Kết quả bóng đá trận Quorn vs Redcar Athletic, 21:00 ngày 15/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Quorn 1 Kết thúc HT 0-0 1
Redcar Athletic
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Quorn | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| Mason Frizelle 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 77' | ||
| 80' | ⚽ 1 - 1 Adam Boyes | |
| Lawrence-Lowther J. | 88' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 23 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 20 |
Chủ = Quorn · Khách = Redcar Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quorn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (43%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Quorn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 19 | 8 | 15 | 78 | 71 | 65 | 8 |
| Sân nhà | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 28 | 33 | 10 |
| Sân khách | 21 | 9 | 5 | 7 | 44 | 43 | 32 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Redcar Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 4 | 18 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 6 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 1 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Quorn
BBHHTBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Quorn | 0-5 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Avro FC | 2-1 (0-1) | Quorn | - | - | B |
| 01/08/26 | Quorn | 0-0 (0-0) | Banbury United | - | - | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Matlock Town | 1-3 (1-0) | Quorn | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Quorn | 1-2 (1-2) | Barwell | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Redditch United | 5-0 (2-0) | Quorn | - | - | B |
| 18/04/26 | Quorn | 2-2 (1-1) | Needham Market | - | - | H |
| 11/04/26 | Quorn | 1-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | B |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | B |
| 03/04/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Sudbury | - | - | T |
| 28/03/26 | Stratford Town | 2-2 (1-0) | Quorn | - | - | H |
| 21/03/26 | Kettering Town | 3-1 (1-1) | Quorn | - | - | B |
| 14/03/26 | Quorn | 2-0 (1-0) | Banbury United | - | - | T |
| 07/03/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 04/03/26 | Bury Town | 4-4 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 28/02/26 | St Ives Town | 1-4 (1-1) | Quorn | - | - | T |
| 21/02/26 | Halesowen Town | 4-1 (2-0) | Quorn | - | - | B |
| 14/02/26 | Quorn | 1-0 (0-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 04/02/26 | Quorn | 2-0 (2-0) | Stamford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Redcar Athletic
THTTBBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 08/08/26 | Redcar Athletic | 0-0 (0-0) | Bury | - | - | H |
| 08/08/26 | Newcastle Benfield | 0-2 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 22/07/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Dunston UTS | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | B |
| 26/03/26 | Redcar Athletic | 4-2 (0-0) | Matlock Town | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Redcar Athletic | 3-2 (1-0) | Ossett United | - | - | T |
| 12/03/26 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Blyth Spartans | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Grimsby Borough | 0-3 (0-1) | Redcar Athletic | +2.25 | 3 | T |
| 21/01/26 | Silsden | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 15/01/26 | Blyth Town | 0-1 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 04/12/25 | Brighouse Town | 0-4 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 23/10/25 | Consett AFC | 2-3 (1-2) | Redcar Athletic | - | - | T |
| 16/10/25 | Redcar Athletic | 1-0 (0-0) | Ashington | +2.75 | 3.75 | T |
| 08/10/25 | Newton Aycliffe | 1-4 (1-2) | Redcar Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 02/10/25 | Redcar Athletic | 5-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 24/09/25 | Bishop Auckland | 4-3 (2-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 13/09/25 | Redcar Athletic | 10-1 (6-0) | Silsden | - | - | T |
| 06/09/25 | Bradford Park Avenue | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
811
Sút cầu môn
44
Tấn công
6781
Tấn công nguy hiểm
2950
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quorn (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Redcar Athletic (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quorn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.62 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.25 | 1.62 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.83 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.55 ↓ | 1.77 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.73 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.45 ↑ | 1.74 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.30 | 3.54 | 1.95 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.92 ↑ | 3.62 ↑ | 1.77 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.82 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.50 ↑ | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.77 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.69 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.84 | 3.92 | 1.69 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.68 ↓ | 1.74 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.72 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.50 ↑ | 1.72 | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.92 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 4.08 ↑ | 3.68 ↓ | 1.71 ↓ | 0.69 ↓ | 2.50 | 1.02 ↓ | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.70 | 1.75 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.90 | 3.40 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quorn | -1/2 | 0 | 0 | 4 |
| Redcar Athletic | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).