Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Millwall, 20:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 20:00 ngày 08/08/2026
Queens Park Rangers (QPR)
1 Kết thúc HT 0-0 1
Millwall
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Loftus Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Queens Park Rangers (QPR)Millwall
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matt Donohue
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Amadou Salif Mbengue (chân phải) — chệch khung thành
4'
31'
🎯 Dứt điểm - Femi Azeez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Harvey Vale (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Boy Kemper (đánh đầu) — bị cản phá
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân trái) — vào lưới
54'
BÀN THẮNG - Luke James Cundle 0-1
Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Kwame Poku, ra Rumarn Burrell
62'
🔁 Thay người: vào Jonathan Varane, ra Nicolas Madsen
62'
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Jake Cooper (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ilias Chair (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Alfie Lloyd, ra Richard Kone
70'
Phạt góc
73'
75'
🎯 Dứt điểm - Femi Azeez (chân trái) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Kyrell Jeremiah Lisbie, ra Luke James Cundle
76'
🔁 Thay người: vào Tairyk Arconte, ra Josh Coburn
77'
🔁 Thay người: vào Mark Sykes, ra Ryan Leonard
🔁 Thay người: vào Kealey Adamson, ra Amadou Salif Mbengue
79'
🔁 Thay người: vào Koki Saito, ra Paul Smyth
80'
Phạt góc
82'
84'
🔁 Thay người: vào Raees Bangura-Williams, ra Femi Azeez
84'
🔁 Thay người: vào Daniel Kelly, ra Jenson Metcalfe
Phạt góc
86'
BÀN THẮNG - Own Goal - Mark Sykes 1-1
86'
🎯 Dứt điểm - Alfie Lloyd (chân trái) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Jimmy Dunne (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Mark Sykes (chân phải) Own — vào lưới球
86'
🎯 Dứt điểm - Koki Saito (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Kwame Poku (chân phải) — bị cản phá
90'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Raees Bangura-Williams (đánh đầu) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Queens Park Rangers (QPR) Phút Millwall
HT 0-0
54' 0 - 1 Luke James Cundle
▲ Kwame Poku ▼ Rumarn Burrell62'
▲ Jonathan Varane ▼ Nicolas Madsen62'
▲ Alfie Lloyd ▼ Richard Kone70'
76' ▲ Kyrell Jeremiah Lisbie ▼ Luke James Cundle
76' ▲ Tairyk Arconte ▼ Josh Coburn
77' ▲ Mark Sykes ▼ Ryan Leonard
▲ Kealey Adamson ▼ Amadou Salif Mbengue79'
▲ Koki Saito ▼ Paul Smyth80'
84' ▲ Raees Bangura-Williams ▼ Femi Azeez
84' ▲ Daniel Kelly ▼ Jenson Metcalfe
Mark Sykes 0 - 2 86'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 11 23
Bại 00 24
Ghi bàn 74 238
Mất bàn 41 139
Điểm 77 2012

Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = Millwall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (8)Hiệp 1 / Cả trậnMillwall (8)
5 (63%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
0 (0%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Queens Park Rangers (QPR) 6 (30%)Hòa 7 (35%)Millwall 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10-0.752.5B
ENG LCH18/10/25Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-2)Millwall8-302.25B
ENG LCH01/02/25Millwall2-1 (2-1)Queens Park Rangers (QPR)2-11-0.252B
ENG LCH21/09/24Queens Park Rangers (QPR)1-1 (1-1)Millwall5-10+0.252.25H
ENG LCH20/01/24Queens Park Rangers (QPR)2-0 (1-0)Millwall2-302.25T
ENG LCH26/12/23Millwall2-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)4-6-0.252.25B
ENG LCH11/02/23Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Millwall4-302.25B
ENG LCH15/09/22Millwall0-2 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-4-0.252.25T
ENG LCH16/02/22Millwall2-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-502.25B
ENG LCH07/08/21Queens Park Rangers (QPR)1-1 (1-1)Millwall7-5+0.252.25H
ENG LCH18/03/21Queens Park Rangers (QPR)3-2 (0-2)Millwall4-2+0.252.25T
ENG LCH09/12/20Millwall1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-2-0.252.5H
ENG LCH18/07/20Queens Park Rangers (QPR)4-3 (1-0)Millwall7-9-0.252.5T
ENG LCH21/09/19Millwall1-2 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)6-3-0.252.5T
ENG LCH11/04/19Millwall0-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)9-3-0.252.5H
ENG LCH20/09/18Queens Park Rangers (QPR)2-0 (2-0)Millwall3-502.25T
ENG LCH30/12/17Millwall1-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)6-3-0.252.25B
ENG LCH13/09/17Queens Park Rangers (QPR)2-2 (0-1)Millwall7-5+0.252.5H
ENG LCH26/04/14Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Millwall4-2+0.52.5H
ENG LCH19/10/13Millwall2-2 (0-1)Queens Park Rangers (QPR)4-3+0.52.25H

Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)

TTTTTHBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (1-0)AFC Wimbledon3-5+0.53T
INT CF01/08/26Bromley0-7 (0-3)Queens Park Rangers (QPR)1-2+0.53T
INT CF25/07/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (2-1)Fiorentina4-2-0.252.75T
INT CF21/07/26Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Wycombe Wanderers8-1+1.253T
INT CF16/07/26FC Magna Wiener Neustadt1-3 (0-2)Queens Park Rangers (QPR)2-6--T
INT CF11/07/26First Wien 18940-0 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)5-6+0.752.75H
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2-1.53B
ENG LCH25/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-3 (1-1)Derby County10-602.5B
ENG LCH22/04/26Queens Park Rangers (QPR)1-2 (0-1)Swansea City4-5+0.252.5B
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10-0.752.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6+0.252.5H
ENG LCH06/04/26Preston North End1-1 (0-0)Queens Park Rangers (QPR)2-6-0.252.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5T
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9+0.252.25T
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6-0.52.5T
ENG LCH12/03/26Birmingham City1-0 (1-0)Queens Park Rangers (QPR)10-1-0.752.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8-0.52.5B
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4-0.252.75B
ENG LCH25/02/26Southampton5-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)5-3-0.752.75B
ENG LCH21/02/26Hull City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)8-402.5T

Thành tích gần đây — Millwall

THBBTBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4+0.52.75T
INT CF29/07/26Bromley1-1 (1-0)Millwall5-11+0.53H
INT CF25/07/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Millwall5-9+0.52.75B
INT CF22/07/26Gillingham1-0 (1-0)Millwall3-6+0.752.75B
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3+0.52.75T
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0+0.252.5B
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8+0.752.5B
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5+0.252.5H
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1+1.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1+0.252.5T
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10+0.752.5T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5+0.252.5B
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6-0.752.75T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8-0.752.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7+0.52.25B
ENG LCH11/03/26Millwall1-0 (1-0)Derby County6-2+0.52.25T
ENG LCH07/03/26Hull City1-3 (1-1)Millwall5-2+0.252.25T
ENG LCH28/02/26Preston North End0-2 (0-1)Millwall2-6+0.252.25T

Đội hình

Queens Park Rangers (QPR)Millwall
1Pierce Charles3CJimmy Dunne5Ronnie Edwards12Boy Kemper27Amadou Salif Mbengue20Harvey Vale24Nicolas Madsen10Ilias Chair11Paul Smyth16Rumarn Burrell22Richard Kone1Lukas Jensen3Zak Sturge5CJake Cooper6Caleb Taylor18Ryan Leonard14Jenson Metcalfe24Casper De Norre10Camiel Neghli11Femi Azeez25Luke James Cundle19Josh Coburn

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
119
85
Tấn công nguy hiểm
60
32
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
11
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
466
362
TL chuyền bóng thành công
81%
77%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
4
5
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
11
19
Quả ném biên
30
17
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
1.16
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Queens Park Rangers (QPR)Millwall

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Queens Park Rangers (QPR)Millwall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
44
Thắng 1
35
Hòa
35
Thua 1
51
Thua 2+
Queens Park Rangers (QPR)Millwall

