Kết quả bóng đá trận Quevilly US U19 vs Orleans US 45 U19, 20:30 ngày 13/09/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:30 ngày 13/09/2026
Quevilly US U19 3 Kết thúc HT 2-2 3
Orleans US 45 U19
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 15 | 6 | 31 | 17 |
| Điểm | 0 | 2 | 11 | 7 |
Chủ = Quevilly US U19 · Khách = Orleans US 45 U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quevilly US U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Quevilly US U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 8 |
Orleans US 45 U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quevilly US U19 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Orleans US 45 U19 (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Quevilly US U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 3.60 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.68 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.80 | 3.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.75 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.60 ↓ | 3.90 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.88 | 4.02 | 0.64 | 2.75 | 1.11 | 0.47 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quevilly US U19 | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Orleans US 45 U19 | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).