Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Toluca, 10:10 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 22/08/2026
Queretaro FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Toluca
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Estadio Corregidora Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Queretaro FC | Phút | |
| 19' | Ernesto Alexis Vega Rojas | |
| 30' | 📺 VAR | |
| 30' | 📺 Diego Zaragoza(Reason:Card changed) VAR | |
| 31' | Diego Zaragoza | |
| Ali Avila(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Queretaro FC · Khách = Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queretaro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Queretaro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Toluca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Queretaro FC 5 (25%)Hòa 5 (25%)Toluca 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 19/10/25 | Toluca | 4-0 (3-0) | Queretaro FC | -2 | 3.5 | B |
| 27/02/25 | Toluca | 5-0 (4-0) | Queretaro FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/10/24 | Queretaro FC | 0-1 (0-1) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/01/24 | Queretaro FC | 2-2 (1-0) | Toluca | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/23 | Toluca | 3-1 (1-1) | Queretaro FC | -1 | 3 | B |
| 06/03/23 | Queretaro FC | 1-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/10/22 | Toluca | 4-1 (2-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/02/22 | Queretaro FC | 1-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | H |
| 04/10/21 | Toluca | 1-1 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/01/21 | Toluca | 3-1 (2-1) | Queretaro FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/09/20 | Queretaro FC | 4-1 (2-0) | Toluca | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/20 | Queretaro FC | 1-1 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/07/19 | Toluca | 0-2 (0-0) | Queretaro FC | -1 | 2.5 | T |
| 14/04/19 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/10/18 | Toluca | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/18 | Queretaro FC | 0-2 (0-1) | Toluca | 0 | 2.25 | B |
| 18/09/17 | Toluca | 3-2 (3-2) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/17 | Toluca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/11/16 | Queretaro FC | 2-3 (0-2) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
HHBBTTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Toluca
HTBTTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CF Atlante | 0-0 (0-0) | Toluca | +1.25 | 3 | H |
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | +1.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | +1 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
Đội hình
Queretaro FC
Toluca
25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez20Álex Alcalá9Ali Avila1Hugo Alfonso Gonzalez Duran2Diego Zaragoza4Bruno Mendez Cittadini6Andres Federico Pereira Castelnoble25Everardo Del Villar5Franco Agustin Romero24Fernando Arce9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo11Helio Junio16Federico Viñas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
76
Tấn công
1417
Tấn công nguy hiểm
26
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
55
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
165190
TL chuyền bóng thành công
79%82%
Phạm lỗi
55
Việt vị
10
Tắc bóng
84
Quả ném biên
1014
Cắt bóng
23
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1314
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.360.28
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queretaro FC (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Toluca (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queretaro FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Toluca (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queretaro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1917 |
| Estadio Corregidora | Sân nhà | Estadio Nemesio Diez |
| 0 | Sức chứa | 27000 |
| Esteban Gonzalez | HLV | Ricardo Antonio Mohamed Matijevich |
| Santiago de Querétaro | Khu vực | Toluca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.51 | 3.80 | 1.73 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.40 ↓ | 1.96 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.84 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 2.13 ↓ | 2.60 ↓ | 4.30 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.91 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.60 ↓ | 4.75 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.85 | 1.81 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.64 ↓ | 4.55 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.30 ↑ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.91 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.60 ↓ | 5.24 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.85 | 1.81 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.64 ↓ | 4.55 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 1.12 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.95 | 1.81 | 0.92 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 2.09 ↓ | 2.71 ↓ | 4.30 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.72 | 3.72 | 1.77 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.55 ↓ | 4.79 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 1.13 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 3.87 | 2.00 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.66 ↓ | 4.56 ↑ | 1.11 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 2.45 ↓ | 3.80 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.95 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 2.05 ↓ | 2.70 ↓ | 4.70 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.30 | 4.05 | 1.70 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.78 ↓ | 5.17 ↑ | 1.04 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.84 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 1.09 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.58 ↓ | 4.30 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.82 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.50 ↓ | 4.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.70 | 1.96 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.57 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 2.14 ↓ | 2.75 ↓ | 4.78 ↑ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.21 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 4.00 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.75 ↓ | 4.50 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.75 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.33 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queretaro FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Toluca | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).