Kết quả bóng đá trận Raca Bratislava vs Trencin B, 15:30 ngày 16/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 16/08/2026
Raca Bratislava 2 Kết thúc HT 1-2 3
Trencin B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Raca Bratislava | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 50' | |
| 57' | ||
| 72' | ⚽ 2 - 3 | |
| 87' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 21 | 18 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 14 |
Chủ = Raca Bratislava · Khách = Trencin B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Raca Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 11 (46%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Raca Bratislava 0 (0%)Hòa 0 (0%)Trencin B 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Trencin B | 8-2 (3-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 05/10/25 | Raca Bratislava | 0-3 (0-1) | Trencin B | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Raca Bratislava
HBHTHTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Nove Zamky | 1-1 (1-0) | Raca Bratislava | - | - | H |
| 18/07/26 | Raca Bratislava | 2-4 (0-0) | Gyori ETO FC II | - | - | B |
| 06/06/26 | Raca Bratislava | 1-1 (0-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 30/05/26 | SFM Senec | 0-1 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 24/05/26 | Raca Bratislava | 0-0 (0-0) | FC Petrzalka Akademi | - | - | H |
| 17/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 0-5 (0-2) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 10/05/26 | Raca Bratislava | 1-1 (1-0) | KFC Komarno B | - | - | H |
| 01/05/26 | Trencin B | 8-2 (3-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 26/04/26 | Raca Bratislava | 3-3 (1-3) | OK castkovce | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 2-1 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 12/04/26 | Raca Bratislava | 1-2 (0-0) | Galanta | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | FK Belusa | 2-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 29/03/26 | Raca Bratislava | 0-1 (0-1) | FK Nove Zamky | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | TJ Spartak Myjava | 4-1 (2-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 15/03/26 | Raca Bratislava | 1-2 (0-1) | Slovan Duslo Sala | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Malacky | 2-2 (1-1) | Raca Bratislava | - | - | H |
| 28/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-1 (1-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 21/02/26 | Raca Bratislava | 0-7 (0-7) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 07/02/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 31/01/26 | Banska Bystrica B | 2-3 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
Thành tích gần đây — Trencin B
TBBBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 23/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Trencin B | 4-2 (4-1) | Slovan Duslo Sala | - | - | T |
| 31/07/26 | Nitra | 3-0 (1-0) | Trencin B | - | - | B |
| 25/07/26 | Ruzomberok B | 3-1 (3-0) | Trencin B | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Belusa | 1-0 (1-0) | Trencin B | - | - | B |
| 30/05/26 | Trencin B | 2-3 (1-3) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 23/05/26 | TJ Spartak Myjava | 5-3 (2-1) | Trencin B | - | - | B |
| 17/05/26 | Trencin B | 4-2 (2-0) | Slovan Duslo Sala | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Malacky | 1-0 (0-0) | Trencin B | - | - | B |
| 01/05/26 | Trencin B | 8-2 (3-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Banik Prievidza | 7-1 (3-0) | Trencin B | - | - | B |
| 19/04/26 | Trencin B | 1-1 (0-1) | SFM Senec | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | FC Petrzalka Akademi | 1-2 (1-0) | Trencin B | - | - | T |
| 01/04/26 | Trencin B | 3-0 (2-0) | DAC Dunajska Streda B | +0.75 | 3 | T |
| 29/03/26 | KFC Komarno B | 3-3 (1-1) | Trencin B | - | - | H |
| 22/03/26 | Trencin B | 1-1 (1-0) | Tj Ofc GabciKovo | +0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Trencin B | 3-1 (2-1) | OK castkovce | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 1-0 (1-0) | Trencin B | - | - | B |
| 01/03/26 | Trencin B | 1-4 (1-2) | Galanta | - | - | B |
| 14/02/26 | Trencin B | 1-5 (0-4) | Zlin B | - | - | B |
| 31/01/26 | Uhersky Brod | 4-2 (2-0) | Trencin B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
68
Tấn công
8898
Tấn công nguy hiểm
6059
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
35 65
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Raca Bratislava (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Trencin B (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Raca Bratislava (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Trencin B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Raca Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.91 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.70 | 2.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.35 | 1.90 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.15 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 93.13 ↑ | 6.93 ↑ | 1.09 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.12 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 1.14 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.51 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.10 | 1.96 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.41 | 2.19 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.72 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.07 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.37 | 2.28 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 30.87 ↑ | 6.51 ↑ | 1.09 ↓ | 2.37 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Raca Bratislava | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trencin B | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).