Kết quả bóng đá trận Quick Boys vs RKAV Volendam, 20:00 ngày 15/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 15/08/2026
Quick Boys 5 Kết thúc HT 2-0 0
RKAV Volendam
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Quick Boys | Phút | |
| Kian Slor(Assists:Killian van Mil) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Killian van Mil(Assists:Sem Kroon) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Leonard de Beste | 34' | |
| 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| Kian Slor(Assists:Tom Noordhoff) 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| Nick Broekhuizen 5 - 0 ⚽ | 81' | |
| 83' | Stef Schokker | |
| Kian Slor(Assists:Jesse Reinders) 6 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 25 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 15 | 14 | 27 |
| Điểm | 3 | 0 | 22 | 4 |
Chủ = Quick Boys · Khách = RKAV Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quick Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Bảng xếp hạng
Quick Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | - | - |
RKAV Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Quick Boys 3 (75%)Hòa 0 (0%)RKAV Volendam 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Quick Boys | 1-0 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 25/10/25 | RKAV Volendam | 2-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | B |
| 12/02/25 | RKAV Volendam | 0-3 (0-1) | Quick Boys | - | - | T |
| 14/09/24 | Quick Boys | 4-1 (2-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
Thành tích gần đây — Quick Boys
BBTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Quick Boys | 1-4 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Den Bosch | 3-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | B |
| 04/07/26 | Willem II | 1-2 (1-0) | Quick Boys | - | - | T |
| 23/05/26 | Kozakken Boys | 1-2 (0-2) | Quick Boys | - | - | T |
| 16/05/26 | Quick Boys | 2-2 (1-2) | IJsselmeervogels | - | - | H |
| 09/05/26 | ACV Assen | 1-2 (1-1) | Quick Boys | - | - | T |
| 25/04/26 | HHC Hardenberg | 1-2 (0-1) | Quick Boys | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Quick Boys | 6-0 (3-0) | GVVV Veenendaal | +0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Excelsior Maassluis | 1-2 (0-0) | Quick Boys | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Quick Boys | 1-0 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 25/03/26 | Quick Boys | 4-4 (2-2) | FC Utrecht | -0.5 | 3.75 | H |
| 21/03/26 | HSV Hoek | 1-1 (0-0) | Quick Boys | - | - | H |
| 14/03/26 | Quick Boys | 5-1 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 07/03/26 | Spakenburg | 3-1 (1-1) | Quick Boys | - | - | B |
| 28/02/26 | Quick Boys | 0-1 (0-1) | Koninklijke HFC | - | - | B |
| 21/02/26 | Katwijk | 1-2 (0-0) | Quick Boys | - | - | T |
| 14/02/26 | Quick Boys | 1-1 (0-0) | AFC Amsterdam | - | - | H |
| 07/02/26 | Quick Boys | 0-2 (0-1) | De Treffers | - | - | B |
| 31/01/26 | Rijnsburgse Boys | 1-1 (1-0) | Quick Boys | - | - | H |
| 24/01/26 | Quick Boys | 1-3 (1-2) | Barendrecht | - | - | B |
Thành tích gần đây — RKAV Volendam
BBTBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | RKAV Volendam | 2-3 (0-2) | Volendam | -2 | 4 | B |
| 23/05/26 | Rijnsburgse Boys | 7-0 (3-0) | RKAV Volendam | - | - | B |
| 16/05/26 | RKAV Volendam | 5-2 (0-1) | Barendrecht | - | - | T |
| 09/05/26 | Almere City Youth | 3-2 (0-2) | RKAV Volendam | - | - | B |
| 25/04/26 | RKAV Volendam | 0-3 (0-2) | AFC Amsterdam | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Kozakken Boys | 0-0 (0-0) | RKAV Volendam | -0.75 | 3 | H |
| 11/04/26 | RKAV Volendam | 0-2 (0-1) | IJsselmeervogels | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | RKAV Volendam | 0-1 (0-1) | De Treffers | - | - | B |
| 28/03/26 | Quick Boys | 1-0 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | B |
| 21/03/26 | RKAV Volendam | 1-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 14/03/26 | GVVV Veenendaal | 1-3 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 07/03/26 | RKAV Volendam | 4-0 (2-0) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 28/02/26 | ACV Assen | 1-2 (1-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 21/02/26 | HSV Hoek | 1-0 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | B |
| 07/02/26 | RKAV Volendam | 1-1 (0-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | H |
| 31/01/26 | Spakenburg | 3-4 (1-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 24/01/26 | RKAV Volendam | 1-0 (1-0) | Koninklijke HFC | - | - | T |
| 17/01/26 | Katwijk | 1-2 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 13/12/25 | RKAV Volendam | 3-4 (1-2) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 06/12/25 | Barendrecht | 2-1 (2-0) | RKAV Volendam | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
132
Sút cầu môn
90
Tấn công
13086
Tấn công nguy hiểm
5031
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
86
Việt vị
22
Quả ném biên
1514
So Sánh Sức Mạnh
52 48
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quick Boys (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
RKAV Volendam (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quick Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrie Poldervaart | HLV | Ted Verdonkschot |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.00 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.60 ↓ | 5.80 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.25 | 5.30 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.25 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 40.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.20 ↓ | 5.75 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 81.00 ↑ | 3.31 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 5.11 | 5.37 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.83 ↑ | 15.01 ↑ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.20 ↓ | 5.75 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 6.75 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.60 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.