Kết quả bóng đá trận Quito FC (W) vs CD Espuce (W), 22:00 ngày 24/07/2026
Primera Nữ (Ecuador) · 22:00 ngày 24/07/2026
Quito FC (W) Sắp đá --:--:--
CD Espuce (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 32 | 25 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 7 |
Chủ = Quito FC (W) · Khách = CD Espuce (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quito FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Quito FC (W) 1 (33%)Hòa 2 (67%)CD Espuce (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | CD Espuce (W) | 1-2 (1-1) | Quito FC (W) | - | - | T |
| 27/06/21 | CD Espuce (W) | 1-1 (1-0) | Quito FC (W) | - | - | H |
| 13/05/21 | Quito FC (W) | 0-0 (0-0) | CD Espuce (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Quito FC (W)
HTHBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/32 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Quito FC (W) | 0-0 (0-0) | EL Nacional (W) | - | - | H |
| 12/07/26 | Macara (W) | 1-2 (0-1) | Quito FC (W) | - | - | T |
| 08/07/26 | Quito FC (W) | 1-1 (0-0) | Carneras UPS (W) | - | - | H |
| 06/07/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 2-0 (0-0) | Quito FC (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 1-1 (0-1) | Quito FC (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Quito FC (W) | 1-14 (0-8) | Independiente del Valle (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Deportivo Ibarra (W) | 6-1 (2-0) | Quito FC (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Quito FC (W) | 1-3 (1-0) | Emelec (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Quito FC (W) | 0-3 (0-1) | Deportivo Quito (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | CD Espuce (W) | 1-2 (1-1) | Quito FC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | EL Nacional (W) | 1-4 (1-2) | Quito FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Quito FC (W) | 2-3 (1-3) | Macara (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Carneras UPS (W) | 2-1 (0-0) | Quito FC (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Quito FC (W) | 1-3 (1-0) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Barcelona Guayaquil (W) | 5-0 (2-0) | Quito FC (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Independiente del Valle (W) | 12-0 (4-0) | Quito FC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Emelec (W) | 2-0 (1-0) | Quito FC (W) | - | - | B |
| 08/07/24 | Quito FC (W) | 0-2 (0-0) | EL Nacional (W) | +0.25 | 3.5 | B |
| 30/06/24 | Deportivo Quito (W) | 7-1 (3-0) | Quito FC (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 24/06/24 | Quito FC (W) | 2-2 (1-2) | Barcelona Guayaquil (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — CD Espuce (W)
HBTBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | CD Espuce (W) | 1-1 (0-1) | Macara (W) | -0.25 | 3 | H |
| 13/07/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 4-1 (4-1) | CD Espuce (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | EL Nacional (W) | 0-3 (0-0) | CD Espuce (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Carneras UPS (W) | 1-0 (0-0) | CD Espuce (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | CD Espuce (W) | 1-2 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | CD Espuce (W) | 3-0 (0-0) | Emelec (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Deportivo Quito (W) | 5-0 (2-0) | CD Espuce (W) | - | - | B |
| 28/05/26 | CD Espuce (W) | 0-5 (0-2) | Independiente del Valle (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Barcelona Guayaquil (W) | 5-0 (3-0) | CD Espuce (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | CD Espuce (W) | 1-2 (1-1) | Quito FC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Macara (W) | 3-2 (2-1) | CD Espuce (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | CD Espuce (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | -1.5 | 3 | B |
| 07/04/26 | CD Espuce (W) | 4-2 (2-0) | EL Nacional (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | CD Espuce (W) | 0-1 (0-1) | Carneras UPS (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Deportivo Ibarra (W) | 1-1 (0-0) | CD Espuce (W) | - | - | H |
| 13/03/26 | Independiente del Valle (W) | 2-0 (0-0) | CD Espuce (W) | -3.5 | 4.25 | B |
| 18/08/25 | EL Nacional (W) | 1-1 (0-1) | CD Espuce (W) | - | - | H |
| 14/08/25 | CD Espuce (W) | 2-7 (0-4) | Independiente del Valle (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Leones del Norte (W) | 2-1 (1-1) | CD Espuce (W) | - | - | B |
| 06/08/25 | CD Espuce (W) | 1-1 (0-0) | Emelec (W) | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
37 63
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quito FC (W) (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.53 bàn/trận
CD Espuce (W) (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Espuce (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quito FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 2.80 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.20 | 2.80 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.05 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.45 | 3.05 | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.35 | 2.95 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.40 ↑ | 2.95 | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.38 | 2.84 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.74 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.37 ↓ | 2.81 ↓ | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.90 | 3.00 | 0.67 | 0.69 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.05 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.74 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.