Kết quả bóng đá trận Raca Bratislava vs Tj Ofc GabciKovo, 15:30 ngày 30/08/2026

3.Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 30/08/2026
Raca Bratislava
1 Kết thúc HT 1-2 2
Tj Ofc GabciKovo
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Raca Bratislava Phút Tj Ofc GabciKovo
1 - 0 2'
2 - 0 2'
28' 2 - 1
28' 2 - 2
33'
38' 2 - 3
HT 1-2
87'
90+1'
90+1'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 30
Bại 21 45
Ghi bàn 44 1418
Mất bàn 62 1519
Điểm 36 1215

Chủ = Raca Bratislava · Khách = Tj Ofc GabciKovo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Raca Bratislava (25)Hiệp 1 / Cả trậnTj Ofc GabciKovo (25)
2 (8%)Thắng/Thắng5 (20%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng6 (24%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (8%)
5 (20%)Hòa/Bại4 (16%)
3 (12%)Bại/Hòa2 (8%)
9 (36%)Bại/Bại5 (20%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Raca Bratislava 1 (50%)Hòa 0 (0%)Tj Ofc GabciKovo 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D328/02/26Tj Ofc GabciKovo2-1 (1-0)Raca Bratislava8-3--B
Slo D303/08/25Raca Bratislava2-1 (0-0)Tj Ofc GabciKovo5-3--T

Thành tích gần đây — Raca Bratislava

BTBHBHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D323/08/26FK Belusa4-2 (2-1)Raca Bratislava6-6--B
SVK Cup19/08/26SK Bernolakovo0-3 (0-1)Raca Bratislava3-2--T
Slo D316/08/26Raca Bratislava2-3 (1-2)Trencin B6-3+0.253B
Slo D308/08/26FK Nove Zamky1-1 (1-0)Raca Bratislava9-7--H
INT CF18/07/26Raca Bratislava2-4 (0-0)Gyori ETO FC II---B
Slo D306/06/26Raca Bratislava1-1 (0-1)FC Banik Prievidza12-1--H
Slo D330/05/26SFM Senec0-1 (0-0)Raca Bratislava5-2--T
Slo D324/05/26Raca Bratislava0-0 (0-0)FC Petrzalka Akademi3-8--H
Slo D317/05/26DAC Dunajska Streda B0-5 (0-2)Raca Bratislava5-10--T
Slo D310/05/26Raca Bratislava1-1 (1-0)KFC Komarno B15-6--H
Slo D301/05/26Trencin B8-2 (3-0)Raca Bratislava8-5--B
Slo D326/04/26Raca Bratislava3-3 (1-3)OK castkovce7-6+0.252.75H
Slo D319/04/26TJ Druzstevnik Vrakun2-1 (0-0)Raca Bratislava7-2--B
Slo D312/04/26Raca Bratislava1-2 (0-0)Galanta5-5-0.52.75B
Slo D304/04/26FK Belusa2-0 (0-0)Raca Bratislava7-3--B
Slo D329/03/26Raca Bratislava0-1 (0-1)FK Nove Zamky8-1+0.252.75B
Slo D321/03/26TJ Spartak Myjava4-1 (2-0)Raca Bratislava9-5--B
Slo D315/03/26Raca Bratislava1-2 (0-1)Slovan Duslo Sala3-3+0.52.75B
Slo D307/03/26Malacky2-2 (1-1)Raca Bratislava---H
Slo D328/02/26Tj Ofc GabciKovo2-1 (1-0)Raca Bratislava8-3--B

