Kết quả bóng đá trận Queensland Lions SC vs Melbourne City, 16:30 ngày 11/08/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 11/08/2026
Queensland Lions SC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Melbourne City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Queensland Lions SC | Phút | |
| James Nieuwenhuizen 0 - 1 ⚽ | 20' | |
| 40' | Kavian Rahmani | |
| Rahmat Akbari | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Mitchell Hore(Assists:Luke Broderick) (Kiến tạo: Luke Broderick) 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| Cher Deng | 89' | |
| Luke Broderick | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 6 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 25 | 19 |
Chủ = Queensland Lions SC · Khách = Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queensland Lions SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (47%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích gần đây — Queensland Lions SC
TTHTTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Queensland Lions SC | 4-2 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | +2 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Peninsula Power | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Queensland Lions SC | 0-0 (0-0) | Perth Glory | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-1) | Queensland Lions SC | +1.75 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs Brisbane | +1.25 | 3.75 | T |
| 07/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-1) | Queensland Lions SC | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Queensland Lions SC | 6-2 (2-0) | Wynnum Wolves | +1.5 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Queensland Lions SC | 2-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +2.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 0-3 (0-2) | Queensland Lions SC | +2.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | Brisbane City | 0-4 (0-3) | Queensland Lions SC | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Magic United TFA | 3-5 (1-4) | Queensland Lions SC | +2.25 | 3.75 | T |
| 26/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 0-1 (0-0) | Queensland Lions SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (1-1) | Queensland Lions SC | +1.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Queensland Lions SC | 1-1 (1-0) | Holland Park Hawks FC | +2.25 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (0-1) | Brisbane City | +0.75 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Peninsula Power | 3-2 (2-1) | Queensland Lions SC | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Gold Coast United | +2 | 3.75 | T |
| 10/04/26 | Wynnum Wolves | 0-5 (0-2) | Queensland Lions SC | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Melbourne City
BTHBTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Melbourne City | 0-2 (0-1) | Palermo | -1 | 3 | B |
| 26/07/26 | Weston Workers FC | 0-3 (0-1) | Melbourne City | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Auckland FC | 1-1 (1-0) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Melbourne City | 1-2 (1-0) | Adelaide United | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brisbane Roar | 2-3 (1-0) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Melbourne City | 2-0 (1-0) | Wellington Phoenix | +1 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Melbourne City | 2-1 (1-0) | Central Coast Mariners | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Melbourne City | 3-0 (2-0) | Western Sydney | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Perth Glory | 1-1 (0-1) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Sydney FC | 0-1 (0-0) | Melbourne City | 0 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Buriram United | 0-0 (0-0) | Melbourne City | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Melbourne City | 1-1 (0-1) | Buriram United | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Auckland FC | 3-0 (1-0) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Melbourne City | 1-3 (1-1) | Melbourne Victory | 0 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Melbourne City | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/02/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (0-1) | Melbourne City | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Western Sydney | 1-1 (0-0) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | Wellington Phoenix | 2-2 (1-0) | Melbourne City | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | FC Macarthur | 6-2 (3-1) | Melbourne City | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/01/26 | Melbourne City | 2-1 (0-1) | Auckland FC | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
31
Sút bóng
175
Sút cầu môn
62
Tấn công
111132
Tấn công nguy hiểm
7975
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
331495
TL chuyền bóng thành công
65%76%
Phạm lỗi
79
Việt vị
10
Cứu thua
25
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
2535
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1039
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.910.26
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queensland Lions SC (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Melbourne City (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queensland Lions SC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queensland Lions SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2008 | |
| Sân nhà | Melbourne Rectangular Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30050 |
| HLV | Aurelio Vidmar | |
| Khu vực | (AUS) Melbourne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.15 | 4.05 | 1.35 | 0.91 | 3.00 | 0.71 | 0.73 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 1.76 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.70 | 1.46 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.45 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.39 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.00 | 1.35 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.66 | 0.87 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↓ | 3.80 ↓ | 1.88 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.39 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.40 | 1.43 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.93 | 1.42 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.76 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 4.12 | 1.67 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 52.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.69 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 108.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.07 | 4.78 | 1.31 | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.82 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.44 ↑ | 30.68 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.60 | 4.45 | 1.37 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 0.75 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 14.50 ↑ | 125.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.57 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 4.20 | 1.77 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.36 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queensland Lions SC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Melbourne City | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).