Kết quả bóng đá trận Quilmes vs Temperley, 05:00 ngày 31/08/2026
Hạng 2 Argentina · 05:00 ngày 31/08/2026
Quilmes 0 Kết thúc HT 0-0 1
Temperley
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Estadio Centenario del Quilmes Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Quilmes | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 62' ⇄ | ▲ Fernando Daniel Brandan ▼ Federico Luciano Nieto | |
| 62' ⇄ | ▲ Fernando Brandán ▼ | |
| ▲ Gonzalo Vega ▼ Ramiro Martinez | 68' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Vega ▼ Ramiro Martinez | 68' ⇄ | |
| ▲ Vega G. ▼ | 68' ⇄ | |
| Agustin Bolivar | 72' | |
| Agustin Bolivar | 72' | |
| 73' | Marcos Echeverria | |
| 73' | Franco Benitez | |
| 73' | ||
| 73' | Marcos Echeverria | |
| 73' | Franco Benitez | |
| 74' ⇄ | ▲ Eduardo Alejandro Melo ▼ Marcos Echeverria | |
| 74' ⇄ | ▲ Facundo Kruger ▼ Franco Benitez | |
| 74' ⇄ | ▲ F.Kruger ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Melo A. ▼ | |
| ▲ Jano Coronel ▼ Agustin Lavezzi | 80' ⇄ | |
| ▲ Jano Coronel ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Fernando Daniel Brandan(Assists:Facundo Kruger) (Kiến tạo: Facundo Kruger) | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 Fernando Brandán (Kiến tạo: Facundo Kruger) | |
| 83' | Fernando Daniel Brandan | |
| 83' | Fernando Brandán | |
| 86' ⇄ | ▲ Nicolás Ávalos ▼ Pedro Souto | |
| 86' ⇄ | ▲ Avalos N. ▼ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 19 |
Chủ = Quilmes · Khách = Temperley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quilmes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Quilmes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 8 | 11 | 27 | 23 | 32 | 23 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 6 | 25 | 16 |
| Sân khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 11 | 17 | 7 | 30 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Temperley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 10 | 5 | 30 | 22 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 22 | 15 | 27 | 10 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8 | 7 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Quilmes 5 (42%)Hòa 5 (42%)Temperley 2 (17%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | -0.25 | 1.5 | H |
| 23/06/24 | Temperley | 1-0 (0-0) | Quilmes | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/24 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Temperley | +0.25 | 2 | T |
| 21/08/22 | Temperley | 2-3 (1-0) | Quilmes | 0 | 2 | T |
| 16/08/21 | Temperley | 2-2 (0-1) | Quilmes | 0 | 1.75 | H |
| 05/04/21 | Quilmes | 2-0 (2-0) | Temperley | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/19 | Quilmes | 1-1 (0-0) | Temperley | +0.25 | 2 | H |
| 20/12/16 | Quilmes | 1-0 (0-0) | Temperley | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/16 | Quilmes | 2-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/16 | Temperley | 2-0 (0-0) | Quilmes | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/09/15 | Temperley | 0-0 (0-0) | Quilmes | -0.25 | 2 | H |
| 30/08/15 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Quilmes
BTHTHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Quilmes | -0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | Quilmes | 3-0 (2-0) | San Telmo | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Quilmes | 1-1 (0-0) | Almagro | +1 | 2 | H |
| 06/08/26 | Quilmes | 2-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Patronato Parana | 3-3 (3-1) | Quilmes | 0 | 1.75 | H |
| 27/07/26 | Quilmes | 0-1 (0-0) | Colegiales | +0.75 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Quilmes | 1-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Quilmes | -0.5 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Quilmes | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Club Atletico Guemes | 2-1 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.75 | B |
| 05/05/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | San Martin San Juan | 1-0 (1-0) | Quilmes | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | -0.25 | 1.5 | H |
| 06/04/26 | Quilmes | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Temperley
TTBBTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Temperley | 2-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/08/26 | Temperley | 3-0 (1-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/08/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | B |
| 03/08/26 | Temperley | 1-2 (0-2) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | San Martin Tucuman | 1-2 (0-1) | Temperley | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 13/07/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Temperley | 1-0 (1-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.5 | H |
| 15/06/26 | Temperley | 4-1 (2-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Temperley | 2-1 (2-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (0-0) | Temperley | -0.75 | 2 | B |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | Temperley | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.5 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | +0.25 | 1.5 | H |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Quilmes
Temperley
1Esteban Alejandro Glellel2Lucas Romeo3Agustin Bindella4Agustin Ortega6CAriel Armando Kippes5Agustin Bolivar8Ramiro Martinez7Agustin Lavezzi10Axel Batista11Ulises Vera9Aaron Spetale1Ezequiel Mastrolia2Oswaldo Pacheco2Oswaldo Pacheco3Lucas Emanuel Angelini4Lorenzo Monti6V. Aguinagalde5Geronimo Tomasetti8Lucas Richarte7Franco Benitez10Federico Luciano Nieto11Pedro Souto9Marcos Echeverria
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Esteban Alejandro Glellel
- 2Lucas Romeo
- 3Agustin Bindella
- 4Agustin Ortega
- 5Agustin Bolivar🟨 Thẻ vàng 72' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 6Ariel Armando Kippes C
- 7Agustin Lavezzi▼ Rời sân 80'
- 8Ramiro Martinez▼ Rời sân 68'
- 9Aaron Spetale
- 10Axel Batista
- 11Ulises Vera
Khách · 4231
- 1Ezequiel Mastrolia
- 2Oswaldo Pacheco
- 2Oswaldo Pacheco
- 3Lucas Emanuel Angelini
- 4Lorenzo Monti
- 5Geronimo Tomasetti
- 6V. Aguinagalde
- 7Franco Benitez🟨 Thẻ vàng 73' · 🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 74'
- 8Lucas Richarte
- 9Marcos Echeverria🟨 Thẻ vàng 73' · 🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 74'
- 10Federico Luciano Nieto▼ Rời sân 62'
- 11Pedro Souto▼ Rời sân 86'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
75
Sút cầu môn
13
Tấn công
152114
Tấn công nguy hiểm
8058
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B2T2 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quilmes (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Temperley (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Quilmes (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU
Temperley (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (65%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Quilmes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Agustin Bolivar Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 12Esteban Alejandro Glellel Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Temperley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Franco Benitez Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Marcos Echeverria Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Fernando Daniel Brandan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 18Facundo Kruger (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Quilmes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-11-27 | Thành lập | |
| Estadio Centenario del Quilmes | Sân nhà | |
| 30200 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Rondina | HLV | Anibal Biggeri |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.10 | 0.94 | 2.00 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.10 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 4.33 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.60 | 0.97 | 2.00 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 163.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.95 | 4.40 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 2.65 | 4.20 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.04 ↓ | 4.47 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.60 | 0.97 | 2.00 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.95 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.80 | 3.61 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 110.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 2.93 | 4.30 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.75 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.00 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.99 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 2.99 | 4.53 | 0.81 | 1.75 | 0.94 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.17 ↑ | 1.23 ↓ | 9.61 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 2.70 | 4.42 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.36 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.89 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.00 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.85 | 4.33 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.70 | 4.33 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quilmes | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Temperley | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).