Thành tích gần đây — Tj Ofc GabciKovo

TBBTBTBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Slo D322/08/26Tj Ofc GabciKovo2-0 (1-0)Slovan Duslo Sala9-0--T
SVK Cup19/08/26Tomasov3-1 (2-0)Tj Ofc GabciKovo4-8--B
Slo D315/08/26DAC Dunajska Streda B5-2 (1-1)Tj Ofc GabciKovo---B
Slo D308/08/26Tj Ofc GabciKovo2-0 (0-0)FC Banik Prievidza8-4--T
INT CF19/07/26Gyirmot SE5-0 (4-0)Tj Ofc GabciKovo6-2--B
Slo D306/06/26Tj Ofc GabciKovo6-1 (5-0)TJ Druzstevnik Vrakun4-3--T
Slo D330/05/26FC Banik Prievidza3-2 (3-0)Tj Ofc GabciKovo---B
Slo D323/05/26Tj Ofc GabciKovo1-0 (0-0)Galanta11-2--T
Slo D315/05/26SFM Senec1-1 (0-0)Tj Ofc GabciKovo2-5--H
Slo D309/05/26Tj Ofc GabciKovo1-1 (0-0)FK Belusa8-1--H
Slo D303/05/26FC Petrzalka Akademi1-1 (1-0)Tj Ofc GabciKovo6-4--H
Slo D325/04/26Tj Ofc GabciKovo2-2 (1-0)FK Nove Zamky4-6--H
Slo D319/04/26DAC Dunajska Streda B4-0 (1-0)Tj Ofc GabciKovo6-102.5B
Slo D311/04/26Tj Ofc GabciKovo2-0 (0-0)TJ Spartak Myjava7-0--T
Slo D303/04/26KFC Komarno B1-3 (1-1)Tj Ofc GabciKovo---T
Slo D328/03/26Tj Ofc GabciKovo3-1 (1-1)Slovan Duslo Sala---T
Slo D322/03/26Trencin B1-1 (1-0)Tj Ofc GabciKovo6-6-0.53H
Slo D314/03/26Tj Ofc GabciKovo2-3 (1-1)Malacky10-2--B
Slo D307/03/26OK castkovce4-2 (2-0)Tj Ofc GabciKovo1-9--B
Slo D328/02/26Tj Ofc GabciKovo2-1 (1-0)Raca Bratislava8-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
6
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
37
44
Tấn công nguy hiểm
31
37
Sút ngoài cầu môn
2
1
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Việt vị
0
3
Quả ném biên
35
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Raca Bratislava (29 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Tj Ofc GabciKovo (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Raca Bratislava (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO

Tj Ofc GabciKovo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
51
B.thắng H2
Raca BratislavaTj Ofc GabciKovo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
11
B/H
31
B/B
Raca BratislavaTj Ofc GabciKovo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
12
Thắng 1
65
Hòa
62
Thua 1
55
Thua 2+
Raca BratislavaTj Ofc GabciKovo

Thông tin đội bóng

Raca Bratislava Thông tin Tj Ofc GabciKovo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.343.552.440.662.751.110.840.000.92
Live81.00 ↑5.20 ↑1.06 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.66 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm2.353.402.600.552.501.20---
Live85.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.253.302.480.913.000.73---
Live85.95 ↑6.23 ↑1.10 ↓2.43 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm2.343.552.440.662.751.110.840.000.92
Live81.00 ↑5.20 ↑1.06 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.66 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.353.452.480.772.750.930.800.000.90
Live26.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.43 ↑3.500.21 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm1.543.384.820.943.500.820.960.000.80
Live75.00 ↑5.10 ↑1.06 ↓5.26 ↑3.500.01 ↓0.65 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.313.322.360.943.000.740.780.000.90
Live24.00 ↑4.25 ↑1.08 ↓2.04 ↑3.500.17 ↓0.59 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.373.402.500.572.501.25---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.303.502.450.662.750.920.730.000.83
Live80.00 ↑5.25 ↑1.11 ↓6.32 ↑3.500.04 ↓3.07 ↑0.250.17 ↓
PinnacleSớm2.453.262.440.752.750.970.860.000.85
Live30.58 ↑6.30 ↑1.10 ↓2.40 ↑3.500.27 ↓0.57 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm2.353.402.450.572.501.25---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑3.500.19 ↓---
1xBetSớm2.373.602.500.602.501.200.800.000.90
Live39.00 ↑7.94 ↑1.08 ↓3.48 ↑3.500.18 ↓0.61 ↓0.001.24 ↑
Bet 365Sớm2.303.602.501.003.000.800.830.000.98
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓2.55 ↑3.500.28 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.403.202.500.622.501.10---
Live81.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓3.75 ↑3.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.