Kết quả bóng đá trận Quick Boys vs Rohda Raalte, 20:00 ngày 12/09/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 12/09/2026
Quick Boys 3 Kết thúc HT 1-1 1
Rohda Raalte
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Quick Boys | Phút | |
| 14' | Gijsbertha T. | |
| 15' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Brand S. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 13 | 29 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 4 |
Chủ = Quick Boys · Khách = Rohda Raalte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quick Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Quick Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
Rohda Raalte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
77%23%
Phạm lỗi
46
Quả ném biên
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quick Boys (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Rohda Raalte (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Quick Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrie Poldervaart | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 9.00 | 20.00 | 0.93 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 | 9.00 | 21.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 7.50 | 13.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.25 | 11.00 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.78 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.81 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.40 | 11.70 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.64 | 1.75 | 1.11 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.