Queens Park Rangers (QPR)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ronnie Edwards
Trung vệ
7.50/079/892
24Nicolas Madsen
Tiền vệ trung tâm
7.30/044/462
20Harvey Vale
Tiền vệ phải
7.12/030/414
27Amadou Salif Mbengue
Trung vệ
71/022/263
12Boy Kemper
Hậu vệ trái
6.91/123/281
10Ilias Chair
Tiền vệ tấn công
6.83/141/470
3Jimmy Dunne
Hậu vệ phải
6.61/036/442
1Pierce Charles
Thủ môn
6.40/043/600
22Richard Kone
Trung phong
6.20/09/151
11Paul Smyth
Tiền đạo cánh phải
6.10/016/210
16Rumarn Burrell
Trung phong
5.70/05/81
40Jonathan Varane (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/141
2Kealey Adamson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/06/60
17Kwame Poku (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/16/100
15Alfie Lloyd (dự bị)
Trung phong
6.31/04/60
14Koki Saito (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/03/50

Millwall

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lukas Jensen
Thủ môn
90/015/291
6Caleb Taylor
Trung vệ
7.70/053/605
14Jenson Metcalfe
Tiền vệ
7.50/022/278
5Jake Cooper
Trung vệ
7.41/055/632
25Luke James Cundle
Tiền vệ trung tâm
7.411/118/200
24Casper De Norre
Tiền vệ phòng ngự
7.30/036/460
11Femi Azeez
Tiền vệ phải
6.22/18/143
18Ryan Leonard
Hậu vệ phải
6.10/021/301
10Camiel Neghli
Tiền đạo cánh phải
5.80/018/251
19Josh Coburn
Trung phong
5.70/04/80
3Zak Sturge
Hậu vệ trái
5.70/017/211
7Tairyk Arconte (dự bị)
Trung phong
6.30/02/20
22Kyrell Jeremiah Lisbie (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/32
17Mark Sykes (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/04/61
16Daniel Kelly (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/40
31Raees Bangura-Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/02/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Queens Park Rangers (QPR) Thông tin Millwall
1882 Thành lập 1885
Loftus Road Stadium Sân nhà The Den Stadium
18682 Sức chứa 20146
Julien Stephan HLV Alex Neil
London Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.663.142.070.832.500.790.83-0.250.87
Live2.22 ↓3.142.45 ↑0.75 ↓2.500.87 ↑0.72 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm2.903.302.120.892.500.860.82-0.250.92
Live23.00 ↑4.90 ↑1.17 ↓3.80 ↑2.500.05 ↓0.54 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm3.003.252.200.942.500.890.84-0.250.95
Live11.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑3.20 ↑2.500.21 ↓0.57 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm3.153.202.050.912.500.850.90-0.250.86
Live15.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm2.853.652.250.802.500.901.100.000.65
Live11.00 ↑1.10 ↓16.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.853.652.230.822.500.92---
Live9.13 ↑1.10 ↓15.41 ↑4.86 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm3.153.202.050.912.500.850.90-0.250.86
Live15.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm2.913.452.140.902.500.860.86-0.250.90
Live16.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.913.022.010.902.500.880.93-0.250.85
Live23.00 ↑4.85 ↑1.17 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm2.823.392.240.862.500.940.84-0.250.98
Live7.70 ↑1.16 ↓11.60 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm3.253.402.150.852.500.83---
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.853.502.200.822.500.920.83-0.250.91
Live15.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑10.07 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
PinnacleSớm3.263.202.190.932.500.830.88-0.250.88
Live8.23 ↑1.15 ↓13.34 ↑3.13 ↑2.500.23 ↓0.50 ↓0.001.62 ↑
HK Jockey ClubSớm2.753.202.190.812.500.89---
Live2.44 ↓3.202.44 ↑0.812.500.89---
BwinSớm3.253.402.150.852.500.82---
Live18.50 ↑1.03 ↓26.00 ↑0.98 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm2.893.642.270.842.500.931.130.000.67
Live14.90 ↑1.05 ↓21.00 ↑6.82 ↑2.500.06 ↓0.57 ↓0.001.42 ↑
SNAISớm3.003.402.20------
Live3.003.402.20------
Bet 365Sớm2.803.502.200.952.500.900.90-0.250.95
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm2.883.602.000.912.500.800.83-0.250.85
Live12.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓1.40 ↑0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Queens Park Rangers (QPR)-1/4200
Millwall+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).