Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (W) vs Fulham (W), 20:00 ngày 06/09/2026
FA National Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 20:00 ngày 06/09/2026
Queens Park Rangers (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Fulham (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 14 | 22 |
Chủ = Queens Park Rangers (W) · Khách = Fulham (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queens Park Rangers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (50%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queens Park Rangers (W) (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Fulham (W) (13 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Queens Park Rangers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 12.00 | 5.75 | 1.16 | 0.78 | 4.00 | 0.78 | 0.81 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 12.00 | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.82 ↑ | -2.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 24.00 | 6.40 | 1.11 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | 0.90 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.46 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.14 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.95 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.