Kết quả bóng đá trận Quinho FC U20 vs America RN (Youth), 02:00 ngày 30/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 02:00 ngày 30/07/2026
Quinho FC U20 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
America RN (Youth)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Quinho FC U20 | Phút | |
| 12' | ||
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 4 | 14 |
Chủ = Quinho FC U20 · Khách = America RN (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quinho FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Quinho FC U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)America RN (Youth) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/25 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 02/08/25 | America RN (Youth) | 3-2 (2-0) | Quinho FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Quinho FC U20
HBHBTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | Uniao E Youth | 2-2 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 08/01/26 | Quinho FC U20 | 0-3 (0-1) | Atletico Mineiro Youth | - | - | B |
| 05/01/26 | Gremio Osasco Audax Youth | 1-1 (0-1) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 02/10/25 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 20/09/25 | Quinho FC U20 | 9-2 (4-2) | Riachuelo AC U20 | - | - | T |
| 14/09/25 | Clube Laguna U20 | 0-0 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 07/09/25 | Quinho FC U20 | 6-0 (3-0) | Fabrica de Craques U20 | - | - | T |
| 30/08/25 | Parnamirim Estrela Potiguar U20 | 0-2 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | T |
| 24/08/25 | Riachuelo AC U20 | 0-2 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | T |
| 20/08/25 | Ceara (Youth) | 2-0 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | B |
| 17/08/25 | Quinho FC U20 | 4-0 (1-0) | UNIVAP U20 | - | - | T |
| 14/08/25 | Quinho FC U20 | 1-1 (1-0) | Falcon FC SE Youth | - | - | H |
| 10/08/25 | Quinho FC U20 | 8-0 (4-0) | Parnamirim SC U20 | - | - | T |
| 07/08/25 | CRB (Youth) | 2-2 (2-2) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 02/08/25 | America RN (Youth) | 3-2 (2-0) | Quinho FC U20 | - | - | B |
| 09/09/24 | CE Forca e Luz U20 | 1-1 (1-0) | Quinho FC U20 | - | - | H |
| 17/08/24 | Riachuelo AC U20 | 0-0 (0-0) | Quinho FC U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — America RN (Youth)
BTHTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Gremio Youth | 4-1 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 15/01/26 | Mirassol FC Youth | 0-2 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Sport Club Recife Youth | 1-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 09/01/26 | America RN (Youth) | 3-2 (0-1) | Sobradinho U20 | - | - | T |
| 06/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-5 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 04/01/26 | Goias (Youth) | 3-1 (2-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 23/10/25 | CRB (Youth) | 0-0 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 14/10/25 | America RN (Youth) | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Quinho FC U20 | 0-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 21/09/25 | Potyguar CN RN U20 | 0-3 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 15/09/25 | America RN (Youth) | 1-0 (1-0) | UNIVAP U20 | - | - | T |
| 07/09/25 | Clube Laguna U20 | 3-2 (1-2) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 31/08/25 | America RN (Youth) | 0-4 (0-4) | Potyguar CN RN U20 | - | - | B |
| 24/08/25 | ABC FC RN (Youth) | 1-2 (1-0) | America RN (Youth) | - | - | T |
| 21/08/25 | Fortaleza U20 | 2-0 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | America RN (Youth) | 0-1 (0-0) | Piaui U20 | - | - | B |
| 10/08/25 | Visao Celeste RN Youth | 1-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 02/08/25 | America RN (Youth) | 3-2 (2-0) | Quinho FC U20 | - | - | T |
| 13/01/25 | Sao Paulo Youth | 4-0 (4-0) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 10/01/25 | Comercial Tiete SP Youth | 1-4 (0-3) | America RN (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
02
Sút bóng
56
Sút cầu môn
22
Tấn công
3141
Tấn công nguy hiểm
2832
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quinho FC U20 (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
America RN (Youth) (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quinho FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.90 ↓ | 2.90 ↑ | 1.02 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.62 | 0.72 | 2.50 | 0.93 | 0.67 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.74 ↓ | 2.74 ↑ | 1.04 ↑ | 1.75 | 0.61 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.56 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.46 ↑ | 2.56 ↓ | 2.63 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.50 ↓ | 2.80 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.60 | 0.71 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.75 ↓ | 2.90 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.73 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.24 | 2.75 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.21 | 3.24 | 2.75 | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.50 ↓ | 2.85 ↑ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.91 ↓ | 2.91 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.87 ↓ | 2.87 ↑ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.50 ↓ | 2.80 ↑ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.