Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall, 20:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 20:00 ngày 08/08/2026
Queens Park Rangers (QPR) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Millwall
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Queens Park Rangers (QPR)
Millwall
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matt Donohue
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Amadou Salif Mbengue (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Femi Azeez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Boy Kemper (đánh đầu) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân trái) — vào lưới
54'
⚽ BÀN THẮNG - Luke James Cundle 0-1
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kwame Poku, ra Rumarn Burrell
🔁 Thay người: vào Jonathan Varane, ra Nicolas Madsen
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Jake Cooper (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alfie Lloyd, ra Richard Kone
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Femi Azeez (chân trái) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Kyrell Jeremiah Lisbie, ra Luke James Cundle
76'
🔁 Thay người: vào Tairyk Arconte, ra Josh Coburn
77'
🔁 Thay người: vào Mark Sykes, ra Ryan Leonard
🔁 Thay người: vào Kealey Adamson, ra Amadou Salif Mbengue
🔁 Thay người: vào Koki Saito, ra Paul Smyth
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Raees Bangura-Williams, ra Femi Azeez
84'
🔁 Thay người: vào Daniel Kelly, ra Jenson Metcalfe
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Mark Sykes 1-1
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jimmy Dunne (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mark Sykes (chân phải) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Koki Saito (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Raees Bangura-Williams (đánh đầu) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Queens Park Rangers (QPR) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Luke James Cundle | |
| ▲ Kwame Poku ▼ Rumarn Burrell | 62' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Varane ▼ Nicolas Madsen | 62' ⇄ | |
| ▲ Alfie Lloyd ▼ Richard Kone | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Kyrell Jeremiah Lisbie ▼ Luke James Cundle | |
| 76' ⇄ | ▲ Tairyk Arconte ▼ Josh Coburn | |
| 77' ⇄ | ▲ Mark Sykes ▼ Ryan Leonard | |
| ▲ Kealey Adamson ▼ Amadou Salif Mbengue | 79' ⇄ | |
| ▲ Koki Saito ▼ Paul Smyth | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Raees Bangura-Williams ▼ Femi Azeez | |
| 84' ⇄ | ▲ Daniel Kelly ▼ Jenson Metcalfe | |
| Mark Sykes 0 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 12 |
Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queens Park Rangers (QPR) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Queens Park Rangers (QPR) 6 (30%)Hòa 7 (35%)Millwall 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-2) | Millwall | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/25 | Millwall | 2-1 (2-1) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2 | B |
| 21/09/24 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (1-1) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/01/24 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-0 (1-0) | Millwall | 0 | 2.25 | T |
| 26/12/23 | Millwall | 2-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/02/23 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Millwall | 0 | 2.25 | B |
| 15/09/22 | Millwall | 0-2 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/22 | Millwall | 2-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.25 | B |
| 07/08/21 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (1-1) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/21 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (0-2) | Millwall | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/12/20 | Millwall | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/20 | Queens Park Rangers (QPR) | 4-3 (1-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/09/19 | Millwall | 1-2 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/19 | Millwall | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/09/18 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-0 (2-0) | Millwall | 0 | 2.25 | T |
| 30/12/17 | Millwall | 1-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/17 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-2 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/14 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/10/13 | Millwall | 2-2 (0-1) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)
TTTTTHBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Bromley | 0-7 (0-3) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +1.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-3 (0-2) | Queens Park Rangers (QPR) | - | - | T |
| 11/07/26 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Southampton | 5-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Millwall
THBBTBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | +0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Eldense | 1-2 (0-2) | Millwall | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Millwall | 1-0 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Millwall | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Preston North End | 0-2 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Queens Park Rangers (QPR)
Millwall
