Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Middlesbrough, 21:00 ngày 05/09/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Queens Park Rangers (QPR) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Middlesbrough
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Loftus Road Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queens Park Rangers (QPR) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Queens Park Rangers (QPR)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
Middlesbrough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Queens Park Rangers (QPR) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1876 |
| Loftus Road Stadium | Sân nhà | Riverside Stadium |
| 18682 | Sức chứa | 35049 |
| Julien Stephan | HLV | Kim Hellberg |
| London | Khu vực | Middlesbrough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.58 | 2.06 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.57 ↓ | 2.23 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 0.99 | 2.50 | 0.89 | 1.07 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.19 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.40 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.50 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.50 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.12 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.12 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.25 | 2.09 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.08 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.26 ↑ | 2.08 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.05 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.40 | 2.10 | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.40 | 2.09 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.18 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 1.05 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.40 | 3.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.72 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers (QPR) | -1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Middlesbrough | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).