut | - | - | - | T |
| LBN D1 | 15/12/13 | Tadamon Sour | 0-1 (0-1) | Racing Beirut | - | - | - | T |
| LBN D1 | 16/06/13 | Racing Beirut | 2-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | - | T |
| LBN D1 | 18/12/12 | Tadamon Sour | 1-3 (1-0) | Racing Beirut | - | - | - | T |
| LBN D1 | 25/03/12 | Racing Beirut | 1-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | - | H |
Thành tích gần đây — Racing Beirut
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 0/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBN D1 | 02/07/26 | Al Abbasieh FC | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | 3-5 | - | - | B |
| LBN D1 | 29/06/26 | Al-Nejmeh | 5-0 (2-0) | Racing Beirut | - | - | - | B |
| LBN D1 | 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | 1-2 | - | - | B |
| LBN D1 | 16/06/26 | Shabab Sahel | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | 9-2 | - | - | B |
| LBN D1 | 11/06/26 | Racing Beirut | 0-1 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | - | B |
| LBN D1 | 20/02/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | 4-1 | - | - | B |
| LBN D1 | 15/02/26 | Racing Beirut | 0-4 (0-1) | Jwaya | 1-9 | - | - | B |
| LBN D1 | 08/02/26 | Racing Beirut | 0-6 (0-4) | Al-Ansar (LIB) | 1-11 | - | - | B |
| LBN D1 | 01/02/26 | Racing Beirut | 0-2 (0-0) | Al-Ahed | 1-8 | - | - | B |
| LBN D1 | 23/01/26 | Racing Beirut | 0-2 (0-2) | Al-Hikma | 1-4 | - | - | B |
| LBN D1 | 28/12/25 | Racing Beirut | 1-3 (0-1) | Al Abbasieh FC | 2-3 | - | - | B |
| LBN D1 | 20/12/25 | Racing Beirut | 1-4 (1-2) | Al-Nejmeh | 0-9 | - | - | B |
| LBN D1 | 12/12/25 | Al Bourj | 2-1 (1-0) | Racing Beirut | 3-7 | - | - | B |
| LBN D1 | 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | 4-3 | - | - | B |
| LBN D1 | 02/12/25 | Racing Beirut | 1-6 (0-4) | Al-Safa | 3-11 | - | - | B |
| LBN FA Cup | 22/11/25 | Racing Beirut | 0-4 (0-3) | Al-Hikma | - | - | - | B |
| LBN D1 | 08/11/25 | Racing Beirut | 0-4 (0-2) | Shabab Sahel | 0-8 | - | - | B |
| LBN D1 | 31/10/25 | Al-Mabarrah | 0-0 (0-0) | Racing Beirut | 4-2 | - | - | H |
| LBN D1 | 18/10/25 | Jwaya | 7-0 (3-0) | Racing Beirut | - | - | - | B |
| LBN D1 | 03/10/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (0-0) | Racing Beirut | 8-1 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tadamon Sour
BBBTHBHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/2/1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBN D1 | 03/07/26 | Tadamon Sour | 0-3 (0-1) | Al-Ansar (LIB) | 1-3 | -2 | 2.75 | B |
| LBN D1 | 29/06/26 | Al-Hikma | 4-1 (0-0) | Tadamon Sour | 6-3 | -0.5 | 2.25 | B |
| LBN D1 | 25/06/26 | Al-Nejmeh | 1-0 (1-0) | Tadamon Sour | 5-4 | -1.75 | 2.75 | B |
| LBN D1 | 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | 1-2 | - | - | T |
| LBN D1 | 16/06/26 | Tadamon Sour | 1-1 (0-0) | Al-Mabarrah | 0-1 | +0.25 | 2 | H |
| LBN D1 | 28/02/26 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Jwaya | - | - | - | B |
| LBN D1 | 21/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | 8-4 | - | - | H |
| LBN D1 | 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | 2-4 | - | - | H |
| LBN D1 | 31/01/26 | Tadamon Sour | 1-2 (1-0) | Shabab Sahel | 3-4 | - | - | B |
| LBN D1 | 24/01/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | 6-1 | - | - | B |
| LBN FA Cup | 18/01/26 | Al-Ahed | 3-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | - | B |
| LBN D1 | 26/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | 4-4 | - | - | B |
| LBN D1 | 19/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | 2-3 | - | - | H |
| LBN D1 | 12/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Nejmeh | 1-7 | - | - | H |
| LBN D1 | 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | 4-3 | - | - | T |
| LBN FA Cup | 21/11/25 | Tadamon Sour | 2-1 (0-1) | Shabab Sahel | - | - | - | T |
| LBN D1 | 08/11/25 | Al-Mabarrah | 0-3 (0-1) | Tadamon Sour | 3-3 | - | - | T |
| LBN D1 | 02/11/25 | Jwaya | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | - | H |
| LBN D1 | 25/10/25 | Tadamon Sour | 0-2 (0-2) | Al-Ahed | 3-4 | - | - | B |
| LBN D1 | 17/10/25 | Tadamon Sour | 1-3 (0-2) | Al Abbasieh FC | 6-2 | - | - | B |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
615
Sút cầu môn
29
Tấn công
5380
Tấn công nguy hiểm
4076
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
15 85
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Beirut (26 trận)
Ghi 0.38 bàn/trậnMất 2.77 bàn/trận
Tadamon Sour (29 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tadamon Sour (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Beirut | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Beirut | Khu vực | LIB |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.20 | 4.30 | 1.32 | 1.03 | 2.50 | 0.76 | 0.93 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.94 ↑ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.60 | 1.30 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.25 ↓ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.11 | 0.73 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.50 | 1.09 ↓ | 0.80 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 3.85 | 1.45 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 3.70 | 1.41 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 35.75 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.35 | 3.81 | 1.32 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 13.20 ↑ | 5.15 ↑ | 1.12 ↓ | 0.76 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.44 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.42 | 0.70 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.01 ↑ | 4.25 | 0.67 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.23 | 4.12 | 1.34 | 0.96 | 2.50 | 0.73 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 7.81 ↑ | 4.21 ↑ | 1.34 | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.97 ↑ | -1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 3.80 | 1.43 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.12 | 3.95 | 1.41 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.56 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.89 ↑ | 1.10 ↓ | 0.74 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.78 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.60 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.