Kết quả bóng đá trận Quick Boys vs VV Kloetinge, 20:00 ngày 29/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 29/08/2026
Quick Boys 4 Kết thúc HT 2-0 0
VV Kloetinge
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Quick Boys | Phút | |
| Kian Slor(Assists:Tren Drexhage) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Slor K. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| Leonard de Beste(Assists:Killian van Mil) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| de Beste L. 5 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| Tren Drexhage 6 - 0 ⚽ | 53' | |
| Sem Kroon | 75' | |
| Ruben Doesburg(Assists:Nick Broekhuizen) 7 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 12 | 24 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 12 |
Chủ = Quick Boys · Khách = VV Kloetinge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quick Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Quick Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | - | - |
VV Kloetinge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 8 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Quick Boys
TTBBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | IJsselmeervogels | 0-1 (0-1) | Quick Boys | - | - | T |
| 15/08/26 | Quick Boys | 5-0 (2-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 29/07/26 | Quick Boys | 1-4 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Den Bosch | 3-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | B |
| 04/07/26 | Willem II | 1-2 (1-0) | Quick Boys | - | - | T |
| 23/05/26 | Kozakken Boys | 1-2 (0-2) | Quick Boys | - | - | T |
| 16/05/26 | Quick Boys | 2-2 (1-2) | IJsselmeervogels | - | - | H |
| 09/05/26 | ACV Assen | 1-2 (1-1) | Quick Boys | - | - | T |
| 25/04/26 | HHC Hardenberg | 1-2 (0-1) | Quick Boys | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Quick Boys | 6-0 (3-0) | GVVV Veenendaal | +0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Excelsior Maassluis | 1-2 (0-0) | Quick Boys | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Quick Boys | 1-0 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 25/03/26 | Quick Boys | 4-4 (2-2) | FC Utrecht | -0.5 | 3.75 | H |
| 21/03/26 | HSV Hoek | 1-1 (0-0) | Quick Boys | - | - | H |
| 14/03/26 | Quick Boys | 5-1 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 07/03/26 | Spakenburg | 3-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | B |
| 28/02/26 | Quick Boys | 0-1 (0-1) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 21/02/26 | Katwijk | 1-2 (0-0) | Quick Boys | - | - | T |
| 14/02/26 | Quick Boys | 1-1 (0-0) | AFC Amsterdam | - | - | H |
| 07/02/26 | Quick Boys | 0-2 (0-1) | De Treffers | - | - | B |
Thành tích gần đây — VV Kloetinge
HTTHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | VV Kloetinge | 3-3 (2-0) | Kozakken Boys | - | - | H |
| 15/08/26 | AFC Amsterdam | 1-3 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 23/05/26 | SteDoCo | 1-5 (0-0) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 16/05/26 | VV Kloetinge | 2-2 (1-1) | Noordwijk | - | - | H |
| 09/05/26 | RKSV Groene Ster | 1-2 (1-1) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 25/04/26 | VV Kloetinge | 2-1 (1-0) | VV Zwaluwen | - | - | T |
| 18/04/26 | Scheveningen | 0-2 (0-0) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 12/04/26 | VV Kloetinge | 3-1 (2-1) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 04/04/26 | Gemert | 1-1 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 29/03/26 | UNA | 2-2 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 14/03/26 | GOES | 0-3 (0-2) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 01/03/26 | Meerssen | 2-2 (1-1) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 24/01/26 | ASWH | 1-3 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 13/12/25 | VV Kloetinge | 3-0 (1-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 22/11/25 | Zwaluwen 30 | 3-0 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Rijnvogels | 0-1 (0-1) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 04/10/25 | VV Sint Bavo | 1-2 (1-0) | VV Kloetinge | - | - | T |
| 24/09/25 | Sparta Nijkerk | 2-2 (2-0) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 06/09/25 | Blauw Geel | 1-1 (0-0) | VV Kloetinge | - | - | H |
| 04/09/25 | VV Kloetinge | 3-0 (3-0) | DVO | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
158
Sút cầu môn
93
Tấn công
12684
Tấn công nguy hiểm
7140
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1122
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
188
Việt vị
43
Quả ném biên
1934
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quick Boys (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
VV Kloetinge (22 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quick Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrie Poldervaart | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.45 | 7.30 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 60.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.60 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 50.16 ↑ | 1.74 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.10 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.20 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.55 | 6.30 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.55 ↑ | 40.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.50 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.91 | 5.67 | 1.00 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.43 ↑ | 18.27 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.75 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↓ | 5.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.32 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 1.01 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quick Boys | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| VV Kloetinge | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).