Kết quả bóng đá trận Rabotnicki Skopje U19 vs Shkendija U19, 15:00 ngày 18/10/2026
Giải VĐQG U19 Bắc Macedonia · 15:00 ngày 18/10/2026
Rabotnicki Skopje U19 2 Kết thúc HT 1-1 1
Shkendija U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 12 |
Chủ = Rabotnicki Skopje U19 · Khách = Shkendija U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rabotnicki Skopje U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rabotnicki Skopje U19 (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Shkendija U19 (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rabotnicki Skopje U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.60 | 0.94 | 3.50 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 ↓ | 2.63 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.74 | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.55 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 41.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.45 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.