Kết quả bóng đá trận Queens Park Rangers (QPR) vs Cardiff City, 01:45 ngày 03/09/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 03/09/2026
Queens Park Rangers (QPR) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Cardiff City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Loftus Road Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Queens Park Rangers (QPR) | Phút | |
| Burrell R. 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bielik K. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Willock C. ▼ | |
| 47' | Tanner O. | |
| Burrell R. (Kiến tạo: Ronnie Edwards) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Varane J. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Cirkin D. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Clarke-Salter J. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ K.Adamson ▼ | 72' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 2 - 1 Ng P. (Kiến tạo: Ollie Tanner) | |
| 76' | ⚽ 2 - 2 | |
| 77' | Ng P. | |
| 80' ⇄ | ▲ J.Colwill ▼ | |
| ▲ Chair I. ▼ | 81' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Davies I. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Robinson C. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 22 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 23 | 12 |
Chủ = Queens Park Rangers (QPR) · Khách = Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queens Park Rangers (QPR) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Queens Park Rangers (QPR)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
Cardiff City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 27 | 10 | 9 | 90 | 50 | 91 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 2 | 4 | 50 | 23 | 53 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 8 | 5 | 40 | 27 | 38 | 3 |
Đội hình
Queens Park Rangers (QPR)
Cardiff City
1Charles P.3Dunne J.27Mbengue A. S.48Lamptey T.5Edwards R.16Burrell R.18Kamara G.20Vale H.24Madsen N.14Saito K.15A.Lloyd1Trott N.3Bagan J.4Osho G.23Scanlon C.38Ng P.18Robertson A.45C.Ashford8Moylan J.10Colwill R.11Tanner O.9Salech Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Charles P.
- 3Dunne J.
- 5Edwards R.🎯 Kiến tạo 53'
- 14Saito K.
- 15A.Lloyd
- 16Burrell R.⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 53'
- 18Kamara G.
- 20Vale H.
- 24Madsen N.
- 27Mbengue A. S.
- 48Lamptey T.
Khách · 4231
- 1Trott N.
- 3Bagan J.
- 4Osho G.
- 8Moylan J.
- 9Salech Y.
- 10Colwill R.
- 11Tanner O.🎯 Kiến tạo 75' · 🟨 Thẻ vàng 47'
- 18Robertson A.
- 23Scanlon C.
- 38Ng P.⚽ Ghi bàn 75' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 45C.Ashford
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
73
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
339577
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
20
Cứu thua
22
Quả ném biên
1613
Chuyền dài
2042
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Cardiff City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Queens Park Rangers (QPR) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882 | Thành lập | 1899 |
| Loftus Road Stadium | Sân nhà | Cardiff City Stadium |
| 18682 | Sức chứa | 22000 |
| Julien Stephan | HLV | Brian Barry-Murphy |
| London | Khu vực | Cardiff |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.43 | 3.17 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.45 ↑ | 2.95 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.50 | 0.84 | 2.50 | 1.04 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.97 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.55 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.65 | 3.75 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.70 ↑ | 3.65 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.55 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.45 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.22 | 3.59 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 245.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.28 | 3.48 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.55 ↑ | 3.31 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.70 | 0.68 | 2.25 | 1.11 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 32.00 ↑ | 13.72 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 14.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.80 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.93 ↑ | 4.04 ↑ | 3.48 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.35 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.82 | 3.50 | 3.35 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.70 | 0.25 | 1.09 | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.75 ↑ | 3.60 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.65 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.42 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers (QPR) | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Cardiff City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).