1Pierce Charles3CJimmy Dunne5Ronnie Edwards12Boy Kemper27Amadou Salif Mbengue20Harvey Vale24Nicolas Madsen10Ilias Chair11Paul Smyth16Rumarn Burrell22Richard Kone1Lukas Jensen3Zak Sturge5CJake Cooper6Caleb Taylor18Ryan Leonard14Jenson Metcalfe24Casper De Norre10Camiel Neghli11Femi Azeez25Luke James Cundle19Josh Coburn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pierce Charles6.4
- 3Jimmy Dunne C6.6
- 5Ronnie Edwards7.5
- 10Ilias Chair6.8
- 11Paul Smyth▼ Rời sân 80'6.1
- 12Boy Kemper6.9
- 16Rumarn Burrell▼ Rời sân 62'5.7
- 20Harvey Vale7.1
- 22Richard Kone▼ Rời sân 70'6.2
- 24Nicolas Madsen▼ Rời sân 62'7.3
- 27Amadou Salif Mbengue▼ Rời sân 79'7
Khách · 4231
- 1Lukas Jensen9
- 3Zak Sturge5.7
- 5Jake Cooper C7.4
- 6Caleb Taylor7.7
- 10Camiel Neghli5.8
- 11Femi Azeez▼ Rời sân 84'6.2
- 14Jenson Metcalfe▼ Rời sân 84'7.5
- 18Ryan Leonard▼ Rời sân 77'6.1
- 19Josh Coburn▼ Rời sân 76'5.7
- 24Casper De Norre7.3
- 25Luke James Cundle⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 76'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
115
Sút cầu môn
32
Tấn công
11985
Tấn công nguy hiểm
6032
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
466362
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
611
Việt vị
45
Cứu thua
13
Tắc bóng
1119
Quả ném biên
3017
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.961.16
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Queens Park Rangers (QPR)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ronnie Edwards Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 79/89 | 2 | |||
| 24Nicolas Madsen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 44/46 | 2 | |||
| 20Harvey Vale Tiền vệ phải | 7.1 | 2/0 | 30/41 | 4 | |||
| 27Amadou Salif Mbengue Trung vệ | 7 | 1/0 | 22/26 | 3 | |||
| 12Boy Kemper Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 23/28 | 1 | |||
| 10Ilias Chair Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 41/47 | 0 | |||
| 3Jimmy Dunne Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 36/44 | 2 | |||
| 1Pierce Charles Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 43/60 | 0 | |||
| 22Richard Kone Trung phong | 6.2 | 0/0 | 9/15 | 1 | |||
| 11Paul Smyth Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 16Rumarn Burrell Trung phong | 5.7 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 40Jonathan Varane (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 2Kealey Adamson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 17Kwame Poku (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 6/10 | 0 | |||
| 15Alfie Lloyd (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 14Koki Saito (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 3/5 | 0 |
Millwall
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lukas Jensen Thủ môn | 9 | 0/0 | 15/29 | 1 | |||
| 6Caleb Taylor Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 53/60 | 5 | |||
| 14Jenson Metcalfe Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 22/27 | 8 | |||
| 5Jake Cooper Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 55/63 | 2 | |||
| 25Luke James Cundle Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 18/20 | 0 | ||
| 24Casper De Norre Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 36/46 | 0 | |||
| 11Femi Azeez Tiền vệ phải | 6.2 | 2/1 | 8/14 | 3 | |||
| 18Ryan Leonard Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 21/30 | 1 | |||
| 10Camiel Neghli Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 18/25 | 1 | |||
| 19Josh Coburn Trung phong | 5.7 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 3Zak Sturge Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 7Tairyk Arconte (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Kyrell Jeremiah Lisbie (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 17Mark Sykes (dự bị) Tiền vệ phải | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 16Daniel Kelly (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 31Raees Bangura-Williams (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 2/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Queens Park Rangers (QPR) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1885 |
| Loftus Road Stadium | Sân nhà | The Den Stadium |
| 18682 | Sức chứa | 20146 |
| Julien Stephan | HLV | Alex Neil |
| London | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.66 | 3.14 | 2.07 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.14 | 2.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.12 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.65 | 2.23 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 9.13 ↑ | 1.10 ↓ | 15.41 ↑ | 4.86 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.14 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.02 | 2.01 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.39 | 2.24 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.16 ↓ | 11.60 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.20 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 10.07 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.26 | 3.20 | 2.19 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 8.23 ↑ | 1.15 ↓ | 13.34 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.19 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↓ | 3.20 | 2.44 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.64 | 2.27 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 1.13 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers (QPR) | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Millwall | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).